Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ngoại Hạng Anh

BXH 45'
0 - 1

Brighton Leeds Utd

Phong độ

0.5

-0.94
0.83
 

2.5

0.90
0.98
 

4.75
1.82
3.45

0

0.59
-0.70
 

1.5

-0.18
0.06
 

45'
0 - 0

Brentford Sunderland

Phong độ

0-0.5

-0.98
0.87
 

1.5

0.87
-0.99
 

2.29
3.65
2.96

0

0.66
-0.78
 

0.5

-0.30
0.18
 

45'
1 - 0

Man City Coventry

Phong độ

1

0.93
0.96
 

3

-0.88
0.76
 

1.25
12.50
5.80

0-0.5

-0.15
0.04
 

1.5

-0.15
0.03
 

45'
2 - 1

Fulham Crystal Palace

Phong độ

0

0.84
-0.95
 

4.5-5

-0.94
0.82
 

1.44
7.70
4.45

0

0.78
-0.89
 

3.5

-0.19
0.07
 

45'
0 - 0

Nottingham Forest Tottenham

Phong độ

0

-0.94
0.83
 

1.5

-0.93
0.80
 

3.30
2.93
2.47

0

-0.92
0.80
 

0.5

-0.17
0.05
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Anh

BXH 45'
0 - 0

Burnley Bristol City

Phong độ

0

0.73
-0.85
 

1-1.5

0.83
-0.97
 

2.63
3.35
2.51

0-0.5

-0.17
0.05
 

0.5

-0.18
0.04
 

45'
1 - 0

West Brom Watford

Phong độ

0-0.5

0.84
-0.96
 

2.5

0.99
0.87
 

1.24
12.00
5.20

0

0.56
-0.68
 

1.5

-0.20
0.06
 

45'
0 - 1

QPR Middlesbrough

Phong độ

0

0.92
0.96
 

2.5

0.84
-0.98
 

7.00
1.44
4.05

0

0.91
0.97
 

1.5

-0.23
0.09
 

45'
1 - 0

Millwall Bolton

Phong độ

0

0.75
-0.88
 

2.5

-0.93
0.78
 

1.37
8.70
4.25



 



 

45'
1 - 0

West Ham Utd Derby County

Phong độ

0.5-1

0.85
-0.97
 

2.5

0.82
-0.96
 

1.10
23.00
8.10

0-0.5

-0.17
0.05
 

1.5

-0.17
0.03
 

45'
1 - 2

Sheffield Utd Norwich

Phong độ

0-0.5

-0.89
0.77
 

4.5

0.82
-0.96
 

5.90
1.55
3.75

0-0.5

-0.18
0.06
 

3.5

-0.19
0.05
 

45'
1 - 0

Portsmouth Cardiff City

Phong độ

 
0-0.5

0.76
-0.88
 

2.5-3

0.95
0.91
 

1.54
6.00
3.75



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Azerbaijan

BXH 15'
2 - 0

Sabah FK Zire IK

Phong độ

0.5-1

0.91
0.93
 

2.5

0.91
0.91
 

1.70
4.40
3.55

0-0.5

0.84
1.00
 

1

0.79
-0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH 44'
2 - 2

Charleroi Union Saint-Gilloise

Phong độ

 
0.5

0.80
-0.93
 

4.5

0.90
0.96
 

1.81
4.50
3.30

0

-0.64
0.52
 

3.5

-0.22
0.08
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Séc

BXH 89'
0 - 0

Slovacko Pardubice

Phong độ

0

0.80
-0.93
 

2.5

-0.96
0.82
 

2.31
2.72
3.20



 



 

89'
3 - 0

Sigma Olomouc Bohemians 1905

Phong độ

0

0.57
-0.69
 

3.5

-0.37
0.23
 

1.01
20.00
15.50



 



 

86'
3 - 0

Slavia Praha Zbrojovka Brno

Phong độ

1.5-2

-0.96
0.84
 

3

0.82
-0.96
 

1.25
8.90
5.40



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đức

BXH 56'
3 - 1

M.gladbach Elversberg

Phong độ

0-0.5

-0.98
0.87
 

4-4.5

0.81
-0.93
 

1.30
12.50
5.00



 



 

58'
0 - 1

Paderborn 07 Freiburg

Phong độ

0

-0.83
0.72
 

2-2.5

-0.96
0.84
 

12.50
1.32
4.75



 



 

58'
2 - 0

Hoffenheim B.Dortmund

Phong độ

0

0.84
-0.95
 

3.5

0.92
0.96
 

1.09
26.00
11.00



 



 

54'
1 - 0

Wer.Bremen Leipzig

Phong độ

 
0.5

0.78
-0.89
 

2.5

-0.98
0.86
 

1.73
5.00
3.45



 



 

58'
3 - 0

B.Leverkusen Union Berlin

Phong độ

0.5-1

-0.89
0.78
 

4-4.5

0.82
-0.94
 

1.02
41.00
23.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hà Lan

BXH 16'
0 - 0

NEC Nijmegen Feyenoord

Phong độ

 
0-0.5

0.99
0.89
 

2.5-3

0.88
0.99
 

3.05
2.12
3.60

0

-0.79
0.67
 

1

-0.98
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Italia

BXH 82'
1 - 2

Fiorentina Torino

Phong độ

0

0.62
-0.74
 

2.5

-0.67
0.55
 

4.70
6.80
1.44



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Italia

BXH 85'
1 - 0

Alto Adige Catanzaro

Phong độ

0

1.00
0.88
 

0.5

-0.45
0.31
 

6.90
6.90
1.23



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Kazakhstan

BXH 78'
0 - 0

Aktobe FC Zhenis

Phong độ

0.5-1

0.88
0.98
 

2.5

1.00
0.84
 

1.63
4.60
3.75



 



 

85'
1 - 0

Zhetysu Taldykorgan Irtysh Pavlodar

Phong độ

0

-0.97
0.83
 

2.5

-0.83
0.67
 

2.63
2.36
3.30



 



 

45'
0 - 0

FK Kyzylzhar Atyrau

Phong độ

0-0.5

0.78
-0.93
 

2-2.5

0.87
0.97
 

1.85
3.85
3.35



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Latvia

BXH 45'
0 - 0

Jelgava SK Super Nova

Phong độ

0.5

-0.99
0.85
 

2.5-3

0.89
0.95
 

2.01
3.10
3.60



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nga

BXH 50'
0 - 1

Zenit CSKA Moscow

Phong độ

0.5-1

0.93
0.95
 

2.5

0.99
0.87
 

3.35
2.25
2.97



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bắc Ai Len

BXH 45'
2 - 0

Cliftonville Portadown FC

Phong độ

1

0.79
0.91
 

2.5-3

0.81
0.89
 

1.44
4.90
4.00



 



 

45'
0 - 0

Linfield Carrick Rangers

Phong độ

0.5-1

0.85
0.85
 

2.5-3

-0.90
0.60
 

1.65
3.90
3.45

0-0.5

0.78
0.92
 

1

0.66
-0.96
 

45'
0 - 1

Limavady Utd Dungannon Swi.

Phong độ

 
0.5

0.92
0.78
 

2.5-3

0.82
0.88
 

3.35
1.78
3.45

 
0-0.5

0.77
0.93
 

1

0.68
-0.98
 

45'
0 - 2

Bangor Ballymena Utd

Phong độ

 
0.5-1

0.76
0.94
 

2.5-3

0.84
0.86
 

3.55
1.72
3.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Na Uy

BXH 45'
1 - 0

Rosenborg HamKam

Phong độ

1

-0.93
0.80
 

2.5-3

0.84
-0.97
 

1.09
21.00
8.40

0

0.29
-0.41
 

1.5

-0.24
0.11
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nam Phi

BXH 87'
0 - 0

Chippa Utd Milford FC

Phong độ

 
0-0.5

0.76
-0.94
 

1.5-2

0.76
-0.96
 

2.96
2.35
2.80



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Qatar

BXH 45'
1 - 0

Al Rayyan Al Duhail SC

Phong độ

0

0.81
-0.93
 

2.5

0.96
0.90
 

2.34
2.68
3.35

0

0.84
-0.96
 

1

0.91
0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Scotland

BXH 45'
1 - 0

Rangers Motherwell

Phong độ

0.5

0.85
-0.97
 

3

-0.93
0.78
 

1.19
12.00
5.70

0

0.48
-0.60
 

1.5

-0.26
0.12
 

45'
0 - 0

Aberdeen Kilmarnock

Phong độ

0-0.5

0.79
-0.92
 

1.5

1.00
0.86
 

2.13
4.00
2.62



 



 

45'
0 - 1

Dundee Utd Falkirk

Phong độ

0-0.5

0.90
0.98
 

2.5-3

0.97
0.89
 

4.70
1.68
3.40

0-0.5

-0.18
0.06
 

1.5

-0.19
0.05
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban Nha

BXH 31'
0 - 1

Sporting Gijon Girona

Phong độ

0-0.5

-0.92
0.79
 

2.5-3

0.79
-0.93
 

2.71
2.62
3.00

0

0.74
-0.86
 

1.5

-0.76
0.62
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thụy Điển

BXH 89'
0 - 0

GAIS Hacken

Phong độ

0

0.83
-0.95
 

0.5

-0.52
0.40
 

5.90
6.80
1.31



 



 

89'
2 - 0

Degerfors IF Halmstads

Phong độ

0

0.74
-0.86
 

2.5

-0.27
0.15
 

1.04
36.00
10.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UAE

BXH 45'
0 - 0

Baniyas Hatta

Phong độ

0.5-1

0.93
0.95
 

3

0.93
0.93
 

1.70
3.85
3.95



 



 

45'
3 - 2

Al Sharjah United FC

Phong độ

1-1.5

-0.98
0.86
 

3

0.90
0.96
 

1.41
5.70
4.60



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

BXH 86'
4 - 0

Penafiel Academica Coim

Phong độ

 
0-0.5

-0.97
0.85
 

4.5

-0.65
0.51
 

1.01
23.00
14.50



 



 

15'
0 - 0

Benfica B Uniao Torreense

Phong độ

 
0-0.5

0.93
0.95
 

2-2.5

0.86
1.00
 

3.00
2.23
3.15

 
0-0.5

0.66
-0.78
 

0.5-1

0.84
-0.98
 

16'
0 - 0

Feirense Sporting CP B

Phong độ

0

0.83
-0.95
 

1.5-2

0.88
0.98
 

2.52
2.81
2.89

0

0.90
0.98
 

0.5

0.82
-0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bỉ

BXH 45'
0 - 0

Club Brugge II Eupen

Phong độ

 
0-0.5

-0.98
0.84
 

2.5-3

0.85
0.99
 

2.94
2.07
3.60

 
0-0.5

0.72
-0.86
 

1-1.5

-0.92
0.75
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà Lan

BXH 15'
0 - 1

Dordrecht 90 AZ Alkmaar U21

Phong độ

0-0.5

0.99
0.89
 

3.5-4

0.89
0.97
 

4.10
1.63
4.15

0

0.77
-0.89
 

2

0.90
0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Iceland

BXH 45'
0 - 0

Vestri Throttur Rey.

Phong độ

 
0.5

-0.83
0.67
 

3-3.5

0.84
0.98
 

3.70
1.67
4.00



 



 

45'
2 - 0

UMF Njardvik Afturelding

Phong độ

0

0.87
0.97
 

3

0.78
-0.96
 

2.29
2.41
3.75

0

0.83
-0.99
 

1-1.5

0.88
0.94
 

43'
0 - 0

HK Kopavogur Fylkir

Phong độ

0

0.94
0.90
 

3.5-4

0.82
1.00
 

2.30
2.26
4.15

0

0.93
0.91
 

1.5

0.82
1.00
 

45'
0 - 2

Grotta Volsungur

Phong độ

 
0-0.5

0.86
0.98
 

3.5

0.89
0.93
 

2.54
2.10
4.00

0

-0.94
0.78
 

1.5

0.94
0.88
 

45'
3 - 0

IR Reykjavik Leiknir Rey.

Phong độ

1

0.87
0.97
 

3-3.5

0.84
0.98
 

1.50
4.50
4.40

0.5

-0.99
0.83
 

1.5

-0.93
0.75
 

45'
0 - 1

KF Aegir. Thor UMF Grindavik

Phong độ

 
1.5-2

0.94
0.90
 

4

0.79
-0.97
 

6.60
1.25
5.70

 
0.5-1

0.98
0.86
 

1.5-2

-0.96
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Na Uy

BXH 45'
0 - 1

Odd Grenland Stromsgodset

Phong độ

 
0-0.5

-0.95
0.79
 

3.5-4

0.87
0.95
 

2.73
2.03
4.15

 
0-0.5

0.76
-0.93
 

1.5

0.86
0.96
 

45'
1 - 0

Asane Fotball IL Hodd

Phong độ

0

0.91
0.93
 

3

0.87
0.95
 

2.38
2.41
3.75



 



 

45'
0 - 0

Strommen Bryne

Phong độ

 
0-0.5

-0.96
0.80
 

2.5-3

0.87
0.95
 

3.00
2.04
3.60

0

-0.85
0.69
 

1-1.5

-0.92
0.73
 

45'
1 - 0

Sandnes Ulf Ranheim IL

Phong độ

0.5

0.98
0.86
 

3.5-4

0.80
-0.98
 

1.98
2.82
4.15

0-0.5

-0.95
0.79
 

1.5

0.85
0.97
 

45'
1 - 0

Haugesund Sogndal

Phong độ

1.5-2

0.86
0.98
 

4-4.5

0.97
0.85
 

1.27
6.70
6.10

0.5-1

0.83
-0.99
 

1.5-2

0.84
0.98
 

45'
3 - 0

Kongsvinger Raufoss IL

Phong độ

2

0.84
1.00
 

4-4.5

-0.93
0.74
 

1.20
8.50
6.70



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH 56'
0 - 1

Stal Mielec Odra Opole

Phong độ

0-0.5

0.94
0.90
 

2-2.5

0.87
0.95
 

2.22
2.83
3.35



 



 

55'
0 - 0

Miedz Legnica Chrobry Glogow

Phong độ

0.5

0.88
0.96
 

2.5-3

0.95
0.87
 

1.84
3.45
3.75



 



 

58'
2 - 0

Stal Rzeszow Polonia Wars.

Phong độ

 
0-0.5

-0.86
0.70
 

3

-0.93
0.75
 

3.20
1.94
3.70



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Điển

BXH 87'
2 - 1

Oddevold Falkenbergs

Phong độ

0

-0.98
0.86
 

3.5

-0.39
0.27
 

1.08
36.00
7.60



 



 

88'
1 - 2

Norrby Landskrona

Phong độ

0

-0.92
0.79
 

3.5

-0.38
0.26
 

36.00
1.07
8.60



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

BXH 89'
6 - 0

Bandirmaspor Boluspor

Phong độ

1.5-2

1.00
0.86
 

2.5-3

0.88
0.96
 

1.23
9.90
5.40