Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ngoại Hạng Anh

BXH 16'
0 - 0

Coventry Hull City

Phong độ

0.5-1

0.89
1.00
 

2.5

1.00
0.88
 

1.70
5.40
3.60

0-0.5

1.00
0.89
 

0.5-1

0.82
-0.94
 

16'
0 - 0

Bournemouth Everton

Phong độ

0-0.5

1.00
0.89
 

2-2.5

0.83
-0.95
 

2.35
3.10
3.35

0

0.68
-0.79
 

0.5-1

0.92
0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Anh

BXH 16'
0 - 0

Blackburn Rovers QPR

Phong độ

 
0-0.5

0.78
-0.90
 

2

0.85
-0.99
 

2.87
2.40
3.20

0

-0.90
0.78
 

0.5

0.80
-0.94
 

17'
2 - 0

Norwich Burnley

Phong độ

0-0.5

0.99
0.89
 

4.5

0.89
0.97
 

1.11
14.50
8.70

0

0.79
-0.92
 

3

-0.89
0.75
 

16'
0 - 0

Charlton Athletic Preston North End

Phong độ

0-0.5

0.96
0.92
 

2

0.87
0.99
 

2.29
3.05
3.15

0

0.69
-0.81
 

0.5-1

-0.90
0.76
 

16'
0 - 0

Watford West Ham Utd

Phong độ

 
0.5

0.92
0.96
 

2.5

0.95
0.91
 

3.45
1.98
3.55

 
0-0.5

0.72
-0.84
 

0.5-1

0.80
-0.94
 

16'
0 - 0

Bolton Lincoln

Phong độ

0-0.5

-0.97
0.85
 

2-2.5

0.98
0.88
 

2.26
3.05
3.20

0

0.80
-0.93
 

0.5-1

0.89
0.97
 

16'
0 - 0

Bristol City Portsmouth

Phong độ

0.5

-0.94
0.82
 

2-2.5

0.93
0.93
 

2.06
3.40
3.35

0-0.5

-0.78
0.66
 

0.5-1

0.95
0.91
 

15'
1 - 2

Cardiff City Sheffield Utd

Phong độ

0

0.81
-0.93
 

5.5-6

0.97
0.89
 

4.70
1.57
4.35

0

0.79
-0.92
 

4

-0.99
0.85
 

16'
0 - 1

Southampton Millwall

Phong độ

0-0.5

-0.93
0.81
 

2.5

0.85
-0.99
 

2.33
2.71
3.55

0

0.80
-0.93
 

0.5-1

0.76
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH 16'
1 - 1

RAA L Louviere KV Mechelen

Phong độ

0

0.79
-0.92
 

4

0.83
-0.97
 

2.42
2.84
3.20

0

0.82
-0.94
 

2.5-3

0.93
0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Belarus

BXH 58'
0 - 1

Dinamo Minsk Baranovichi

Phong độ

0.5-1

1.00
0.84
 

2-2.5

-0.96
0.78
 

3.50
2.16
2.69



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đức

BXH 0'
1 - 2

Union Berlin Ein.Frankfurt

Phong độ

 
0-0.5

0.78
-0.89
 

4.5-5

0.85
-0.97
 

7.80
1.42
4.60

0

-0.88
0.76
 

3.5

-0.35
0.23
 

0'
0 - 1

FC Koln Hoffenheim

Phong độ

0

-0.88
0.76
 

2.5-3

-0.96
0.84
 

8.70
1.39
4.60

0

-0.85
0.74
 

1.5

-0.26
0.14
 

0'
0 - 0

Mainz Paderborn 07

Phong độ

0.5

0.91
0.98
 

1.5-2

-0.98
0.86
 

1.94
4.80
3.05

0-0.5

-0.12
0.01
 

0.5

-0.15
0.03
 

0'
2 - 0

Elversberg B.Leverkusen

Phong độ

 
0.5-1

0.95
0.94
 

4

-0.90
0.78
 

1.35
8.00
5.30

 
0-0.5

0.08
-0.19
 

2.5

-0.17
0.05
 

45'
1 - 0

Leipzig M.gladbach

Phong độ

0.5

-0.96
0.85
 

3

-0.96
0.84
 

1.29
10.00
5.70

0

0.52
-0.63
 

1.5

-0.15
0.03
 

45'
1 - 0

Leipzig M.gladbach

Phong độ

0

-0.68
0.57
 

1.5

-0.83
0.70
 

1.27
21.00
4.70



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đức

BXH 45'
1 - 2

Union Berlin Ein.Frankfurt

Phong độ

 
0-0.5

0.78
-0.89
 

4.5-5

0.85
-0.97
 

7.80
1.42
4.60

0

-0.88
0.76
 

3.5

-0.35
0.23
 

0'
1 - 0

Leipzig M.gladbach

Phong độ

0

-0.68
0.57
 

1.5

-0.83
0.70
 

1.27
21.00
4.70



 



 

43'
0 - 1

FC Koln Hoffenheim

Phong độ

0

-0.88
0.76
 

2.5-3

-0.96
0.84
 

8.70
1.39
4.60

0

-0.85
0.74
 

1.5

-0.26
0.14
 

0'
1 - 0

Leipzig M.gladbach

Phong độ

0.5

-0.96
0.85
 

3

-0.96
0.84
 

1.29
10.00
5.70

0

0.52
-0.63
 

1.5

-0.15
0.03
 

45'
0 - 0

Mainz Paderborn 07

Phong độ

0.5

0.91
0.98
 

1.5-2

-0.98
0.86
 

1.94
4.80
3.05

0-0.5

-0.12
0.01
 

0.5

-0.15
0.03
 

45'
2 - 0

Elversberg B.Leverkusen

Phong độ

 
0.5-1

0.95
0.94
 

4

-0.90
0.78
 

1.35
8.00
5.30

 
0-0.5

0.08
-0.19
 

2.5

-0.17
0.05
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Estonia

BXH 15'
0 - 0

Kuressaare Parnu JK Vaprus

Phong độ

0

0.80
-0.98
 

2.5-3

0.92
0.88
 

2.27
2.53
3.50

0

0.83
0.99
 

1

-0.93
0.73
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hungary

BXH 75'
0 - 1

Nyiregyhaza Paksi

Phong độ

0-0.5

-0.84
0.68
 

1.5-2

0.96
0.86
 

9.40
1.36
3.60



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Kazakhstan

BXH 55'
0 - 0

FC Zhenis Altai Oskemen

Phong độ

0.5

-0.89
0.75
 

1

0.73
-0.89
 

2.14
4.85
2.24



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Latvia

BXH 16'
0 - 1

FK Tukums 2000 Jelgava

Phong độ

0

0.99
0.87
 

3.5

-0.97
0.81
 

5.30
1.43
4.25

0

0.92
0.94
 

1.5-2

0.82
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bắc Ai Len

BXH 15'
0 - 0

Cliftonville Dungannon Swi.

Phong độ

0.5

0.86
0.84
 

2.5-3

0.98
0.72
 

1.86
3.15
3.40

0-0.5

0.94
0.76
 

1

0.67
-0.97
 

16'
0 - 0

Limavady Utd Linfield

Phong độ

 
1-1.5

0.79
0.91
 

3

-0.90
0.60
 

5.30
1.38
4.20

 
0.5

0.84
0.86
 

1-1.5

0.92
0.78
 

16'
0 - 0

Glentoran Crusaders

Phong độ

1.5

0.79
0.91
 

3-3.5

0.87
0.83
 

1.25
6.70
4.95

0.5-1

0.93
0.77
 

1-1.5

0.72
0.98
 

16'
0 - 1

Bangor Carrick Rangers

Phong độ

 
1

0.86
0.84
 

2.5-3

0.82
0.88
 

4.60
1.47
3.95

 
0.5

0.74
0.96
 

1-1.5

0.94
0.76
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba Lan

BXH 75'
0 - 0

Motor Lublin Piast Gliwice

Phong độ

0-0.5

-0.71
0.59
 

0.5

0.95
0.91
 

3.35
5.00
1.66



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Romania

BXH 54'
2 - 2

FK Csikszereda CFR Cluj

Phong độ

 
0-0.5

0.78
-0.90
 

5

0.86
1.00
 

3.85
2.50
2.26



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Scotland

BXH 16'
1 - 0

Hearts St. Johnstone

Phong độ

0.5

0.94
0.94
 

3-3.5

0.94
0.92
 

1.24
9.00
5.30

0-0.5

-0.83
0.70
 

1.5-2

0.94
0.92
 

15'
0 - 1

Kilmarnock Dundee Utd

Phong độ

0

0.89
0.99
 

3.5-4

0.99
0.87
 

4.00
1.68
3.90

0

0.72
-0.84
 

2

-0.93
0.79
 

16'
1 - 0

Celtic Falkirk

Phong độ

1.5

-0.93
0.81
 

3.5-4

0.89
0.97
 

1.08
17.00
8.90

0.5

0.96
0.92
 

2

0.97
0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thụy Điển

BXH 59'
1 - 0

Elfsborg Degerfors IF

Phong độ

0-0.5

0.91
0.97
 

2

0.82
-0.96
 

1.18
18.00
5.70



 



 

59'
0 - 2

Hacken Vasteras

Phong độ

 
0-0.5

0.74
-0.86
 

3-3.5

0.89
0.97
 

26.00
1.04
12.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UAE

BXH 21'
0 - 0

Khorfakkan Al Dhafra

Phong độ

0-0.5

-0.94
0.82
 

2-2.5

0.98
0.88
 

2.37
2.72
3.25

0

0.84
-0.96
 

0.5

0.79
-0.93
 

20'
0 - 0

Al Jazira Ajman

Phong độ

0.5-1

0.81
-0.93
 

2.5

-0.99
0.85
 

1.57
5.00
3.85

0-0.5

0.97
0.91
 

0.5-1

0.98
0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ukraina

BXH 45'
0 - 0

Livyi Bereh Kyiv Karpaty Lviv

Phong độ

 
0.5

0.77
-0.89
 

2.5

0.88
0.98
 

2.99
2.12
3.40



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

BXH 57'
0 - 1

Academica Coim Lusitania Lourosa

Phong độ

0-0.5

-0.85
0.73
 

2

-0.88
0.74
 

8.30
1.43
3.55



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bỉ

BXH 16'
0 - 0

RFC Liege Dender

Phong độ

 
0.5

1.00
0.86
 

2.5

0.87
0.97
 

3.45
1.86
3.45

 
0-0.5

0.75
-0.89
 

0.5-1

0.79
-0.95
 

14'
0 - 1

Anderlecht II Beerschot-Wilrijk

Phong độ

0-0.5

-0.55
0.03
 

0.5

-0.55
0.03
 

13.50
15.00
1.02



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Séc

BXH 15'
0 - 0

Arsenal Ceska Lipa Sellier&Bellot Vlasim

Phong độ

0

0.87
0.97
 

2.5

0.98
0.84
 

2.38
2.51
3.30

0

0.88
0.96
 

0.5-1

0.79
-0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Phần Lan

BXH 60'
0 - 3

MP Mikkeli PK-35

Phong độ

 
0-0.5

0.75
-0.88
 

4

0.85
-0.99
 

26.00
1.01
19.50



 



 

15'
0 - 0

EIF Ekenas JIPPO

Phong độ

 
0-0.5

0.84
-0.96
 

2-2.5

1.00
0.86
 

2.86
2.35
3.30

0

-0.92
0.79
 

0.5-1

0.90
0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Iceland

BXH 16'
1 - 0

UMF Grindavik HK Kopavogur

Phong độ

 
0-0.5

0.83
-0.99
 

4.5

0.91
0.91
 

1.61
3.70
4.40

0

-0.93
0.76
 

2-2.5

0.97
0.85
 

16'
0 - 0

Leiknir Rey. UMF Njardvik

Phong độ

 
0-0.5

0.97
0.87
 

2.5

0.88
0.94
 

2.85
2.13
3.35

0

-0.81
0.65
 

0.5-1

0.70
-0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH 45'
1 - 0

Puszcza Nie. Podbeskidzie

Phong độ

0

0.92
0.92
 

2.5

-0.88
0.70
 

2.48
2.48
3.40

0

0.92
0.92
 

1

0.84
0.98
 

45'
1 - 1

Polonia Wars. Lechia GD

Phong độ

0.5-1

-0.86
0.70
 

3

0.92
0.90
 

1.87
3.30
3.80

0-0.5

0.98
0.86
 

1-1.5

0.94
0.88
 

45'
2 - 0

Pogon Siedlce Stal Mielec

Phong độ

 
0-0.5

0.78
-0.94
 

2.5-3

1.00
0.82
 

2.65
2.28
3.55

0

-0.93
0.77
 

1

0.77
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Điển

BXH 58'
2 - 0

Falkenbergs Brage

Phong độ

0-0.5

0.92
0.96
 

3-3.5

-0.89
0.75
 

1.02
29.00
15.00