Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ngoại Hạng Anh

BXH 67'
0 - 1

Everton Man Utd

Phong độ

0

-0.90
0.79
 

2

-0.80
0.68
 

15.50
1.29
4.80



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Séc

BXH 63'
0 - 2

Zlin Teplice

Phong độ

0

0.69
-0.81
 

2.5-3

0.87
0.99
 

23.00
1.04
10.00



 



 

70'
0 - 1

Jablonec Slovan Liberec

Phong độ

0

0.75
-0.88
 

1.5-2

0.84
-0.98
 

11.00
1.33
3.95



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đức

BXH 45'
0 - 2

Hamburger Mainz

Phong độ

 
0-0.5

0.87
-0.98
 

3.5

0.95
0.93
 

31.00
1.06
13.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hà Lan

BXH 90'
1 - 2

Telstar Cambuur

Phong độ

0

-0.67
0.55
 

3.5

-0.42
0.30
 

36.00
1.05
10.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Iceland

BXH 26'
0 - 1

Stjarnan Vestmannaeyjar

Phong độ

0

0.83
-0.95
 

3.5-4

0.90
0.96
 

1.47
4.65
5.30



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Italia

BXH 67'
1 - 1

Parma Monza

Phong độ

0

-0.76
0.65
 

2.5-3

-0.89
0.77
 

4.60
3.45
1.84



 



 

63'
2 - 0

Frosinone Venezia

Phong độ

0

0.94
0.95
 

3

0.84
-0.96
 

1.06
36.00
13.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Italia

BXH 66'
1 - 1

Virtus Entella Vicenza

Phong độ

0

0.80
-0.98
 

1.5

-0.57
0.04
 

1.01
26.00
10.50



 



 

60'
0 - 1

Modena Avellino

Phong độ

0.5

0.83
-0.95
 

2

0.82
-0.96
 

4.05
2.06
2.73



 



 

66'
0 - 1

Cesena Mantova

Phong độ

0-0.5

-0.79
0.67
 

1.5-2

0.83
-0.97
 

9.20
1.39
3.65



 



 

66'
1 - 1

Virtus Entella Vicenza

Phong độ

0

0.71
-0.83
 

2.5-3

-0.96
0.82
 

3.15
4.30
1.82



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nga

BXH 49'
0 - 0

Dyn. Makhachkala Rodina Moscow

Phong độ

0.5-1

0.76
-0.88
 

1.5

0.99
0.87
 

1.56
8.60
3.10



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nam Phi

BXH 65'
0 - 1

Golden Arrows Mamelodi Sun.

Phong độ

 
1

-0.93
0.75
 

2.5

0.92
0.88
 

6.10
1.40
4.10



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Pháp

BXH 65'
1 - 3

Troyes Strasbourg

Phong độ

0

0.70
-0.83
 

5

-0.98
0.85
 

26.00
1.05
11.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thái Lan

BXH 90'
1 - 3

Sukhothai Buriram Utd

Phong độ

 
0-0.5

0.15
-0.31
 

4.5

-0.28
0.10
 

18.00
1.01
12.50



 



 

90'
2 - 1

Ayutthaya Ratchaburi

Phong độ

 
0-0.5

0.03
-0.19
 

3.5

-0.20
0.02
 

1.01
21.00
11.50