Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Algeria

BXH 35'
0 - 0

US Biskra ASO Chlef

Phong độ

0-0.5

0.73
0.97
 

1.5-2

0.78
0.92
 

2.01
3.40
2.80

0-0.5

-0.88
0.58
 

0.5-1

0.92
0.78
 

39'
1 - 0

JS El Biar MC Alger

Phong độ

 
0.5

0.81
-0.99
 

2-2.5

0.86
0.94
 

1.81
4.40
2.95

0

-0.54
0.36
 

1.5

-0.36
0.16
 

37'
0 - 0

USM Khenchela CR Témouchent

Phong độ

0-0.5

0.80
-0.98
 

1-1.5

1.00
0.80
 

2.16
4.35
2.34

0

0.43
-0.61
 

0.5

-0.38
0.18
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Áo

BXH 9'
0 - 0

WSG Tirol Austria Wien

Phong độ

0

0.83
-0.95
 

2.5

0.97
0.89
 

2.41
2.72
3.35

0

0.86
-0.98
 

1

-0.89
0.75
 

9'
1 - 0

Hartberg SCR Altach

Phong độ

0

0.85
-0.97
 

3.5

-0.98
0.84
 

1.46
5.70
4.50

0

0.87
-0.99
 

2

-0.88
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Azerbaijan

BXH 8'
0 - 0

Sabah FK Samaxı FK

Phong độ

1.5

0.92
0.84
 

3-3.5

0.82
0.94
 

1.34
5.90
4.90

0.5

0.76
1.00
 

1.5

-0.99
0.75
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH 48'
1 - 0

Club Brugge Anderlecht

Phong độ

0.5

-0.98
0.86
 

2.5-3

-0.94
0.80
 

1.21
13.00
5.60



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Belarus

BXH 85'
2 - 1

Neman Grodno Dnepr Mogilev

Phong độ

0

0.53
-0.69
 

3.5

-0.44
0.26
 

1.03
29.00
8.80



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bulgaria

BXH 82'
2 - 2

Spartak Varna Arda Kardzhali

Phong độ

0

0.93
0.93
 

4.5

-0.51
0.35
 

5.90
5.90
1.27



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan Mạch

BXH 38'
0 - 0

Aarhus AGF AC Horsens

Phong độ

0.5

0.84
-0.96
 

1.5-2

0.89
0.97
 

1.84
4.75
3.05

0

0.42
-0.54
 

0.5

-0.39
0.25
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đức

BXH 51'
2 - 0

Magdeburg St. Pauli

Phong độ

 
0-0.5

0.74
-0.86
 

3.5

-0.99
0.86
 

1.11
17.50
8.10



 



 

49'
1 - 1

Bochum Karlsruher

Phong độ

0-0.5

0.77
-0.89
 

3.5

-0.98
0.85
 

2.11
4.15
2.74



 



 

51'
1 - 0

Heidenheim Hannover 96

Phong độ

0

0.75
-0.88
 

2.5

0.90
0.97
 

1.35
8.80
4.45



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Phần Lan

BXH 38'
0 - 1

KuPS Inter Turku

Phong độ

 
0-0.5

0.87
-0.99
 

2.5-3

0.85
-0.99
 

8.50
1.33
4.70

0

-0.84
0.72
 

1.5

-0.47
0.33
 

37'
2 - 1

Gnistan VPS Vaasa

Phong độ

0

0.80
-0.93
 

5

0.87
0.99
 

1.43
6.50
4.45

0

0.85
-0.97
 

3.5

-0.49
0.35
 

39'
0 - 2

Helsinki AC Oulu

Phong độ

1.5-2

0.75
-0.88
 

4.5-5

0.78
-0.93
 

2.50
2.26
3.95

0-0.5

0.95
0.93
 

2.5

-0.79
0.65
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hungary

BXH 66'
1 - 1

Nyiregyhaza Gyori ETO

Phong độ

0

0.69
-0.85
 

2.5-3

0.78
-0.96
 

3.05
3.90
1.87



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Indonesia

BXH 82'
2 - 1

Java United FC Persib Bandung

Phong độ

 
0-0.5

0.67
-0.79
 

3.5

-0.90
0.76
 

1.39
11.00
3.45



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Iran

BXH 45'
0 - 0

Gol Gohar Zobahan

Phong độ

0

0.94
0.94
 

0.5-1

0.76
-0.90
 

3.55
3.55
1.86



 



 

45'
0 - 0

Gol Gohar Zobahan

Phong độ

0-0.5

-0.14
0.02
 

1.5

-0.16
0.02
 

23.00
1.01
14.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Lithuania

BXH 65'
3 - 1

TransINVEST FK Kauno Zalgiris

Phong độ

 
0-0.5

0.65
-0.81
 

3.5-4

0.70
-0.88
 

1.38
8.60
3.60



 



 

68'
1 - 1

FK Banga VMFD Zalgiris

Phong độ

0

-0.95
0.79
 

2.5-3

0.78
-0.96
 

3.55
3.10
1.93



 



 

65'
1 - 2

FK Panevezys FA Siauliai

Phong độ

0-0.5

0.88
0.96
 

4

0.83
0.99
 

5.70
1.62
3.05



 



 

62'
2 - 1

FK Suduva Dziugas FC

Phong độ

0

0.74
-0.90
 

4

0.93
0.89
 

1.25
11.00
4.30



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nga

BXH 20'
0 - 0

Spartak Moscow Akron Togliatti

Phong độ

1-1.5

0.93
0.95
 

2.5

0.83
-0.97
 

1.38
7.10
4.60

0-0.5

0.74
-0.86
 

0.5-1

0.82
-0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Na Uy

BXH 8'
0 - 0

Tromso Bodo Glimt

Phong độ

 
1-1.5

0.72
-0.84
 

2.5-3

0.83
-0.96
 

5.50
1.42
4.45

 
0.5

0.75
-0.88
 

1

0.77
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban Nha

BXH 39'
0 - 0

Elche Real Betis

Phong độ

 
0-0.5

-0.99
0.88
 

2

0.88
1.00
 

3.75
2.18
3.10

0

-0.74
0.62
 

0.5

-0.44
0.32
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thụy Điển

BXH 38'
1 - 0

Halmstads Djurgardens

Phong độ

 
0.5-1

1.00
0.88
 

2.5-3

0.88
0.98
 

2.25
3.10
3.15

0

-0.45
0.33
 

1.5

-0.40
0.26
 

39'
0 - 0

Goteborg Malmo

Phong độ

0

0.80
-0.93
 

1.5-2

-0.98
0.84
 

2.56
2.97
2.83

0

0.84
-0.96
 

0.5

-0.36
0.22
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thái Lan

BXH 79'
1 - 1

Ratchaburi Buriram Utd

Phong độ

0

0.85
0.99
 

2.5

0.96
0.86
 

3.85
4.15
1.62



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

BXH 38'
0 - 2

Corum FK Fenerbahce

Phong độ

 
0-0.5

0.93
0.95
 

4

-0.98
0.84
 

23.00
1.06
11.00

0

-0.72
0.60
 

2.5

-0.45
0.31
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Việt Nam

BXH 59'
0 - 1

Thể Công - Viettel ĐA Thanh Hóa

Phong độ

0.5-1

0.76
-0.93
 

2-2.5

-0.89
0.71
 

3.15
2.40
2.61



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Na Uy

BXH 83'
3 - 1

Sandnes Ulf Asane Fotball

Phong độ

0-0.5

-0.78
0.61
 

4.5

-0.93
0.75
 

1.01
16.50
13.50



 



 

81'
0 - 0

Sogndal IL Hodd

Phong độ

0-0.5

0.92
0.92
 

0.5

0.99
0.83
 

2.56
8.70
1.63



 



 

80'
0 - 2

Raufoss IL Egersunds IK

Phong độ

0

-0.81
0.65
 

2.5

-0.94
0.76
 

17.00
1.01
13.00



 



 

80'
1 - 3

Haugesund Odd Grenland

Phong độ

0-0.5

-0.74
0.57
 

4.5

0.79
-0.97
 

21.00
1.02
11.00



 



 

83'
1 - 1

Moss FK Ranheim IL

Phong độ

0

-0.88
0.71
 

2.5-3

0.90
0.92
 

3.90
3.15
1.83



 



 

76'
2 - 1

Bryne Kongsvinger

Phong độ

1

0.92
0.92
 

3-3.5

0.99
0.83
 

1.08
15.50
7.50



 



 

80'
0 - 0

Strommen Lyn

Phong độ

0

0.68
-0.84
 

0.5

0.97
0.85
 

3.55
4.55
1.61



 



 

79'
2 - 3

Stabaek Stromsgodset

Phong độ

0

0.68
-0.84
 

5.5-6

0.75
-0.93
 

9.40
1.34
3.75



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH 8'
0 - 0

LKS Lodz Stal Rzeszow

Phong độ

0.5-1

0.87
0.97
 

2.5-3

0.82
1.00
 

1.64
4.20
4.00

0-0.5

0.80
-0.96
 

1-1.5

-0.96
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

BXH 39'
0 - 0

Umraniyespor Kayserispor

Phong độ

 
0-0.5

-0.98
0.84
 

1.5-2

1.00
0.84
 

3.50
2.14
2.74

0

-0.74
0.59
 

0.5

-0.41
0.25
 

39'
0 - 2

Boluspor Bodrum FK

Phong độ

 
0-0.5

0.90
0.96
 

3.5

0.90
0.94
 

19.50
1.03
10.50

0

-0.78
0.64
 

2.5

-0.38
0.22
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

BXH 39'
0 - 2

Zwickau Lok.Leipzig

Phong độ

 
0-0.5

0.74
-0.98
 

2.5-3

0.91
0.85
 

2.62
2.26
3.40

0

0.99
0.77
 

1

0.68
-0.93