Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Belarus

BXH 27'
0 - 0

Arsenal Dzyarzhynsk Baranovichi

Phong độ

0

-0.99
0.83
 

2.5

-0.99
0.81
 

2.64
2.39
3.30

0

0.99
0.85
 

1

0.96
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Séc

BXH 26'
1 - 0

Bohemians 1905 Slovacko

Phong độ

1

0.98
0.90
 

3

0.81
-0.95
 

1.11
16.00
7.40

0-0.5

-0.93
0.80
 

1.5

-0.96
0.82
 

27'
1 - 0

Slovan Liberec Mlada Boleslav

Phong độ

0.5

0.91
0.97
 

3

0.81
-0.95
 

1.22
10.00
5.50

0-0.5

-0.71
0.59
 

1.5

1.00
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Italia

BXH 19'
0 - 1

Genoa Frosinone

Phong độ

0.5

0.87
-0.98
 

3-3.5

0.88
1.00
 

3.65
1.97
3.75

0-0.5

-0.83
0.72
 

1.5-2

-0.97
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Italia

BXH 24'
0 - 0

Padova Ascoli

Phong độ

0-0.5

-0.99
0.87
 

1.5-2

0.93
0.93
 

2.31
3.30
2.76

0

0.72
-0.84
 

0.5

-0.83
0.69
 

26'
0 - 0

Vicenza Juve Stabia

Phong độ

0-0.5

0.80
-0.93
 

2

-0.97
0.83
 

2.08
3.50
3.00

0

0.56
-0.68
 

0.5

-0.81
0.67
 

25'
0 - 0

Alto Adige Modena

Phong độ

 
0.5

0.79
-0.92
 

1.5-2

0.93
0.93
 

4.00
2.09
2.70

0

-0.65
0.53
 

0.5

-0.79
0.65
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Kazakhstan

BXH 67'
0 - 1

Caspiy Aktau Aktobe

Phong độ

0

-0.89
0.75
 

1.5-2

0.91
0.93
 

12.50
1.23
4.40



 



 

26'
2 - 1

Yelimay Semey Zhetysu Taldykorgan

Phong độ

1

0.90
0.96
 

2.5-3

0.92
0.92
 

1.46
5.20
4.10

0.5

-0.98
0.84
 

1-1.5

-0.92
0.75
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nam Phi

BXH 25'
0 - 0

Polokwane Kaizer Chiefs

Phong độ

 
0.5-1

0.87
0.95
 

1.5-2

0.80
1.00
 

4.95
1.66
3.15

 
0-0.5

0.89
0.93
 

0.5-1

0.95
0.85
 

27'
0 - 0

Amazulu Marumo Gallants FC

Phong độ

0.5-1

0.86
0.96
 

2-2.5

0.99
0.81
 

1.57
5.10
3.50

0-0.5

0.82
1.00
 

0.5-1

0.73
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Pháp

BXH 69'
2 - 1

Guingamp Annecy FC

Phong độ

0.5

-0.93
0.81
 

2.5

0.90
0.96
 

2.04
3.15
3.45



 



 

70'
1 - 0

Sochaux Nantes

Phong độ

 
0-0.5

0.62
-0.74
 

1.5

0.91
0.95
 

1.33
11.50
3.80



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba Lan

BXH 42'
0 - 1

Slask Wroclaw Korona Kielce

Phong độ

0

0.96
0.92
 

2-2.5

0.79
-0.93
 

8.20
1.37
4.05

0

0.96
0.92
 

1.5

-0.24
0.10
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thụy Điển

BXH 27'
1 - 0

AIK Solna Vasteras

Phong độ

0-0.5

0.90
0.98
 

3

0.92
0.94
 

1.31
8.50
5.00

0

0.64
-0.76
 

1.5

-0.84
0.70
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thái Lan

BXH 90'
1 - 2

Uthai Thani FC Pattani FC

Phong độ

0

0.80
-0.96
 

3.5

-0.32
0.14
 

29.00
1.03
7.70



 



 

68'
2 - 2

BG Pathum United Rasisalai United

Phong độ

0.5

-0.99
0.83
 

4.5-5

0.75
-0.93
 

1.98
7.90
2.04



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đan Mạch

BXH 67'
1 - 2

Hvidovre IF Aalborg BK

Phong độ

0-0.5

0.71
-0.83
 

4

-0.89
0.75
 

5.80
1.72
3.05



 



 

67'
1 - 2

Hvidovre IF Aalborg BK

Phong độ

0-0.5

-0.15
0.03
 

3.5

-0.15
0.03
 

1.01
26.00
19.00



 



 

26'
1 - 0

Esbjerg FB HB Koge

Phong độ

0

0.82
-0.94
 

3.5

0.99
0.87
 

1.42
6.00
4.70

0

0.84
-0.96
 

1.5

0.89
0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Phần Lan

BXH 67'
1 - 2

EIF Ekenas Haka

Phong độ

 
0-0.5

0.85
-0.97
 

3.5-4

0.70
-0.84
 

19.50
1.17
5.80



 



 

27'
0 - 0

JIPPO HJK Klubi 04

Phong độ

0.5

1.00
0.88
 

2

0.86
1.00
 

2.00
3.70
3.20

0

0.55
-0.67
 

0.5

-0.85
0.71
 

27'
0 - 0

MP Mikkeli SJK Akatemia

Phong độ

0.5

-0.98
0.86
 

2

0.88
0.98
 

1.96
4.00
3.15

0-0.5

-0.64
0.52
 

0.5

-0.88
0.74