Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH 45'
1 - 0

Club Brugge Anderlecht

Phong độ

0.5

0.99
0.89
 

2.5-3

0.96
0.90
 

1.21
12.50
5.70



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Belarus

BXH 66'
2 - 1

Neman Grodno Dnepr Mogilev

Phong độ

0-0.5

-0.83
0.66
 

3.5-4

-0.98
0.80
 

1.14
17.50
5.40



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bulgaria

BXH 63'
2 - 2

Spartak Varna Arda Kardzhali

Phong độ

0

-0.84
0.70
 

4.5-5

-0.99
0.83
 

4.00
3.15
1.81



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đức

BXH 45'
1 - 0

Magdeburg St. Pauli

Phong độ

 
0-0.5

0.86
-0.98
 

2.5

0.97
0.90
 

1.59
5.80
3.55



 



 

45'
1 - 0

Heidenheim Hannover 96

Phong độ

0

0.81
-0.93
 

2.5-3

-0.97
0.84
 

1.38
8.00
4.40



 



 

45'
1 - 1

Bochum Karlsruher

Phong độ

0.5

-0.94
0.82
 

3.5

0.90
0.97
 

2.06
4.20
2.81



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hungary

BXH 47'
1 - 0

Nyiregyhaza Gyori ETO

Phong độ

0

0.85
0.99
 

2.5

0.99
0.83
 

1.35
7.60
4.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Indonesia

BXH 63'
2 - 0

Java United FC Persib Bandung

Phong độ

 
0.5

0.79
-0.92
 

3-3.5

-0.88
0.73
 

1.14
14.00
6.60



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Iran

BXH 35'
0 - 0

Gol Gohar Zobahan

Phong độ

0-0.5

-0.14
0.02
 

1.5

-0.16
0.02
 

23.00
1.01
14.00



 



 

35'
0 - 0

Gol Gohar Zobahan

Phong độ

0-0.5

-0.13
0.01
 

3.5

-0.15
0.01
 

29.00
1.01
12.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Italia

BXH 90'
1 - 1

Napoli Lazio

Phong độ

 
0-0.5

0.27
-0.38
 

2.5

-0.29
0.18
 

56.00
1.01
23.00



 



 

90'
1 - 1

Napoli Lazio

Phong độ

0

0.72
-0.83
 

2.5

-0.26
0.15
 

10.50
13.00
1.14



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Lithuania

BXH 46'
2 - 1

TransINVEST FK Kauno Zalgiris

Phong độ

0

0.97
0.87
 

4.5

0.99
0.83
 

1.39
7.00
3.85



 



 

45'
2 - 1

FK Suduva Dziugas FC

Phong độ

0-0.5

-0.95
0.79
 

4.5

0.85
0.97
 

1.31
8.00
4.25



 



 

46'
1 - 2

FK Panevezys FA Siauliai

Phong độ

0.5

0.91
0.93
 

4.5-5

0.93
0.89
 

3.60
1.93
3.10



 



 

49'
0 - 1

FK Banga VMFD Zalgiris

Phong độ

0

-0.97
0.81
 

2.5

0.88
0.94
 

7.40
1.35
4.05



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thụy Điển

BXH 20'
0 - 0

Goteborg Malmo

Phong độ

 
0.5

0.96
0.92
 

2.5

0.94
0.93
 

3.55
3.55
1.92



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thái Lan

BXH 90'
2 - 1

Prachuap FC Sisaket FC

Phong độ

0

0.51
-0.67
 

3.5

-0.37
0.19
 

1.02
26.00
9.70



 



 

60'
0 - 1

Ratchaburi Buriram Utd

Phong độ

0-0.5

1.00
0.84
 

2-2.5

-0.94
0.76
 

6.00
1.56
3.20



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Việt Nam

BXH 45'
0 - 1

Thể Công - Viettel ĐA Thanh Hóa

Phong độ

1

0.80
-0.96
 

2.5

0.82
1.00
 

2.45
2.77
2.85



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Na Uy

BXH 57'
2 - 0

Bryne Kongsvinger

Phong độ

1

0.92
0.92
 

3-3.5

0.99
0.83
 

1.08
15.50
7.50



 



 

61'
0 - 3

Haugesund Odd Grenland

Phong độ

0-0.5

0.80
-0.96
 

4.5

0.86
0.96
 

19.00
1.01
12.50



 



 

60'
2 - 2

Stabaek Stromsgodset

Phong độ

0

0.80
-0.96
 

5.5

0.98
0.84
 

2.59
2.92
2.56



 



 

61'
0 - 2

Raufoss IL Egersunds IK

Phong độ

 
0-0.5

0.83
-0.99
 

2-2.5

-0.95
0.77
 

12.00
1.21
4.80



 



 

64'
2 - 1

Sandnes Ulf Asane Fotball

Phong độ

0-0.5

0.78
-0.94
 

4-4.5

-0.98
0.80
 

1.15
14.50
5.40



 



 

62'
0 - 0

Sogndal IL Hodd

Phong độ

0.5

0.87
0.97
 

1-1.5

-0.97
0.79
 

1.87
6.00
2.38



 



 

61'
0 - 0

Strommen Lyn

Phong độ

0

0.93
0.91
 

1-1.5

0.87
0.95
 

2.90
2.86
2.35



 



 

64'
1 - 1

Moss FK Ranheim IL

Phong độ

 
0-0.5

0.82
-0.98
 

3-3.5

-0.99
0.81
 

3.70
2.40
2.31