Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ngoại Hạng Anh

BXH 70'
1 - 0

Sunderland Chelsea

Phong độ

 
0-0.5

0.80
-0.92
 

1.5-2

0.95
0.93
 

1.50
9.60
3.60



 



 

77'
1 - 2

Ipswich Bournemouth

Phong độ

0

-0.83
0.72
 

3.5

0.93
0.95
 

21.00
1.24
5.10



 



 

75'
2 - 0

Brighton Brentford

Phong độ

0.5

1.00
0.88
 

2.5-3

0.78
-0.90
 

1.01
26.00
19.00



 



 

73'
0 - 2

Crystal Palace Liverpool

Phong độ

 
0-0.5

0.65
-0.76
 

2.5-3

0.82
-0.94
 

46.00
1.02
19.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào Nha

BXH 3'
0 - 0

Santa Clara Gil Vicente

Phong độ

0

0.80
-0.93
 

2-2.5

-0.99
0.85
 

2.45
2.90
3.05

0

0.82
-0.94
 

0.5-1

0.77
-0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH 33'
1 - 0

Gent Kortrijk

Phong độ

0.5-1

0.92
0.96
 

1.5-2

0.80
-0.94
 

1.69
5.40
3.25

0-0.5

-0.66
0.54
 

0.5

-0.67
0.53
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Belarus

BXH 79'
2 - 2

FK Minsk Dinamo Brest

Phong độ

 
0-0.5

0.71
-0.89
 

3.5

0.98
0.82
 

1.39
9.90
3.35



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bulgaria

BXH 34'
0 - 2

Levski Sofia Cska Sofia

Phong độ

0-0.5

-0.93
0.79
 

3.5-4

-0.96
0.80
 

13.50
1.10
7.20

0

0.74
-0.88
 

2.5

-0.61
0.45
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Chi Lê

BXH 4'
0 - 0

Univ. Catolica(CHL) Deportes Limache

Phong độ

1

-0.94
0.82
 

3

0.91
0.95
 

1.61
4.45
4.30

0-0.5

0.76
-0.88
 

1-1.5

0.98
0.88
 

3'
0 - 0

Audax Italiano Coquimbo Unido

Phong độ

 
0-0.5

0.87
-0.99
 

2-2.5

0.84
-0.98
 

2.94
2.26
3.35

0

-0.85
0.73
 

1

-0.94
0.80
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Croatia

BXH 73'
0 - 0

NK Osijek Hajduk Split

Phong độ

 
0-0.5

0.73
-0.92
 

0.5-1

-0.97
0.77
 

5.10
2.68
1.80



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Síp

BXH 68'
0 - 2

Anorthosis Omonia Nicosia

Phong độ

 
0-0.5

0.96
0.90
 

3

-0.86
0.70
 

17.50
1.01
13.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan Mạch

BXH 33'
0 - 1

Randers Nordsjaelland

Phong độ

 
0.5

-0.96
0.84
 

3-3.5

0.99
0.87
 

11.00
1.22
5.80

0

-0.62
0.50
 

1.5

-0.78
0.63
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đức

BXH 46'
0 - 1

FC Koln B.Leverkusen

Phong độ

 
0.5

0.80
-0.92
 

2.5-3

0.93
0.95
 

13.00
1.25
5.70



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Georgia

BXH 32'
0 - 1

Dila Gori Dinamo Tbilisi

Phong độ

 
0.5-1

0.89
0.95
 

2

1.00
0.82
 

5.00
1.70
3.00

 
0-0.5

0.58
-0.74
 

0.5

-0.80
0.62
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hy Lạp

BXH 34'
0 - 0

Asteras Tripolis Kalamata

Phong độ

0.5

-0.94
0.82
 

1.5

-0.98
0.84
 

2.09
4.20
2.62

0

0.49
-0.61
 

0.5

-0.48
0.34
 

33'
0 - 1

AEK Athens Levadiakos

Phong độ

1.5-2

0.99
0.89
 

3-3.5

-0.99
0.85
 

1.76
4.35
3.30

0-0.5

0.79
-0.92
 

1.5

-0.86
0.72
 

3'
0 - 0

Iraklis Salonica Panathinaikos

Phong độ

 
1.5

0.94
0.94
 

2.5-3

0.95
0.91
 

8.50
1.27
5.00

 
0.5-1

0.79
-0.92
 

1-1.5

-0.90
0.76
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hungary

BXH 45'
1 - 1

Debreceni Ujpest

Phong độ

0-0.5

0.87
0.97
 

3.5-4

0.97
0.85
 

2.17
3.40
2.75



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Italia

BXH 75'
0 - 1

Monza Atalanta

Phong độ

0

0.88
-0.99
 

1.5

0.78
-0.90
 

17.00
1.28
4.70



 



 

74'
0 - 2

Genoa AC Milan

Phong độ

0

0.94
0.95
 

2.5

0.97
0.91
 

46.00
1.02
21.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Italia

BXH 75'
0 - 2

Virtus Entella Modena

Phong độ

0

0.94
0.94
 

2.5

0.99
0.87
 

23.00
1.01
14.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Na Uy

BXH 49'
0 - 1

Tromso Bodo Glimt

Phong độ

 
0.5

0.78
-0.90
 

2.5

1.00
0.87
 

15.00
1.19
5.80



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Pháp

BXH 77'
1 - 2

Stade Rennais Lille

Phong độ

0-0.5

-0.78
0.65
 

3.5

0.88
0.99
 

12.00
1.38
3.70



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba Lan

BXH 88'
1 - 0

Jagiellonia Katowice

Phong độ

0

0.74
-0.86
 

1.5

-0.47
0.33
 

1.08
29.00
7.30



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Scotland

BXH 31'
0 - 2

Hearts Falkirk

Phong độ

1

0.94
0.94
 

4.5

-0.98
0.84
 

4.85
1.49
4.45

0-0.5

-0.93
0.80
 

2.5

0.91
0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban Nha

BXH 15'
0 - 0

Real Sociedad Rayo Vallecano

Phong độ

0.5-1

-0.94
0.83
 

2.5

0.85
-0.97
 

1.78
4.45
3.80

0-0.5

-0.95
0.84
 

0.5-1

0.72
-0.84
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban Nha

BXH 19'
0 - 0

Girona Almeria

Phong độ

0.5

-0.98
0.86
 

2-2.5

-0.97
0.83
 

2.02
3.55
3.30

0-0.5

-0.74
0.61
 

0.5

0.76
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thụy Điển

BXH 4'
0 - 0

Brommapojkarna Mjallby AIF

Phong độ

0-0.5

0.91
0.97
 

2.5

0.84
-0.98
 

2.12
3.05
3.60

0-0.5

-0.83
0.70
 

1

0.83
-0.97
 

4'
0 - 0

Kalmar Sirius

Phong độ

 
0.5

0.92
0.96
 

2.5-3

0.93
0.93
 

3.45
1.96
3.60

 
0-0.5

0.77
-0.89
 

1-1.5

-0.85
0.71
 

4'
0 - 0

AIK Solna Hacken

Phong độ

 
1-1.5

0.89
0.99
 

3-3.5

0.90
0.96
 

5.30
1.45
4.90

 
0.5

0.93
0.95
 

1-1.5

0.78
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

BXH 4'
0 - 0

Alanyaspor Trabzonspor

Phong độ

 
1

0.96
0.92
 

2.5-3

0.93
0.93
 

5.00
1.55
4.25

 
0.5

0.77
-0.89
 

1-1.5

-0.88
0.73
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

BXH 73'
2 - 2

SC Farense Benfica B

Phong độ

0-0.5

-0.78
0.65
 

4.5-5

-0.95
0.81
 

2.88
4.65
1.86



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bỉ

BXH 31'
1 - 2

K. Lierse SK Eupen

Phong độ

 
0-0.5

0.93
0.89
 

4-4.5

0.90
0.90
 

16.00
1.06
9.00

0

-0.80
0.62
 

2.5

0.93
0.87
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Sỹ

BXH 3'
0 - 0

Yverdon Neuchatel Xamax

Phong độ

1

-0.98
0.86
 

3

1.00
0.86
 

1.59
4.35
4.15

0.5

-0.89
0.77
 

1-1.5

0.95
0.91