Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Anh

BXH 48'
0 - 0

Wolves West Brom

Phong độ

0.5

-0.88
0.75
 

1-1.5

-0.95
0.81
 

2.07
5.00
2.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH 37'
0 - 0

Royal Antwerp Union Saint-Gilloise

Phong độ

 
0.5-1

0.90
0.98
 

2

-0.97
0.83
 

5.00
1.71
3.35

 
0-0.5

0.40
-0.52
 

0.5

-0.46
0.32
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Séc

BXH 49'
0 - 1

Hradec Kralove Teplice

Phong độ

0.5

0.83
-0.95
 

2-2.5

0.77
-0.92
 

3.80
2.04
2.90



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đức

BXH 38'
1 - 0

E.Cottbus St. Pauli

Phong độ

0.5-1

0.83
-0.95
 

3

0.89
0.98
 

1.18
13.50
6.40

0-0.5

-0.56
0.44
 

1.5

-0.52
0.39
 

38'
1 - 1

A.Bielefeld Heidenheim

Phong độ

0-0.5

-0.99
0.87
 

4

-0.93
0.80
 

2.29
3.25
2.98

0

0.75
-0.88
 

2.5

-0.56
0.43
 

38'
1 - 0

Hannover 96 Bochum

Phong độ

0

0.94
0.94
 

3

0.95
0.92
 

1.45
6.20
4.30

0

0.96
0.92
 

1.5

-0.42
0.29
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Estonia

BXH 39'
0 - 2

Tammeka Tartu Nomme Kalju

Phong độ

 
0.5

0.84
0.98
 

3

0.90
0.90
 

2.95
1.98
3.65

 
0-0.5

0.79
-0.97
 

1-1.5

0.95
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Italia

BXH 74'
1 - 1

Fiorentina Napoli

Phong độ

0

-0.93
0.82
 

2.5

0.94
0.94
 

4.40
3.95
1.75



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Latvia

BXH 52'
1 - 0

FK Ogre United SK Super Nova

Phong độ

 
0-0.5

-0.94
0.80
 

2-2.5

0.80
-0.96
 

1.73
4.70
3.05



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba Lan

BXH 90'
1 - 2

Piast Gliwice Pogon Szczecin

Phong độ

0

0.65
-0.78
 

3.5

-0.28
0.14
 

31.00
1.04
9.10



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Romania

BXH 48'
0 - 0

Voluntari Universitaea Cluj

Phong độ

 
0-0.5

0.92
0.96
 

1.5

-0.96
0.82
 

3.60
2.31
2.57



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Scotland

BXH 51'
0 - 1

Celtic Rangers

Phong độ

0-0.5

-0.15
0.03
 

0.5

-0.15
0.01
 

8.00
12.00
1.12



 



 

51'
0 - 1

Celtic Rangers

Phong độ

0-0.5

0.88
1.00
 

2.5

-0.93
0.78
 

5.00
1.69
3.20



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thái Lan

BXH 48'
0 - 1

Chonburi Buriram Utd

Phong độ

 
0.5-1

0.88
0.96
 

2.5

0.85
0.97
 

17.50
1.09
7.00



 



 

47'
0 - 1

Rayong FC Ratchaburi

Phong độ

 
0-0.5

0.79
-0.95
 

2.5

-0.95
0.77
 

9.50
1.26
4.50



 



 

38'
2 - 1

Sukhothai Port FC

Phong độ

 
0.5-1

0.80
-0.96
 

5-5.5

-0.99
0.81
 

2.05
3.05
3.25

0

-0.61
0.45
 

3.5

-0.52
0.34
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ukraina

BXH 74'
2 - 3

Kudrivka Kolos Kovalivka

Phong độ

0

-0.64
0.52
 

5.5

-0.97
0.83
 

23.00
1.13
5.90



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Việt Nam

BXH 51'
0 - 1

TT Đồng Nai CA Hà Nội

Phong độ

 
1

0.99
0.83
 

1.5

-0.96
0.76
 

11.50
1.39
3.20



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Điển

BXH 52'
0 - 2

GIF Sundsvall Ljungskile SK

Phong độ

 
0-0.5

-0.92
0.79
 

3.5

0.92
0.94
 

26.00
1.04
13.00