Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ngoại Hạng Anh

BXH 45'
0 - 0

Aston Villa Nottingham Forest

Phong độ

0-0.5

-0.81
0.70
 

1-1.5

0.88
1.00
 

2.79
3.75
2.36



 



 

45'
1 - 1

Bournemouth Brentford

Phong độ

0-0.5

-0.88
0.77
 

3-3.5

0.81
-0.93
 

2.60
3.90
2.44



 



 

45'
0 - 0

Liverpool Fulham

Phong độ

0.5

0.80
-0.92
 

1.5-2

-0.95
0.83
 

1.80
5.80
3.10



 



 

45'
1 - 2

Crystal Palace Ipswich

Phong độ

 
0.5

0.78
-0.90
 

4.5

-0.94
0.82
 

14.50
1.20
5.60



 



 

45'
1 - 2

Chelsea Hull City

Phong độ

1-1.5

0.89
1.00
 

4.5-5

0.77
-0.89
 

2.18
3.45
3.30



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Azerbaijan

BXH 66'
1 - 0

Kapaz Gabala FC

Phong độ

0

-0.93
0.77
 

1.5

0.89
0.93
 

1.21
14.50
4.40



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH 45'
0 - 0

Beveren Sint Truiden

Phong độ

0

-0.93
0.80
 

1.5

0.97
0.89
 

3.15
2.75
2.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đức

BXH 67'
0 - 3

Mainz Ein.Frankfurt

Phong độ

0-0.5

0.98
0.91
 

4

-0.98
0.86
 

46.00
1.01
26.00



 



 

69'
2 - 0

Freiburg M.gladbach

Phong độ

0.5

0.96
0.92
 

2.5-3

0.74
-0.86
 

1.01
26.00
19.00



 



 

66'
2 - 1

Hoffenheim Stuttgart

Phong độ

0-0.5

-0.85
0.74
 

3-3.5

-0.93
0.80
 

2.74
3.80
2.38



 



 

67'
1 - 0

B.Dortmund Paderborn 07

Phong độ

0.5

-0.93
0.82
 

2

-0.90
0.78
 

1.08
41.00
10.00



 



 

68'
2 - 1

Augsburg B.Leverkusen

Phong độ

 
0.5

0.86
-0.97
 

4-4.5

-0.93
0.80
 

1.85
5.20
3.15



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Italia

BXH 89'
1 - 1

Genoa Frosinone

Phong độ

0

-0.51
0.40
 

2.5

-0.24
0.13
 

18.00
9.60
1.12



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Kazakhstan

BXH 45'
1 - 1

FC Zhenis FK Kyzylzhar

Phong độ

0.5

1.00
0.76
 

2-2.5

0.84
0.92
 

2.00
3.35
3.15



 



 

45'
0 - 0

Ordabasy Astana

Phong độ

0.5-1

0.90
0.86
 

2.5-3

0.94
0.82
 

1.69
3.85
3.65



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nga

BXH 79'
2 - 1

Zenit Lok. Moscow

Phong độ

0-0.5

-0.78
0.65
 

3.5

-0.83
0.68
 

1.08
36.00
8.10



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bắc Ai Len

BXH 45'
0 - 1

Portadown FC Larne

Phong độ

 
1.5

0.77
0.93
 

2.5-3

0.86
0.84
 

6.60
1.28
4.50



 



 

45'
0 - 1

Glentoran Bangor

Phong độ

1.5-2

0.87
0.83
 

3

0.78
0.92
 

1.20
8.10
5.20



 



 

45'
1 - 2

Carrick Rangers Cliftonville

Phong độ

1

0.99
0.71
 

2-2.5

0.75
0.95
 

1.47
5.00
3.65



 



 

45'
1 - 2

Carrick Rangers Cliftonville

Phong độ

 
0-0.5

0.87
0.83
 

2.5-3

0.90
0.80
 

2.64
2.10
3.40



 



 

45'
0 - 1

Crusaders Limavady Utd

Phong độ

0-0.5

0.77
0.93
 

2.5-3

0.81
0.89
 

1.99
2.82
3.40



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Na Uy

BXH 45'
1 - 0

Lillestrom Valerenga

Phong độ

0

-0.93
0.81
 

2.5

0.78
-0.92
 

1.48
6.60
3.95



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Áo

BXH 67'
1 - 1

Austria Salzburg Sturm Graz II

Phong độ

0

0.68
-0.80
 

2.5-3

1.00
0.86
 

3.15
4.05
1.87



 



 

70'
3 - 0

SW Bregenz Floridsdorfer AC

Phong độ

0

0.74
-0.86
 

3.5-4

0.96
0.90
 

1.01
19.50
16.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bỉ

BXH 45'
1 - 2

Anderlecht II KSC Lokeren

Phong độ

0-0.5

-0.89
0.75
 

4.5-5

0.89
0.95
 

5.40
1.49
3.75

0

0.83
-0.97
 

2.5

-0.31
0.15
 

45'
1 - 1

RFC Seraing Sporting Hasselt

Phong độ

 
0-0.5

0.99
0.87
 

3

0.98
0.86
 

2.85
2.09
3.70



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH 69'
2 - 0

Warta Poznan Arka Gdynia

Phong độ

0

0.88
0.96
 

2.5

0.81
-0.99
 

1.01
19.50
12.00



 



 

70'
2 - 2

Ruch Chorzow Podbeskidzie

Phong độ

0-0.5

-0.79
0.63
 

3.5-4

0.99
0.83
 

1.14
17.50
5.30



 



 

67'
0 - 0

Chrobry Glogow Pogon Siedlce

Phong độ

0-0.5

-0.75
0.59
 

0.5

0.95
0.87
 

3.10
5.40
1.63



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

BXH 45'
0 - 1

Vanspor FK Keciorengucu

Phong độ

0

0.76
-0.90
 

2.5

-0.99
0.83
 

6.40
1.44
3.70



 



 

45'
1 - 0

Boluspor Pendikspor

Phong độ

 
0.5-1

0.84
-0.98
 

2.5

0.96
0.88
 

2.13
3.30
2.86