Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ngoại Hạng Anh

BXH 14'
1 - 1

Aston Villa Brentford

Phong độ

 
0-0.5

0.03
-0.14
 

1.5

-0.13
0.02
 

1.01
56.00
14.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Azerbaijan

BXH 55'
0 - 1

Zire IK Samaxı FK

Phong độ

0.5

0.80
-0.96
 

2-2.5

0.93
0.89
 

1.80
4.05
3.35



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Croatia

BXH 52'
1 - 1

Hajduk Split Dinamo Zagreb

Phong độ

 
0-0.5

0.75
-0.93
 

2.5-3

0.96
0.84
 

2.53
2.27
3.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Séc

BXH 56'
0 - 0

Zbrojovka Brno Jablonec

Phong độ

0

-0.97
0.85
 

1

-0.89
0.75
 

3.80
3.20
1.90



 



 

55'
2 - 0

Vik.Plzen Mlada Boleslav

Phong độ

0-0.5

0.94
0.94
 

3.5

0.90
0.96
 

1.03
23.00
11.50



 



 

57'
1 - 2

Hradec Kralove SK Artis Brno

Phong độ

0.5-1

0.85
-0.97
 

2.5-3

0.90
0.96
 

1.61
4.40
4.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đức

BXH 44'
2 - 2

Mainz B.Leverkusen

Phong độ

0

-0.92
0.80
 

5.5-6

0.96
0.92
 

7.30
1.44
4.50

0

-0.94
0.83
 

4.5

-0.21
0.09
 

44'
0 - 1

Paderborn 07 Stuttgart

Phong độ

 
0.5

0.85
-0.96
 

3

0.81
-0.93
 

10.50
1.27
5.80

0

-0.66
0.55
 

1.5

-0.23
0.11
 

44'
0 - 1

Hoffenheim Hamburger

Phong độ

1

1.00
0.89
 

3

0.82
-0.94
 

2.65
2.63
3.45

0-0.5

-0.44
0.33
 

1.5

-0.38
0.26
 

44'
1 - 0

Augsburg Bayern Munich

Phong độ

 
1.5-2

0.94
0.95
 

3.5-4

0.92
0.96
 

4.50
1.71
4.15

 
0-0.5

0.62
-0.74
 

1.5

-0.51
0.39
 

43'
0 - 0

Union Berlin Elversberg

Phong độ

0

0.76
-0.88
 

1.5-2

0.96
0.92
 

2.61
3.10
2.90

0

0.85
-0.96
 

0.5

-0.26
0.14
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hungary

BXH 74'
1 - 0

Vasas Budapest Kisvarda FC

Phong độ

0.5-1

0.88
0.96
 

3

0.70
-0.88
 

1.64
3.80
4.10



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Italia

BXH 54'
2 - 0

Genoa Fiorentina

Phong độ

 
0-0.5

0.96
0.93
 

3-3.5

-0.96
0.84
 

1.13
21.00
8.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Italia

BXH 56'
1 - 0

Empoli Palermo

Phong độ

 
0.5

-0.96
0.84
 

2-2.5

0.99
0.87
 

1.97
4.10
2.87



 



 

57'
0 - 1

Virtus Entella Juve Stabia

Phong độ

0-0.5

0.88
1.00
 

2

0.86
1.00
 

5.70
1.67
3.05



 



 

58'
0 - 0

Alto Adige Ascoli

Phong độ

0

-0.84
0.72
 

0.5-1

0.76
-0.90
 

3.85
3.20
1.89



 



 

52'
1 - 1

Benevento Cesena

Phong độ

0

0.84
-0.96
 

2-2.5

-0.85
0.71
 

1.32
9.80
4.20



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Latvia

BXH 54'
1 - 1

SK Super Nova FK Grobina

Phong độ

0

-0.99
0.85
 

2-2.5

0.99
0.85
 

2.64
2.44
3.20



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Malta

BXH 40'
0 - 0

Birkirkara Valletta

Phong độ

 
0-0.5

0.74
0.96
 

2-2.5

0.84
0.86
 

2.75
2.19
3.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba Lan

BXH 70'
1 - 1

Cracovia Krakow Zaglebie Lubin

Phong độ

0-0.5

-0.79
0.67
 

2.5-3

1.00
0.86
 

2.94
4.60
1.85



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Scotland

BXH 12'
0 - 0

Hearts St. Mirren

Phong độ

 
0-0.5

0.04
-0.16
 

2.5

-0.17
0.03
 

1.23
16.00
4.40



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Slovenia

BXH 51'
2 - 2

NK Radomlje Koper

Phong độ

 
0.5-1

0.93
0.89
 

2.5-3

0.83
0.97
 

3.85
1.70
3.70



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Serbia

BXH 54'
1 - 0

IMT Novi Beograd Radnik Surdulica

Phong độ

0.5-1

-0.95
0.77
 

2.5

-0.93
0.72
 

1.86
3.55
3.35



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Slovakia

BXH 44'
0 - 1

FC Kosice KFC Komarno

Phong độ

0.5-1

0.90
0.94
 

3-3.5

-0.97
0.79
 

1.70
3.80
4.05

0-0.5

0.82
-0.98
 

1-1.5

0.88
0.94
 

44'
0 - 1

Trencin Dukla BB

Phong độ

0

0.87
0.95
 

4.5

-0.54
0.34
 

5.80
6.00
1.28



 



 

44'
0 - 1

Trencin Dukla BB

Phong độ

0.5

0.96
0.88
 

3

0.79
-0.97
 

1.92
3.15
3.85

0-0.5

0.99
0.85
 

1-1.5

0.88
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thụy Điển

BXH 57'
0 - 0

GAIS Sirius

Phong độ

0

0.72
-0.84
 

1

0.84
-0.98
 

2.82
3.60
2.24



 



 

59'
1 - 2

AIK Solna Brommapojkarna

Phong độ

0-0.5

0.84
-0.96
 

3-3.5

-0.95
0.81
 

2.21
4.65
2.43



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Áo

BXH 44'
0 - 0

Austria Salzburg Floridsdorfer AC

Phong độ

0

0.73
-0.85
 

1.5

0.91
0.95
 

2.56
3.10
2.58

0

0.80
-0.93
 

0.5

-0.29
0.15
 

44'
0 - 0

Hertha Wels SW Bregenz

Phong độ

0-0.5

-0.93
0.81
 

2-2.5

-0.94
0.80
 

2.31
2.84
3.15

0

0.80
-0.93
 

0.5

-0.30
0.16
 

43'
0 - 1

Rapid Wien II Wacker Innsbruck

Phong độ

0

0.94
0.94
 

2.5

0.81
-0.95
 

7.20
1.39
4.15

0

0.99
0.89
 

1.5

-0.30
0.16
 

43'
2 - 1

Liefering Sturm Graz II

Phong độ

 
0-0.5

0.88
1.00
 

4-4.5

0.94
0.92
 

1.16
11.00
6.80

0

-0.83
0.71
 

2.5

-0.33
0.19
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

BXH 55'
0 - 0

Amarante Portimonense

Phong độ

0

0.74
-0.86
 

0.5-1

0.84
-0.98
 

3.30
4.05
1.81



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH 44'
1 - 2

Unia Skierniewice Nieciecza

Phong độ

 
0-0.5

0.88
0.96
 

3

0.89
0.93
 

2.77
2.15
3.65

0

-0.90
0.74
 

1-1.5

0.97
0.85
 

43'
1 - 1

Arka Gdynia Polonia Wars.

Phong độ

0-0.5

-0.96
0.80
 

2.5

0.82
1.00
 

2.26
2.68
3.50

0

0.79
-0.95
 

1

0.80
-0.98
 

44'
0 - 3

Chrobry Glogow Pogon Grodzisk

Phong độ

0-0.5

0.95
0.89
 

2.5-3

-0.95
0.77
 

2.19
2.85
3.40

0

0.72
-0.88
 

1

0.75
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Điển

BXH 56'
0 - 1

Ostersunds Varbergs BoIS

Phong độ

0.5

-0.95
0.84
 

2.5

0.89
0.97
 

2.04
3.35
3.40



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Thụy Điển

BXH 14'
1 - 0

AFC Malmo Skovde

Phong độ

0

0.30
-0.60
 

1.5

-0.48
0.18
 

18.50
1.11
5.00