Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Áo

BXH 27'
0 - 0

Austria Wien Rapid Wien

Phong độ

 
0.5

0.84
-0.96
 

2

0.99
0.87
 

3.80
2.04
3.05

0

-0.64
0.52
 

0.5

-0.84
0.70
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào Nha

BXH 45'
0 - 0

Arouca CD Nacional

Phong độ

0-0.5

0.75
-0.88
 

1-1.5

-0.99
0.85
 

2.16
5.10
2.36



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH 69'
1 - 1

Sint Truiden OH Leuven

Phong độ

0-0.5

0.98
0.90
 

2.5-3

0.68
-0.83
 

2.47
4.85
2.13



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Síp

BXH 68'
0 - 0

Omonia.Maiou Nea Salamina

Phong độ

 
0-0.5

0.78
-0.96
 

0.5-1

0.92
0.88
 

5.10
2.56
1.87



 



 

24'
0 - 0

Aris Limassol Anorthosis

Phong độ

0.5-1

0.86
0.96
 

2.5

0.88
0.92
 

1.63
4.45
3.80

0-0.5

0.80
-0.98
 

1

0.82
0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan Mạch

BXH 68'
2 - 1

Nordsjaelland Midtjylland

Phong độ

0

0.72
-0.84
 

3-3.5

-0.94
0.80
 

1.04
26.00
12.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hy Lạp

BXH 66'
2 - 0

Levadiakos Aris Salonica

Phong độ

 
0-0.5

0.80
-0.93
 

2.5-3

-0.94
0.80
 

1.04
23.00
10.50



 



 

26'
0 - 0

Panetolikos OFI Creta

Phong độ

0

0.95
0.93
 

2

-0.95
0.81
 

2.66
2.63
2.91

0

0.95
0.93
 

0.5

-0.83
0.68
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hà Lan

BXH 41'
2 - 2

Groningen Sparta Rotterdam

Phong độ

0-0.5

0.83
-0.95
 

6

0.97
0.90
 

2.14
3.40
3.10

0

0.58
-0.70
 

4.5

-0.35
0.22
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Na Uy

BXH 26'
0 - 0

KFUM Oslo HamKam

Phong độ

0

0.75
-0.88
 

1.5-2

0.80
-0.93
 

2.53
3.10
2.76

0

0.78
-0.90
 

0.5

-0.84
0.71
 

27'
0 - 0

Start Kristiansand Lillestrom

Phong độ

0

0.94
0.94
 

2-2.5

0.95
0.92
 

2.57
2.57
3.35

0

0.94
0.94
 

0.5

-0.93
0.80
 

27'
0 - 2

Sarpsborg Kristiansund

Phong độ

1-1.5

0.95
0.93
 

4.5-5

-0.99
0.86
 

3.85
1.72
4.20

0-0.5

0.93
0.95
 

2.5

0.76
-0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban Nha

BXH 48'
0 - 3

Racing Santander Real Madrid

Phong độ

 
1

0.96
0.93
 

5

0.82
-0.94
 

36.00
1.02
23.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban Nha

BXH 54'
0 - 1

Ceuta Sporting Gijon

Phong độ

0

0.75
-0.88
 

2-2.5

-0.98
0.84
 

8.10
1.44
3.85



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thụy Điển

BXH 45'
0 - 0

Vasteras Brommapojkarna

Phong độ

0-0.5

-0.90
0.78
 

1.5

0.86
1.00
 

2.46
3.20
2.75



 



 

45'
1 - 0

Hacken Goteborg

Phong độ

0-0.5

0.88
1.00
 

2.5-3

0.92
0.94
 

1.27
10.50
5.10



 



 

45'
0 - 0

Elfsborg Orgryte

Phong độ

0.5-1

0.94
0.94
 

1.5

0.84
-0.98
 

1.66
6.50
3.05



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

BXH 26'
0 - 0

Kasimpasa Besiktas

Phong độ

 
0.5-1

-0.94
0.82
 

2-2.5

0.93
0.93
 

4.85
1.65
3.75

 
0-0.5

0.75
-0.88
 

0.5

0.91
0.95
 

2'
0 - 0

Kasimpasa Besiktas

Phong độ

 
0.5-1

-0.94
0.82
 

2-2.5

0.93
0.93
 

4.85
1.65
3.75

 
0-0.5

0.75
-0.88
 

0.5

0.91
0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bỉ

BXH 66'
1 - 1

Dender Genk II

Phong độ

0-0.5

0.91
0.95
 

3

-0.93
0.77
 

2.36
4.80
2.05



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Na Uy

BXH 28'
1 - 0

Asane Fotball Haugesund

Phong độ

 
1.5

0.96
0.88
 

4-4.5

0.97
0.85
 

3.05
1.90
3.75

 
0.5

0.72
-0.88
 

1.5-2

0.84
0.98
 

28'
2 - 0

Egersunds IK Strommen

Phong độ

0.5

0.96
0.88
 

4.5

0.81
-0.99
 

1.05
16.00
9.60

0-0.5

-0.74
0.57
 

2.5

0.87
0.95
 

26'
0 - 0

IL Hodd Bryne

Phong độ

 
0.5

0.87
0.97
 

3

0.95
0.87
 

3.10
1.97
3.70

 
0-0.5

0.82
-0.98
 

1-1.5

0.99
0.83
 

27'
0 - 0

Lyn Raufoss IL

Phong độ

1-1.5

0.85
0.99
 

2.5

0.83
0.99
 

1.33
6.90
4.45

0-0.5

0.81
-0.97
 

0.5-1

-0.93
0.75
 

27'
1 - 2

Odd Grenland Sandnes Ulf

Phong độ

0.5

0.83
-0.99
 

5.5

0.85
0.97
 

2.84
2.08
3.50

0-0.5

-0.83
0.66
 

3.5

0.87
0.95
 

27'
2 - 0

Stromsgodset Moss FK

Phong độ

1-1.5

0.87
0.97
 

5

0.89
0.93
 

1.01
18.00
12.50

0-0.5

0.80
-0.96
 

2.5-3

0.93
0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

BXH 28'
1 - 1

Bodrum FK Umraniyespor

Phong độ

0.5

0.99
0.87
 

3-3.5

-0.96
0.80
 

3.50
1.88
3.35

0

0.55
-0.69
 

1.5

-0.96
0.80
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Đức

BXH 45'
0 - 1

Sonnenhof Essen

Phong độ

 
0-0.5

0.99
0.87
 

3

-0.98
0.82
 

8.30
1.27
4.70



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Thụy Điển

BXH 70'
1 - 1

Atvidabergs Utsiktens BK

Phong độ

2.5

0.78
0.92
 

3.5-4

0.72
0.98
 

1.06
12.50
7.90



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

BXH 45'
1 - 3

Ein.Frankfurt II Offenbach

Phong độ

1

0.99
0.77
 

3

0.92
0.84
 

1.56
4.30
4.05