Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ngoại Hạng Anh

BXH 2'
0 - 1

Man Utd Aston Villa

Phong độ

0.5-1

0.91
0.98
 

4-4.5

0.96
0.92
 

2.78
2.18
4.15

0-0.5

0.90
0.99
 

2-2.5

0.86
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Áo

BXH 34'
2 - 2

Sturm Graz RB Salzburg

Phong độ

0

0.82
-0.94
 

6

0.86
1.00
 

2.49
2.74
3.20

0

0.87
-0.99
 

4.5

-0.79
0.65
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào Nha

BXH 45'
1 - 0

Santa Clara Gil Vicente

Phong độ

 
0-0.5

0.77
-0.89
 

2-2.5

1.00
0.86
 

1.53
6.80
3.55



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH 76'
1 - 0

Gent Kortrijk

Phong độ

0

0.71
-0.83
 

1.5

-0.98
0.84
 

1.17
23.00
5.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bulgaria

BXH 74'
0 - 3

Levski Sofia Cska Sofia

Phong độ

0

0.93
0.93
 

3.5

0.97
0.87
 

16.00
1.01
14.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Chi Lê

BXH 45'
0 - 0

Audax Italiano Coquimbo Unido

Phong độ

0

-0.99
0.87
 

1-1.5

-0.96
0.82
 

3.15
2.92
2.38



 



 

45'
3 - 0

Univ. Catolica(CHL) Deportes Limache

Phong độ

0.5

-0.98
0.86
 

4.5-5

0.81
-0.95
 

1.01
23.00
19.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan Mạch

BXH 76'
1 - 5

Randers Nordsjaelland

Phong độ

 
0-0.5

0.66
-0.78
 

6.5

0.76
-0.90
 

31.00
1.01
16.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đức

BXH 4'
0 - 0

Freiburg Union Berlin

Phong độ

1

0.78
-0.89
 

2.5-3

0.99
0.89
 

1.48
6.30
4.60

0.5

-0.95
0.84
 

1

0.78
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ecuador

BXH 19'
0 - 0

Macara Univ Catolica Quito

Phong độ

0

0.96
0.90
 

2-2.5

1.00
0.84
 

2.54
2.46
3.15

0

-0.99
0.85
 

0.5

0.82
-0.98
 

3'
0 - 0

Dep.Cuenca Orense SC

Phong độ

0-0.5

0.82
-0.94
 

1.5-2

0.81
-0.95
 

2.12
3.50
2.93

0-0.5

-0.76
0.64
 

0.5-1

-0.99
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Georgia

BXH 75'
0 - 2

Dila Gori Dinamo Tbilisi

Phong độ

 
0-0.5

0.56
-0.72
 

2.5

1.00
0.82
 

16.50
1.01
13.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hy Lạp

BXH 76'
1 - 1

Asteras Tripolis Kalamata

Phong độ

0

0.57
-0.69
 

2.5

-0.86
0.72
 

3.65
5.50
1.54



 



 

75'
2 - 1

AEK Athens Levadiakos

Phong độ

0-0.5

0.82
-0.94
 

3.5-4

0.93
0.93
 

1.08
26.00
7.40



 



 

45'
1 - 0

Iraklis Salonica Panathinaikos

Phong độ

 
1

-0.97
0.85
 

2.5

0.84
-0.98
 

2.78
2.52
2.91



 



 

4'
0 - 0

OFI Creta Atromitos

Phong độ

0

0.85
-0.97
 

2-2.5

0.87
0.99
 

2.40
2.64
3.30

0

0.86
-0.98
 

1

-0.93
0.79
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hà Lan

BXH 45'
1 - 1

AZ Alkmaar Groningen

Phong độ

0.5-1

0.94
0.94
 

3.5-4

0.86
-0.99
 

1.68
5.60
3.25



 



 

38'
0 - 3

Cambuur PSV Eindhoven

Phong độ

 
0.5-1

1.00
0.88
 

5.5

0.98
0.89
 

26.00
1.01
19.50

 
0-0.5

0.48
-0.60
 

3.5

-0.75
0.62
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Italia

BXH 15'
0 - 0

Carrarese Sampdoria

Phong độ

0-0.5

-0.88
0.75
 

1.5-2

0.90
0.96
 

2.46
3.10
2.70

0

0.74
-0.86
 

0.5

0.90
0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Marốc

BXH 35'
1 - 1

Renai. Zemamra Wydad Temara

Phong độ

0-0.5

-0.93
0.77
 

2

-0.85
0.67
 

2.39
3.10
2.81

0

0.74
-0.90
 

0.5-1

0.86
0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Malta

BXH 20'
0 - 0

Sliema Wanderers Valletta

Phong độ

 
0-0.5

0.71
0.99
 

2-2.5

0.91
0.79
 

2.66
2.24
3.05

0

0.98
0.72
 

0.5-1

0.65
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nga

BXH 45'
1 - 0

Zenit Rostov

Phong độ

0.5

-0.94
0.82
 

2-2.5

0.86
1.00
 

1.16
17.50
6.10



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Na Uy

BXH 33'
1 - 1

Lillestrom Aalesund

Phong độ

0.5

0.98
0.90
 

4-4.5

0.93
0.94
 

1.98
3.60
3.35

0

0.59
-0.71
 

2.5

-0.81
0.68
 

34'
1 - 0

Viking KFUM Oslo

Phong độ

1-1.5

0.99
0.89
 

3.5

0.92
0.95
 

1.09
19.00
9.00

0-0.5

-0.89
0.77
 

1.5

-0.85
0.72
 

34'
3 - 3

Sandefjord Molde

Phong độ

 
0-0.5

-0.89
0.77
 

7.5-8

-0.99
0.86
 

1.82
3.60
3.95

0

-0.72
0.60
 

5.5

-0.97
0.84
 

33'
0 - 0

HamKam Sarpsborg

Phong độ

 
0-0.5

0.77
-0.89
 

2

0.87
1.00
 

2.91
2.44
3.05

0

-0.93
0.80
 

0.5

-0.65
0.52
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Pháp

BXH 19'
0 - 1

Le Havre Lorient

Phong độ

0-0.5

-0.14
0.02
 

2.5

-0.15
0.02
 

26.00
1.01
19.00



 



 

19'
0 - 1

Angers Nice

Phong độ

 
0-0.5

0.98
0.90
 

3-3.5

0.90
0.97
 

7.40
1.34
4.95

0

-0.78
0.65
 

1.5-2

-0.99
0.86
 

19'
0 - 1

Le Havre Lorient

Phong độ

0

0.88
1.00
 

3

-0.93
0.79
 

5.90
1.51
4.00

0

0.89
0.99
 

1.5

0.93
0.94
 

19'
0 - 0

Stade Brestois Lyon

Phong độ

0

-0.88
0.76
 

2-2.5

1.00
0.87
 

2.81
2.47
3.10

0

-0.89
0.77
 

0.5

0.79
-0.93
 

19'
0 - 0

Le Mans Monaco

Phong độ

 
0.5-1

0.98
0.90
 

2-2.5

0.86
-0.99
 

4.55
1.70
3.65

 
0-0.5

0.86
-0.98
 

0.5-1

-0.98
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Scotland

BXH 72'
1 - 5

Hearts Falkirk

Phong độ

0-0.5

0.97
0.91
 

6.5-7

0.74
-0.88
 

19.50
1.01
16.50



 



 

34'
1 - 0

Celtic Kilmarnock

Phong độ

1.5

0.85
-0.97
 

3.5-4

0.91
0.95
 

1.04
21.00
10.50

0-0.5

0.84
-0.96
 

1.5

0.91
0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban Nha

BXH 58'
0 - 0

Real Sociedad Rayo Vallecano

Phong độ

0.5

-0.89
0.78
 

1-1.5

-0.90
0.78
 

2.15
5.80
2.42



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban Nha

BXH 61'
0 - 0

Girona Almeria

Phong độ

0-0.5

-0.94
0.82
 

0.5-1

0.78
-0.93
 

2.66
4.75
2.03



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thụy Điển

BXH 48'
1 - 0

AIK Solna Hacken

Phong độ

 
0.5-1

-0.95
0.83
 

2.5-3

0.79
-0.93
 

2.32
2.95
3.25



 



 

48'
1 - 0

Kalmar Sirius

Phong độ

 
0-0.5

-0.90
0.78
 

2-2.5

0.78
-0.93
 

1.75
4.95
3.25



 



 

48'
0 - 0

Brommapojkarna Mjallby AIF

Phong độ

0-0.5

-0.96
0.84
 

1.5

-0.93
0.78
 

2.39
3.60
2.61



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

BXH 45'
0 - 2

Alanyaspor Trabzonspor

Phong độ

 
0.5

0.90
0.98
 

3.5

0.83
-0.97
 

29.00
1.02
15.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bỉ

BXH 68'
2 - 3

K. Lierse SK Eupen

Phong độ

0-0.5

0.81
-0.99
 

5.5-6

0.71
-0.92
 

6.00
1.62
2.96



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà Lan

BXH 45'
0 - 1

Emmen MVV Maastricht

Phong độ

0-0.5

0.79
-0.92
 

2.5

0.82
-0.96
 

4.35
1.78
3.25



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH 34'
0 - 1

Pogon Siedlce Pogon Grodzisk

Phong độ

0-0.5

0.99
0.85
 

2.5

0.83
0.99
 

2.20
2.77
3.50

0

0.75
-0.92
 

1

0.80
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

BXH 34'
0 - 0

Mardin 1969 SK Batman Petrolspor

Phong độ

0.5

0.96
0.90
 

2.5

0.92
0.92
 

1.96
3.35
3.45

0-0.5

-0.89
0.75
 

1

0.87
0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Sỹ

BXH 45'
0 - 0

Yverdon Neuchatel Xamax

Phong độ

0-0.5

0.92
0.96
 

1.5

-0.99
0.85
 

2.26
3.70
2.59