Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ngoại Hạng Anh

BXH 45'
1 - 0

Bournemouth Leeds Utd

Phong độ

0

0.83
-0.94
 

2-2.5

0.86
-0.98
 

1.38
10.00
4.45



 



 

46'
1 - 0

Brentford Nottingham Forest

Phong độ

0

0.93
0.96
 

2.5

0.97
0.91
 

1.43
8.30
4.30



 



 

46'
2 - 0

Coventry Sunderland

Phong độ

 
0-0.5

0.92
0.97
 

3.5

0.98
0.90
 

1.15
17.50
7.90



 



 

45'
0 - 1

Hull City Ipswich

Phong độ

0

-0.95
0.84
 

2-2.5

0.84
-0.96
 

9.70
1.39
4.40



 



 

46'
0 - 1

Man City Brighton

Phong độ

0.5-1

0.73
-0.84
 

2.5-3

0.81
-0.93
 

2.94
2.52
3.20



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Anh

BXH 45'
3 - 0

Swansea City Blackburn Rovers

Phong độ

0-0.5

0.81
-0.93
 

4.5

-0.93
0.79
 

1.01
26.00
19.50



 



 

45'
2 - 0

Wolves Cardiff City

Phong độ

0.5

-0.93
0.80
 

3.5-4

0.89
0.97
 

1.04
26.00
13.00



 



 

45'
1 - 1

West Ham Utd West Brom

Phong độ

0-0.5

0.84
-0.96
 

3.5

0.97
0.89
 

2.17
4.00
2.72



 



 

45'
1 - 0

Southampton QPR

Phong độ

0

0.84
-0.96
 

2.5

0.85
-0.99
 

1.38
8.10
4.30



 



 

45'
1 - 1

Bolton Bristol City

Phong độ

 
0-0.5

0.77
-0.89
 

3.5

-0.99
0.85
 

3.25
2.52
2.65



 



 

45'
0 - 0

Burnley Portsmouth

Phong độ

0.5

-0.97
0.85
 

1.5

-0.97
0.83
 

2.05
4.65
2.65



 



 

45'
2 - 0

Middlesbrough Charlton Athletic

Phong độ

1

1.00
0.88
 

3.5-4

0.85
-0.99
 

1.01
26.00
19.00



 



 

45'
3 - 0

Millwall Derby County

Phong độ

0-0.5

0.86
-0.98
 

4.5

0.96
0.90
 

1.01
26.00
19.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH 45'
1 - 0

KV Mechelen Racing Genk

Phong độ

 
0.5

0.91
0.97
 

2.5-3

0.99
0.87
 

1.91
4.00
3.25



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Belarus

BXH 47'
2 - 0

Dnepr Mogilev Gomel

Phong độ

 
0-0.5

0.75
-0.92
 

2-2.5

0.75
-0.93
 

2.66
2.32
3.20



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đức

BXH 75'
0 - 0

M.gladbach Paderborn 07

Phong độ

0

0.67
-0.78
 

0.5

-0.86
0.74
 

4.25
5.20
1.60



 



 

74'
1 - 0

Wer.Bremen Hoffenheim

Phong độ

0

-0.79
0.68
 

1.5-2

0.91
0.97
 

1.37
13.00
4.15



 



 

72'
0 - 1

Schalke 04 Leipzig

Phong độ

 
0-0.5

0.78
-0.89
 

1.5-2

0.87
-0.99
 

23.00
1.19
5.90



 



 

75'
1 - 1

Augsburg Freiburg

Phong độ

0-0.5

-0.15
0.04
 

4.5

-0.15
0.04
 

46.00
1.01
26.00



 



 

75'
1 - 1

Augsburg Freiburg

Phong độ

0

0.79
-0.90
 

2.5

-0.98
0.86
 

4.10
4.65
1.69



 



 

74'
1 - 4

B.Leverkusen Stuttgart

Phong độ

0-0.5

0.90
0.99
 

6

-0.88
0.75
 

46.00
1.02
23.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ai Cập

BXH 45'
0 - 1

AQL Asmeda Ghazl Al Mahalla

Phong độ

0-0.5

-0.83
0.71
 

2

0.95
0.91
 

8.50
1.44
3.70



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Arập Xeut

BXH 48'
1 - 1

Al Fayha Al Faisaly (KSA)

Phong độ

0

0.99
0.89
 

3-3.5

-0.93
0.78
 

3.05
2.90
2.34



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nga

BXH 71'
1 - 0

Din. Moscow Akhmat Groznyi

Phong độ

0-0.5

-0.88
0.76
 

1.5-2

-0.99
0.85
 

1.15
23.00
6.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bắc Ai Len

BXH 46'
1 - 0

Linfield Dungannon Swi.

Phong độ

1

0.79
0.91
 

2.5-3

0.77
0.93
 

1.44
4.85
4.00



 



 

45'
0 - 0

Ballymena Utd Bangor

Phong độ

1

0.97
0.73
 

2.5-3

0.78
0.92
 

1.53
4.25
3.80



 



 

46'
4 - 1

Cliftonville Carrick Rangers

Phong độ

0-0.5

0.78
0.92
 

3

0.74
0.96
 

1.99
2.71
3.60



 



 

46'
0 - 0

Limavady Utd Crusaders

Phong độ

0-0.5

0.76
0.94
 

2.5-3

0.65
-0.95
 

1.97
2.80
3.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Na Uy

BXH 46'
0 - 1

Fredrikstad Rosenborg

Phong độ

0

-0.89
0.77
 

2.5

0.93
0.94
 

8.60
1.36
4.40



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Scotland

BXH 45'
2 - 1

Kilmarnock St. Johnstone

Phong độ

1

-0.93
0.80
 

4.5-5

0.95
0.91
 

1.07
21.00
8.30



 



 

46'
0 - 0

Motherwell St. Mirren

Phong độ

0-0.5

0.90
0.98
 

1-1.5

0.93
0.93
 

2.28
4.05
2.41



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Slovakia

BXH 75'
0 - 5

Trencin FC Kosice

Phong độ

 
0-0.5

0.99
0.85
 

3

0.86
0.96
 

2.86
2.06
3.75



 



 

77'
3 - 0

MSK Zilina Zemplin Michalovce

Phong độ

1-1.5

0.88
0.96
 

3.5

0.80
-0.98
 

1.41
5.20
4.95



 



 

72'
1 - 1

Spartak Trnava KFC Komarno

Phong độ

0.5

0.85
0.99
 

2.5

1.00
0.82
 

1.85
3.70
3.45



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Áo

BXH 77'
1 - 2

Rapid Wien II Liefering

Phong độ

 
0-0.5

0.88
1.00
 

3.5-4

-0.92
0.77
 

26.00
1.09
7.00



 



 

74'
1 - 2

Wacker Innsbruck Austria Wien II

Phong độ

0-0.5

-0.92
0.79
 

3.5-4

-0.96
0.82
 

8.50
1.48
3.25



 



 

76'
1 - 0

SW Bregenz Admira

Phong độ

0

-0.85
0.73
 

1.5

0.96
0.90
 

1.26
14.00
4.20



 



 

80'
1 - 0

Sturm Graz II ASK Voitsberg

Phong độ

0

-0.78
0.66
 

1.5

-0.79
0.65
 

1.22
17.00
4.60



 



 

75'
2 - 2

Floridsdorfer AC Kapfenberg

Phong độ

0-0.5

-0.83
0.71
 

4.5

0.94
0.92
 

2.94
6.10
1.68



 



 

3'
0 - 0

First Vienna Blau Weiss Linz

Phong độ

 
0.5-1

0.95
0.87
 

4

1.00
0.80
 

2.10
2.68
3.70



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bỉ

BXH 45'
1 - 0

Beerschot-Wilrijk Francs Borains

Phong độ

1

0.90
0.92
 

3

0.95
0.85
 

1.51
4.85
4.25



 



 

45'
1 - 0

Patro Eisden KSC Lokeren

Phong độ

0

-0.98
0.80
 

2.5-3

0.88
0.92
 

2.57
2.30
3.60



 



 

45'
1 - 0

Patro Eisden KSC Lokeren

Phong độ

0

-0.98
0.80
 

2.5-3

0.88
0.92
 

2.57
2.30
3.60



 



 

45'
1 - 0

Beerschot-Wilrijk Francs Borains

Phong độ

1

0.90
0.92
 

3

0.95
0.85
 

1.51
4.85
4.25



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đan Mạch

BXH 47'
0 - 0

Esbjerg FB Hvidovre IF

Phong độ

 
0-0.5

0.82
-0.94
 

1.5

-0.99
0.85
 

3.45
2.42
2.67



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH 74'
1 - 1

Podbeskidzie Warta Poznan

Phong độ

0

0.81
-0.97
 

2.5

0.81
-0.99
 

2.32
2.60
3.50



 



 

74'
2 - 2

Lechia GD Unia Skierniewice

Phong độ

0.5-1

0.86
0.98
 

3.5

0.85
0.97
 

1.65
3.75
4.40



 



 

74'
0 - 1

Miedz Legnica Nieciecza

Phong độ

0-0.5

1.00
0.84
 

3

0.88
0.94
 

2.19
2.64
3.80



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Scotland

BXH 45'
1 - 0

Hamilton Montrose

Phong độ

1-1.5

1.00
0.70
 

2.5

0.86
0.84
 

1.40
5.50
3.90



 



 

46'
0 - 1

East Kilbride Ross County

Phong độ

 
0.5-1

0.88
0.82
 

3

0.95
0.75
 

3.70
1.64
3.70



 



 

46'
2 - 0

East Fife Queen of South

Phong độ

0-0.5

0.80
0.90
 

2.5-3

0.86
0.84
 

2.01
2.79
3.40



 



 

47'
0 - 0

Airdrieonians Cove Rangers

Phong độ

0.5

0.69
-0.99
 

2.5-3

0.94
0.76
 

1.77
3.40
3.45



 



 

45'
1 - 0

Peterhead Alloa Athletic

Phong độ

0-0.5

0.88
0.82
 

2.5

0.97
0.73
 

2.09
2.79
3.20



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Thụy Điển

BXH 45'
0 - 0

Lunds BK Jonkopings

Phong độ

0.5-1

0.87
0.83
 

2.5-3

0.78
0.92
 

1.74
3.40
3.55



 



 

46'
2 - 0

Skovde Rosengard

Phong độ

0-0.5

0.87
0.83
 

3-3.5

0.96
0.74
 

2.05
2.60
3.60