Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ngoại Hạng Anh

BXH 48'
0 - 0

Bournemouth Liverpool

Phong độ

 
0-0.5

0.76
-0.88
 

1.5

0.99
0.89
 

3.55
2.64
2.58



 



 

48'
0 - 0

Bournemouth Liverpool

Phong độ

0-0.5

-0.17
0.06
 

3.5

-0.16
0.05
 

1.03
36.00
20.00



 



 

46'
0 - 0

Leeds Utd Crystal Palace

Phong độ

0-0.5

0.75
-0.86
 

1.5

-0.92
0.79
 

2.09
4.60
2.76



 



 

45'
3 - 2

Man City Sunderland

Phong độ

0.5

0.97
0.92
 

6.5

0.88
1.00
 

1.19
17.50
6.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Anh

BXH 73'
3 - 4

Norwich Bolton

Phong độ

0-0.5

0.80
-0.93
 

7.5-8

0.92
0.94
 

6.80
1.65
3.05



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Armenia

BXH 2'
0 - 0

Shirak Ararat-Armenia

Phong độ

2

0.95
0.75
 

3

0.81
0.89
 

1.15
9.60
5.60



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Áo

BXH 78'
3 - 3

Hartberg Lask

Phong độ

 
0-0.5

0.82
-0.94
 

6.5

0.88
0.98
 

7.10
2.71
1.75



 



 

76'
3 - 0

SV Ried Wolfsberger AC

Phong độ

0

0.80
-0.93
 

3.5-4

-0.90
0.76
 

1.01
26.00
19.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Azerbaijan

BXH 72'
2 - 1

Samaxı FK Araz Nakhchivan

Phong độ

0

-0.92
0.75
 

3.5

0.82
1.00
 

1.25
13.00
4.15



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bulgaria

BXH 90'
0 - 1

Spartak Varna Lok. Sofia

Phong độ

0

0.99
0.87
 

2.5-3

0.88
0.96
 

2.50
2.34
3.65



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Séc

BXH 48'
0 - 1

Jablonec Zlin

Phong độ

0.5-1

0.95
0.93
 

2-2.5

0.81
-0.95
 

3.35
2.25
2.82



 



 

45'
0 - 1

Sigma Olomouc Sparta Praha

Phong độ

 
0-0.5

0.78
-0.90
 

2.5

0.82
-0.96
 

8.10
1.33
4.40



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đức

BXH 34'
0 - 1

B.Leverkusen Leipzig

Phong độ

0.5-1

0.96
0.93
 

3.5

0.98
0.90
 

3.30
2.13
3.60

0-0.5

-0.65
0.54
 

1.5

-0.81
0.69
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hà Lan

BXH 76'
1 - 0

AZ Alkmaar Telstar

Phong độ

0-0.5

0.86
-0.98
 

1.5-2

-0.95
0.82
 

1.08
31.00
8.30



 



 

73'
1 - 2

Twente PSV Eindhoven

Phong độ

0

0.77
-0.89
 

3.5-4

0.76
-0.89
 

11.50
1.33
4.15



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Italia

BXH 45'
2 - 0

Frosinone Como

Phong độ

0-0.5

-0.54
0.03
 

2.5

-0.54
0.03
 

26.00
1.01
19.00



 



 

45'
1 - 0

Parma Genoa

Phong độ

 
0-0.5

-0.86
0.75
 

2

0.73
-0.85
 

1.72
5.90
3.30



 



 

45'
2 - 0

Frosinone Como

Phong độ

 
0.5-1

-0.92
0.80
 

4-4.5

0.91
0.97
 

1.46
6.00
4.95



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Italia

BXH 45'
0 - 0

Verona Vicenza

Phong độ

0-0.5

0.94
0.94
 

1-1.5

-0.97
0.83
 

2.33
4.05
2.36



 



 

45'
0 - 1

Arezzo Alto Adige

Phong độ

0-0.5

-0.86
0.74
 

2

0.87
0.99
 

7.70
1.45
3.60



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Latvia

BXH 50'
0 - 1

FK Tukums 2000 FK Grobina

Phong độ

0

-0.89
0.75
 

2-2.5

-0.98
0.82
 

9.60
1.28
4.25



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Na Uy

BXH 77'
1 - 1

Valerenga Fredrikstad

Phong độ

0-0.5

-0.74
0.62
 

2.5

0.81
-0.94
 

3.10
5.00
1.79



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nam Phi

BXH 45'
0 - 1

Marumo Gallants FC Orlando Pirates

Phong độ

 
1-1.5

0.94
0.88
 

2.5

-0.90
0.70
 

7.30
1.32
4.40



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Pháp

BXH 47'
1 - 1

Auxerre Stade Brestois

Phong độ

0

-0.84
0.72
 

3.5

-0.98
0.85
 

3.30
2.82
2.36



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba Lan

BXH 58'
0 - 1

Zaglebie Lubin Wisla Plock

Phong độ

0

0.77
-0.89
 

2

0.94
0.92
 

8.90
1.38
3.80



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Slovenia

BXH 45'
1 - 1

NK Bravo O.Ljubljana

Phong độ

 
0-0.5

0.94
0.88
 

3-3.5

0.93
0.87
 

4.00
2.23
2.38



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thái Lan

BXH 46'
2 - 2

Bangkok Utd BG Pathum United

Phong độ

0.5

0.96
0.80
 

2.5

0.92
0.84
 

1.96
3.45
3.10



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ukraina

BXH 74'
1 - 0

Karpaty Lviv Veres Rivne

Phong độ

0

-0.67
0.55
 

1.5

0.84
-0.98
 

1.30
12.50
3.95



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Uzbekistan

BXH 89'
1 - 4

Andijan Nasaf Qarshi

Phong độ

0

-0.98
0.84
 

2-2.5

0.91
0.93
 

2.63
2.41
3.25



 



 

4'
0 - 0

Sogdiana Jizzakh FK AGMK

Phong độ

0

0.97
0.89
 

3.5

-0.26
0.10
 

1.02
26.00
9.40



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đan Mạch

BXH 48'
1 - 1

Fredericia Vejle

Phong độ

0

0.91
0.97
 

3.5-4

-0.98
0.84
 

2.72
2.78
2.84



 



 

48'
1 - 1

Fredericia Vejle

Phong độ

0-0.5

-0.54
0.04
 

4.5

-0.56
0.06
 

1.03
26.00
11.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH 74'
2 - 1

Pogon Siedlce Arka Gdynia

Phong độ

0

-0.92
0.75
 

3.5

-0.93
0.75
 

1.20
15.50
4.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Điển

BXH 48'
0 - 0

Helsingborg Norrby

Phong độ

0-0.5

-0.85
0.73
 

1-1.5

0.85
-0.99
 

2.63
3.55
2.40