Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ngoại Hạng Anh

BXH 45'
1 - 0

Bournemouth Leeds Utd

Phong độ

0

0.72
-0.83
 

2-2.5

0.79
-0.92
 

1.37
10.00
4.55

0

0.73
-0.84
 

1.5

-0.18
0.06
 

45'
0 - 1

Man City Brighton

Phong độ

0.5-1

0.77
-0.88
 

2.5-3

0.85
-0.97
 

3.00
2.47
3.20

0-0.5

-0.13
0.02
 

1.5

-0.14
0.02
 

45'
1 - 0

Brentford Nottingham Forest

Phong độ

0

-0.96
0.85
 

2.5

0.94
0.94
 

1.47
7.70
4.15

 
0-0.5

0.01
-0.12
 

1.5

-0.13
0.01
 

45'
2 - 0

Coventry Sunderland

Phong độ

 
0-0.5

0.93
0.96
 

3.5

0.94
0.94
 

1.16
16.50
7.70

 
0-0.5

0.02
-0.13
 

2.5

-0.14
0.02
 

45'
0 - 1

Hull City Ipswich

Phong độ

0

-0.92
0.80
 

2-2.5

0.81
-0.93
 

9.20
1.40
4.40

 
0-0.5

0.03
-0.14
 

1.5

-0.15
0.03
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Anh

BXH 34'
3 - 0

Millwall Derby County

Phong độ

0-0.5

0.90
0.98
 

4.5

0.90
0.96
 

1.01
26.00
19.50

0-0.5

-0.14
0.02
 

3.5

-0.17
0.03
 

34'
2 - 0

Southampton QPR

Phong độ

0

0.86
-0.98
 

2.5

0.85
-0.99
 

1.39
7.80
4.30

0-0.5

-0.13
0.01
 

1.5

-0.16
0.02
 

34'
3 - 0

Swansea City Blackburn Rovers

Phong độ

0.5

-0.92
0.79
 

4.5

0.98
0.88
 

1.01
26.00
19.50

0

0.52
-0.64
 

3.5

-0.20
0.06
 

33'
1 - 1

West Ham Utd West Brom

Phong độ

0-0.5

0.81
-0.93
 

3.5

0.89
0.97
 

2.16
3.95
2.76

0-0.5

-0.15
0.03
 

2.5

-0.15
0.01
 

34'
2 - 0

Wolves Cardiff City

Phong độ

0-0.5

0.81
-0.93
 

4

-0.94
0.80
 

1.05
23.00
12.00

0

0.61
-0.74
 

2.5

-0.28
0.14
 

32'
0 - 0

Burnley Portsmouth

Phong độ

0.5

-0.98
0.86
 

1.5

0.90
0.96
 

2.04
4.50
2.73

0-0.5

-0.19
0.07
 

0.5

-0.19
0.05
 

35'
2 - 0

Middlesbrough Charlton Athletic

Phong độ

1

0.86
-0.98
 

3.5-4

0.75
-0.89
 

1.01
26.00
19.00

0-0.5

-0.24
0.12
 

2.5

-0.21
0.07
 

45'
1 - 1

Bolton Bristol City

Phong độ

 
0-0.5

0.82
-0.94
 

3.5

0.90
0.96
 

3.35
2.40
2.75

0

-0.85
0.73
 

2.5

-0.20
0.06
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH 45'
1 - 0

KV Mechelen Racing Genk

Phong độ

 
0.5

0.93
0.95
 

2.5-3

0.95
0.91
 

1.93
4.00
3.20

 
0-0.5

0.02
-0.14
 

1.5

-0.17
0.03
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Belarus

BXH 45'
2 - 0

Dnepr Mogilev Gomel

Phong độ

 
0-0.5

0.75
-0.92
 

2-2.5

0.75
-0.93
 

2.66
2.32
3.20



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Croatia

BXH 87'
5 - 0

Hajduk Split HNK Gorica

Phong độ

1-1.5

0.85
0.97
 

2.5-3

0.91
0.89
 

1.34
6.60
4.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Séc

BXH 90'
0 - 5

Jablonec Slavia Praha

Phong độ

 
0.5

0.87
-0.99
 

2.5

0.93
0.93
 

3.25
2.01
3.40



 



 

89'
1 - 2

Pardubice Slovan Liberec

Phong độ

0

0.94
0.94
 

2.5

0.92
0.94
 

2.47
2.47
3.45



 



 

90'
2 - 2

SK Artis Brno Zlin

Phong độ

0.5

0.94
0.94
 

2.5-3

0.94
0.92
 

1.94
3.30
3.60



 



 

90'
1 - 3

Slovacko Teplice

Phong độ

0

-0.99
0.87
 

2.5

0.83
-0.97
 

2.58
2.40
3.40



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đức

BXH 58'
1 - 3

B.Leverkusen Stuttgart

Phong độ

0.5

0.90
0.99
 

5.5-6

1.00
0.88
 

11.00
1.26
6.00



 



 

59'
1 - 0

Augsburg Freiburg

Phong độ

 
0-0.5

0.72
-0.83
 

2-2.5

-0.96
0.84
 

1.49
8.20
3.90



 



 

59'
1 - 0

Augsburg Freiburg

Phong độ

0-0.5

-0.15
0.04
 

4.5

-0.15
0.04
 

46.00
1.01
26.00



 



 

56'
0 - 1

Schalke 04 Leipzig

Phong độ

 
0-0.5

-0.98
0.87
 

2.5

-0.94
0.82
 

14.00
1.26
5.40



 



 

58'
1 - 0

Wer.Bremen Hoffenheim

Phong độ

0

-0.90
0.79
 

2-2.5

0.89
0.99
 

1.55
7.10
3.75



 



 

59'
0 - 0

M.gladbach Paderborn 07

Phong độ

0-0.5

-0.81
0.70
 

1

0.89
0.99
 

2.83
3.95
2.26



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ai Cập

BXH 34'
0 - 1

AQL Asmeda Ghazl Al Mahalla

Phong độ

0-0.5

-0.86
0.74
 

2

0.83
-0.97
 

7.90
1.48
3.60

0-0.5

-0.15
0.03
 

1.5

-0.18
0.04
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Italia

BXH 88'
2 - 1

Bologna Monza

Phong độ

0

0.56
-0.67
 

3.5

-0.49
0.38
 

1.07
56.00
10.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Italia

BXH 87'
1 - 1

Modena Mantova

Phong độ

0

0.76
-0.88
 

2.5

-0.38
0.24
 

6.30
7.40
1.24



 



 

89'
2 - 0

Cremonese Benevento

Phong độ

0

-0.66
0.54
 

2.5

-0.27
0.13
 

1.09
29.00
6.80



 



 

90'
1 - 1

Alto Adige Cesena

Phong độ

0

-0.85
0.73
 

2.5

-0.24
0.10
 

13.00
11.00
1.08



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Arập Xeut

BXH 45'
1 - 1

Al Fayha Al Faisaly (KSA)

Phong độ

0

0.99
0.89
 

3-3.5

0.93
0.93
 

2.99
2.85
2.41



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Moldova

BXH 87'
1 - 1

Sheriff Tiraspol Zimbru

Phong độ

1

-0.97
0.79
 

2.5

0.80
1.00
 

1.54
4.75
3.85



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nga

BXH 55'
1 - 0

Din. Moscow Akhmat Groznyi

Phong độ

0-0.5

0.85
-0.97
 

2-2.5

0.99
0.87
 

1.19
16.00
5.60



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bắc Ai Len

BXH 45'
0 - 0

Ballymena Utd Bangor

Phong độ

1

0.97
0.73
 

2.5-3

0.78
0.92
 

1.53
4.25
3.80

0-0.5

0.69
-0.99
 

1-1.5

0.99
0.71
 

45'
1 - 0

Linfield Dungannon Swi.

Phong độ

1

0.79
0.91
 

2.5-3

0.77
0.93
 

1.44
4.85
4.00



 



 

45'
0 - 0

Limavady Utd Crusaders

Phong độ

0-0.5

0.76
0.94
 

2.5-3

0.65
-0.95
 

1.97
2.80
3.50



 



 

45'
4 - 1

Cliftonville Carrick Rangers

Phong độ

0-0.5

0.78
0.92
 

3

0.74
0.96
 

1.99
2.71
3.60



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Na Uy

BXH 45'
0 - 1

Fredrikstad Rosenborg

Phong độ

0

-0.96
0.84
 

2.5

-0.93
0.80
 

8.40
1.38
4.25



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Romania

BXH 87'
1 - 0

Corvinul Hunedoara Arges Pitesti

Phong độ

0

0.77
-0.89
 

1.5

-0.59
0.45
 

1.10
26.00
6.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Scotland

BXH 45'
0 - 0

Motherwell St. Mirren

Phong độ

0-0.5

0.86
-0.98
 

1.5

-0.94
0.80
 

2.21
3.90
2.56



 



 

45'
2 - 1

Kilmarnock St. Johnstone

Phong độ

1

0.99
0.89
 

4.5-5

0.88
0.98
 

1.06
21.00
8.70

0

0.24
-0.36
 

3.5

-0.22
0.08
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Slovakia

BXH 56'
1 - 1

Spartak Trnava KFC Komarno

Phong độ

0.5

0.85
0.99
 

2.5

1.00
0.82
 

1.85
3.70
3.45



 



 

61'
2 - 0

MSK Zilina Zemplin Michalovce

Phong độ

1-1.5

0.88
0.96
 

3.5

0.80
-0.98
 

1.41
5.20
4.95



 



 

59'
0 - 4

Trencin FC Kosice

Phong độ

 
0-0.5

0.99
0.85
 

3

0.86
0.96
 

2.86
2.06
3.75



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Áo

BXH 61'
1 - 2

Rapid Wien II Liefering

Phong độ

0

1.00
0.88
 

4-4.5

0.85
-0.99
 

8.40
1.35
4.10



 



 

60'
1 - 0

SW Bregenz Admira

Phong độ

0

-0.83
0.71
 

2

0.78
-0.93
 

1.41
8.10
3.75



 



 

58'
1 - 2

Wacker Innsbruck Austria Wien II

Phong độ

0-0.5

0.77
-0.89
 

4-4.5

-0.97
0.83
 

5.00
1.74
3.05



 



 

64'
0 - 0

Sturm Graz II ASK Voitsberg

Phong độ

 
0-0.5

0.76
-0.88
 

1

0.99
0.87
 

3.95
2.65
2.13



 



 

59'
2 - 2

Floridsdorfer AC Kapfenberg

Phong độ

0.5

-0.99
0.87
 

5-5.5

0.96
0.90
 

2.00
5.20
2.45



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

BXH 90'
0 - 0

Portimonense Uniao Torreense

Phong độ

0

-0.99
0.87
 

2-2.5

0.86
1.00
 

2.64
2.39
3.30



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bỉ

BXH 45'
1 - 0

Patro Eisden KSC Lokeren

Phong độ

0

-0.98
0.80
 

2.5-3

0.88
0.92
 

2.57
2.30
3.60

0

0.99
0.83
 

1-1.5

-0.92
0.71
 

45'
1 - 0

Beerschot-Wilrijk Francs Borains

Phong độ

1

0.90
0.92
 

3

0.95
0.85
 

1.51
4.85
4.25

0.5

-0.98
0.80
 

1-1.5

0.95
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đan Mạch

BXH 45'
0 - 0

Esbjerg FB Hvidovre IF

Phong độ

 
0-0.5

0.85
-0.97
 

1.5

0.99
0.87
 

3.45
2.41
2.68



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH 58'
1 - 1

Podbeskidzie Warta Poznan

Phong độ

0

0.81
-0.97
 

2.5

0.81
-0.99
 

2.32
2.60
3.50



 



 

58'
0 - 1

Miedz Legnica Nieciecza

Phong độ

0-0.5

1.00
0.84
 

3

0.88
0.94
 

2.19
2.64
3.80



 



 

58'
1 - 2

Lechia GD Unia Skierniewice

Phong độ

0.5-1

0.86
0.98
 

3.5

0.85
0.97
 

1.65
3.75
4.40



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Điển

BXH 90'
0 - 3

Norrby Varnamo

Phong độ

0-0.5

-0.20
0.08
 

3.5

-0.23
0.11
 

26.00
1.01
19.00



 



 

90'
4 - 2

Nordic United FC GIF Sundsvall

Phong độ

0

0.41
-0.53
 

5.5

-0.35
0.23
 

1.02
26.00
16.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Scotland

BXH 45'
0 - 0

Hamilton Montrose

Phong độ

1-1.5

1.00
0.70
 

2.5

0.86
0.84
 

1.40
5.50
3.90

0.5

0.93
0.77
 

1

0.77
0.93
 

45'
0 - 1

East Kilbride Ross County

Phong độ

 
0.5-1

0.88
0.82
 

3

0.95
0.75
 

3.70
1.64
3.70



 



 

45'
2 - 0

East Fife Queen of South

Phong độ

0-0.5

0.80
0.90
 

2.5-3

0.86
0.84
 

2.01
2.79
3.40



 



 

45'
0 - 0

Airdrieonians Cove Rangers

Phong độ

0.5

0.69
-0.99
 

2.5-3

0.94
0.76
 

1.77
3.40
3.45



 



 

45'
1 - 0

Peterhead Alloa Athletic

Phong độ

0-0.5

0.88
0.82
 

2.5

0.97
0.73
 

2.09
2.79
3.20

0

0.64
-0.94
 

1

0.93
0.77
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Thụy Điển

BXH 45'
2 - 0

Skovde Rosengard

Phong độ

0-0.5

0.87
0.83
 

3-3.5

0.96
0.74
 

2.05
2.60
3.60



 



 

45'
0 - 0

Lunds BK Jonkopings

Phong độ

0.5-1

0.87
0.83
 

2.5-3

0.78
0.92
 

1.74
3.40
3.55

0-0.5

0.88
0.82
 

1-1.5

-0.99
0.69