Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ngoại Hạng Anh

BXH 46'
1 - 1

Aston Villa Brentford

Phong độ

 
0-0.5

0.03
-0.14
 

1.5

-0.13
0.02
 

1.01
56.00
14.50



 



 

46'
1 - 1

Aston Villa Brentford

Phong độ

0

-0.90
0.79
 

3.5

-0.99
0.87
 

3.30
2.87
2.52



 



 

48'
3 - 0

Chelsea Bournemouth

Phong độ

0-0.5

-0.88
0.77
 

4.5

-0.93
0.81
 

1.01
41.00
29.00



 



 

50'
0 - 0

Ipswich Fulham

Phong độ

 
0-0.5

0.65
-0.76
 

1-1.5

0.93
0.95
 

3.65
2.72
2.46



 



 

48'
0 - 0

Sunderland Brighton

Phong độ

 
0-0.5

0.75
-0.86
 

1-1.5

0.92
0.96
 

3.60
2.73
2.47



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Anh

BXH 47'
0 - 0

Preston North End Millwall

Phong độ

0

0.98
0.90
 

1-1.5

0.77
-0.92
 

3.00
2.81
2.56



 



 

49'
2 - 0

Blackburn Rovers Cardiff City

Phong độ

0

1.00
0.88
 

3-3.5

0.81
-0.95
 

1.07
23.00
9.90



 



 

46'
0 - 1

Bolton Stoke City

Phong độ

0.5-1

0.88
1.00
 

2.5

-0.94
0.80
 

3.25
2.31
2.93



 



 

48'
1 - 0

Derby County Wrexham

Phong độ

 
0-0.5

0.82
-0.94
 

2-2.5

0.78
-0.93
 

1.53
6.50
3.65



 



 

49'
0 - 0

Middlesbrough Wolves

Phong độ

0-0.5

-0.94
0.82
 

1.5

-0.94
0.80
 

2.42
3.50
2.61



 



 

51'
1 - 0

Sheffield Utd Lincoln

Phong độ

0

-0.99
0.87
 

2-2.5

-0.98
0.84
 

1.40
8.80
4.00



 



 

48'
0 - 3

Watford Burnley

Phong độ

0

-0.96
0.84
 

4.5

0.99
0.87
 

26.00
1.01
18.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH 48'
1 - 0

Cercle Brugge Anderlecht

Phong độ

 
0-0.5

0.95
0.93
 

2.5

0.92
0.94
 

1.66
5.20
3.45



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Belarus

BXH 50'
2 - 1

Bate Borisov Slavia Mozyr

Phong độ

0

0.80
-0.96
 

2-2.5

0.93
0.89
 

2.34
2.65
3.20



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bulgaria

BXH 37'
1 - 1

Lok. Sofia Lok. Plovdiv

Phong độ

0-0.5

0.85
-0.99
 

2.5

-0.97
0.81
 

2.08
3.15
3.35

0-0.5

-0.83
0.69
 

1

0.99
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đức

BXH 78'
0 - 1

Paderborn 07 Stuttgart

Phong độ

0

-0.76
0.65
 

1.5

0.82
-0.94
 

26.00
1.19
5.80



 



 

74'
2 - 1

Hoffenheim Hamburger

Phong độ

0

-0.83
0.71
 

3.5

0.79
-0.92
 

1.32
13.50
4.05



 



 

76'
2 - 1

Augsburg Bayern Munich

Phong độ

 
0.5-1

0.97
0.92
 

4

0.74
-0.86
 

2.22
3.95
2.89



 



 

78'
0 - 0

Union Berlin Elversberg

Phong độ

0

0.91
0.98
 

0.5

-0.79
0.67
 

4.80
4.95
1.56



 



 

79'
2 - 4

Mainz B.Leverkusen

Phong độ

0

0.99
0.90
 

6.5

0.84
-0.96
 

41.00
1.03
17.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Phần Lan

BXH 46'
0 - 0

TPS Turku Jaro

Phong độ

0-0.5

-0.93
0.81
 

1-1.5

0.84
-0.98
 

2.47
3.50
2.58



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hà Lan

BXH 35'
0 - 1

Go Ahead Eagles Sparta Rotterdam

Phong độ

0-0.5

-0.14
0.02
 

4.5

-0.14
0.01
 

15.50
19.00
1.01



 



 

35'
0 - 1

Go Ahead Eagles Sparta Rotterdam

Phong độ

0.5-1

0.97
0.91
 

3

0.80
-0.93
 

3.05
2.17
3.40

0-0.5

-0.61
0.49
 

1.5

-0.69
0.56
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Kazakhstan

BXH 48'
0 - 2

FC Zhenis Atyrau

Phong độ

0-0.5

0.80
-0.98
 

2-2.5

0.75
-0.95
 

2.05
3.05
3.25



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Arập Xeut

BXH 54'
1 - 0

Hazm Neom SC

Phong độ

 
0.5

-0.93
0.80
 

2-2.5

-0.97
0.83
 

2.07
3.85
2.80



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Malta

BXH 70'
0 - 1

Birkirkara Valletta

Phong độ

 
0-0.5

0.74
0.96
 

2-2.5

0.84
0.86
 

2.75
2.19
3.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nga

BXH 33'
0 - 0

Krylya Sovetov Spartak Moscow

Phong độ

0-0.5

-0.93
0.80
 

1.5-2

0.94
0.92
 

2.43
3.10
2.89

0

0.83
-0.95
 

0.5

-0.66
0.52
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bắc Ai Len

BXH 46'
1 - 2

Limavady Utd Ballymena Utd

Phong độ

 
0.5

0.80
0.90
 

2.5-3

0.75
0.95
 

2.98
1.90
3.45



 



 

48'
0 - 0

Linfield Bangor

Phong độ

1.5-2

0.95
0.75
 

3

1.00
0.70
 

1.20
8.50
5.00



 



 

49'
1 - 3

Dungannon Swi. Carrick Rangers

Phong độ

0-0.5

0.96
0.74
 

3

0.95
0.75
 

2.15
2.51
3.50



 



 

51'
0 - 1

Crusaders Larne

Phong độ

 
1-1.5

0.95
0.75
 

3

0.95
0.75
 

6.20
1.31
4.45



 



 

49'
1 - 0

Coleraine Cliftonville

Phong độ

1.5

0.65
-0.95
 

3

0.84
0.86
 

1.18
8.40
5.30



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Na Uy

BXH 46'
1 - 0

Bodo Glimt Kristiansund

Phong độ

1.5

0.90
0.98
 

3-3.5

0.99
0.88
 

1.03
29.00
14.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Romania

BXH 45'
3 - 0

Botosani UTA Arad

Phong độ

0

0.97
0.91
 

3.5

0.94
0.92
 

1.07
18.50
8.90

0

0.93
0.95
 

2.5

-0.25
0.11
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Scotland

BXH 48'
2 - 0

Hearts St. Mirren

Phong độ

 
0-0.5

0.04
-0.16
 

2.5

-0.17
0.03
 

1.23
16.00
4.40



 



 

48'
3 - 0

Rangers Kilmarnock

Phong độ

1

0.80
-0.93
 

5

-0.99
0.85
 

1.01
20.00
16.00



 



 

48'
2 - 0

Hearts St. Mirren

Phong độ

0.5

0.81
-0.93
 

3.5

0.88
0.98
 

1.01
23.00
14.50



 



 

49'
1 - 0

Falkirk Dundee

Phong độ

0

0.80
-0.93
 

2-2.5

-0.92
0.77
 

1.31
10.00
4.20



 



 

48'
1 - 0

Dundee Utd Hibernian

Phong độ

0

-0.99
0.87
 

2.5

0.99
0.87
 

1.43
6.90
3.90



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Slovakia

BXH 79'
0 - 1

FC Kosice KFC Komarno

Phong độ

0.5-1

0.90
0.94
 

3-3.5

-0.97
0.79
 

1.70
3.80
4.05



 



 

80'
0 - 1

Trencin Dukla BB

Phong độ

0.5

0.96
0.88
 

3

0.79
-0.97
 

1.92
3.15
3.85



 



 

80'
0 - 1

Trencin Dukla BB

Phong độ

0

0.87
0.95
 

4.5

-0.54
0.34
 

5.80
6.00
1.28



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban Nha

BXH 45'
1 - 1

Alaves Atletico Madrid

Phong độ

 
0.5

0.84
-0.95
 

3-3.5

0.98
0.90
 

5.40
2.07
2.61



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Áo

BXH 79'
0 - 1

Austria Salzburg Floridsdorfer AC

Phong độ

0-0.5

0.97
0.91
 

1.5

0.98
0.88
 

8.70
1.50
3.15



 



 

80'
0 - 1

Rapid Wien II Wacker Innsbruck

Phong độ

0

-0.96
0.84
 

1.5

-0.94
0.80
 

19.00
1.18
5.00



 



 

78'
3 - 1

Liefering Sturm Graz II

Phong độ

0

0.72
-0.84
 

4.5

0.96
0.90
 

1.01
23.00
15.00



 



 

80'
1 - 0

Hertha Wels SW Bregenz

Phong độ

0

-0.88
0.76
 

1.5

-0.74
0.59
 

1.18
19.50
5.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

BXH 36'
0 - 0

Leixoes Porto B

Phong độ

1

0.98
0.90
 

2.5

0.93
0.93
 

1.51
5.30
4.00

0.5

-0.89
0.77
 

1

0.84
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH 79'
2 - 2

Unia Skierniewice Nieciecza

Phong độ

 
0-0.5

0.88
0.96
 

3

0.89
0.93
 

2.77
2.15
3.65



 



 

79'
0 - 4

Chrobry Glogow Pogon Grodzisk

Phong độ

0-0.5

0.95
0.89
 

2.5-3

-0.95
0.77
 

2.19
2.85
3.40



 



 

80'
1 - 1

Arka Gdynia Polonia Wars.

Phong độ

0-0.5

-0.96
0.80
 

2.5

0.82
1.00
 

2.26
2.68
3.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ireland FAI Cup

BXH 49'
0 - 2

Galway Derry City

Phong độ

 
0-0.5

0.85
-0.97
 

3.5

-0.96
0.82
 

26.00
1.04
12.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá League One

BXH 47'
0 - 3

Wycombe Luton Town

Phong độ

0

0.87
-0.99
 

3.5

0.80
-0.94
 

17.00
1.08
8.40



 



 

51'
0 - 1

Stockport Barnsley

Phong độ

0.5

0.81
-0.93
 

2.5-3

-0.96
0.82
 

3.45
2.07
3.05



 



 

48'
0 - 2

Milton Keynes Dons Reading

Phong độ

0

-0.99
0.87
 

2-2.5

0.78
-0.93
 

8.20
1.36
4.10



 



 

49'
0 - 0

Bradford City Leyton Orient

Phong độ

0.5

-0.93
0.80
 

1

0.85
-0.99
 

2.08
5.80
2.23



 



 

49'
0 - 0

Stevenage Wigan

Phong độ

0-0.5

-0.86
0.74
 

1

0.86
1.00
 

2.60
3.85
2.20



 



 

50'
2 - 1

Mansfield Bromley

Phong độ

0.5

1.00
0.88
 

3.5

0.96
0.90
 

1.99
4.40
2.69



 



 

50'
0 - 3

Leicester City Peterborough Utd

Phong độ

0.5

0.82
-0.94
 

5

-0.99
0.85
 

18.00
1.05
10.50



 



 

46'
1 - 0

Huddersfield Sheffield Wed.

Phong độ

0.5

1.00
0.88
 

1.5

-0.93
0.79
 

2.00
4.70
2.59



 



 

47'
1 - 0

Doncaster Rovers Burton Albion

Phong độ

0-0.5

0.97
0.91
 

2-2.5

0.86
1.00
 

1.23
12.00
4.90



 



 

45'
0 - 0

Cambridge Utd Blackpool

Phong độ

0.5

0.85
-0.97
 

2.5-3

0.86
1.00
 

1.85
3.45
3.70



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Đức

BXH 37'
0 - 1

Duisburg Hoffenheim II

Phong độ

0.5-1

0.90
0.96
 

3-3.5

0.94
0.90
 

1.76
3.55
4.00

0-0.5

0.86
1.00
 

1-1.5

0.82
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Scotland

BXH 49'
0 - 3

Alloa Athletic Hamilton

Phong độ

 
0.5-1

0.85
0.85
 

2.5-3

0.85
0.85
 

4.10
1.57
3.75



 



 

49'
1 - 0

Cove Rangers East Fife

Phong độ

0-0.5

0.75
0.95
 

2.5

0.92
0.78
 

1.94
3.10
3.20



 



 

48'
0 - 0

Peterhead Queen of South

Phong độ

0.5

1.00
0.70
 

3

0.91
0.79
 

2.00
2.75
3.50



 



 

49'
2 - 1

East Kilbride Airdrieonians

Phong độ

0-0.5

0.65
-0.95
 

2.5-3

0.77
0.93
 

1.93
2.92
3.45



 



 

48'
0 - 3

Montrose Ross County

Phong độ

 
1-1.5

0.78
0.92
 

3

0.84
0.86
 

5.10
1.39
4.25



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Thụy Điển

BXH 51'
1 - 1

AFC Malmo Skovde

Phong độ

1

0.88
0.82
 

3

0.85
0.85
 

1.49
4.35
4.00



 



 

46'
0 - 0

Rosengard Atvidabergs

Phong độ

0-0.5

0.80
0.90
 

3

0.87
0.83
 

2.00
2.74
3.50



 



 

52'
3 - 1

Lunds BK Trollhattan

Phong độ

0.5

0.84
0.86
 

3

0.78
0.92
 

1.76
3.25
3.65



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá League Two

BXH 50'
0 - 0

Fleetwood Town Walsall

Phong độ

0-0.5

0.92
0.96
 

2.5

0.83
-0.97
 

2.19
2.88
3.35



 



 

50'
0 - 0

Newport Colchester Utd

Phong độ

0

0.81
-0.93
 

2.5

0.88
0.98
 

2.34
2.67
3.35



 



 

50'
1 - 0

Port Vale Grimsby

Phong độ

0

-0.96
0.84
 

2-2.5

0.88
0.98
 

2.69
2.42
3.20



 



 

50'
1 - 1

Rotherham Utd Gillingham

Phong độ

0.5

-0.94
0.82
 

2.5

-0.99
0.85
 

2.06
3.15
3.35



 



 

51'
1 - 0

Bristol Rovers Barnet

Phong độ

0

-0.99
0.87
 

2.5

-0.88
0.74
 

1.42
7.20
3.90



 



 

49'
1 - 0

Tranmere Rovers Rochdale

Phong độ

0.5

-0.94
0.82
 

2.5

0.97
0.89
 

2.06
3.15
3.35



 



 

51'
0 - 1

York City **Northampton Town

Phong độ

0.5-1

0.83
-0.95
 

2.5

0.86
1.00
 

1.61
4.55
3.85



 



 

47'
0 - 1

Crawley Town Chesterfield

Phong độ

 
0-0.5

-0.99
0.87
 

2.5-3

0.94
0.92
 

9.60
1.26
4.95



 



 

50'
0 - 0

Cheltenham Salford City

Phong độ

 
0.5

0.77
-0.89
 

1-1.5

0.97
0.89
 

4.65
2.12
2.42



 



 

50'
0 - 0

Shrewsbury Exeter City

Phong độ

0-0.5

0.84
-0.96
 

2-2.5

0.94
0.92
 

2.11
3.20
3.20