Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Áo

BXH 82'
0 - 0

Grazer AK Wolfsberger AC

Phong độ

0-0.5

-0.98
0.86
 

0.5

-0.81
0.67
 

2.69
13.00
1.58



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bahrain

BXH 41'
1 - 0

AL Riffa Ittifaq Maqaba

Phong độ

1

0.85
-0.97
 

3

0.90
0.96
 

1.07
21.00
8.70

0-0.5

-0.53
0.41
 

1.5

-0.45
0.31
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Séc

BXH 81'
2 - 1

Zbrojovka Brno Zlin

Phong độ

0

0.65
-0.78
 

3.5

-0.62
0.48
 

1.10
26.00
6.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hungary

BXH 82'
1 - 0

Kispest Honved Zalaegerzseg

Phong độ

0

0.66
-0.83
 

1.5

-0.83
0.65
 

1.12
21.00
5.60



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Kazakhstan

BXH 84'
3 - 0

Ordabasy FK Kyzylzhar

Phong độ

1.5

0.93
0.93
 

3

-0.93
0.77
 

1.29
7.90
5.00



 



 

75'
2 - 3

Kaisar Kyzylorda Okzhetpes

Phong độ

0

0.93
0.93
 

2.5

0.81
-0.97
 

2.38
2.62
3.35



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Pháp

BXH 65'
1 - 1

Strasbourg Lens

Phong độ

 
0-0.5

0.67
-0.79
 

3

-0.99
0.86
 

3.90
2.82
2.14



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Pháp

BXH 0'
1 - 1

Strasbourg Lens

Phong độ

 
0-0.5

0.67
-0.79
 

3

-0.99
0.86
 

3.90
2.82
2.14



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba Lan

BXH 54'
1 - 0

Wisla Krakow Wieczysta Krakow

Phong độ

0-0.5

-0.89
0.77
 

1-1.5

0.80
-0.94
 

2.60
3.15
2.51



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Romania

BXH 49'
0 - 0

Arges Pitesti Sepsi OSK

Phong độ

0-0.5

-0.88
0.75
 

0.5-1

0.74
-0.88
 

2.69
4.30
2.02



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Slovenia

BXH 49'
0 - 0

NK Radomlje O.Ljubljana

Phong độ

 
0.5-1

0.90
0.80
 

2.5

0.85
0.85
 

4.40
1.61
3.70



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Slovakia

BXH 40'
0 - 1

Zelez. Podbrezova FC Kosice

Phong độ

0.5

-0.96
0.80
 

3-3.5

0.84
0.98
 

2.00
2.90
3.90

0-0.5

-0.97
0.81
 

1-1.5

0.76
-0.94
 

40'
1 - 0

Trencin Ruzomberok

Phong độ

0-0.5

0.85
0.99
 

3

-0.95
0.77
 

2.11
2.81
3.70

0

0.70
-0.86
 

1-1.5

0.99
0.83
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban Nha

BXH 73'
4 - 2

Levante Real Betis

Phong độ

 
0-0.5

0.75
-0.86
 

6.5-7

-0.99
0.87
 

1.06
36.00
12.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban Nha

BXH 77'
1 - 0

Sabadell Almeria

Phong độ

0

-0.93
0.80
 

1.5

-0.76
0.62
 

1.17
23.00
5.40



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thụy Điển

BXH 53'
0 - 0

Halmstads Kalmar

Phong độ

 
0-0.5

0.81
-0.93
 

1-1.5

-0.93
0.79
 

3.75
2.50
2.42



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

BXH 41'
1 - 0

Konyaspor Kocaelispor

Phong độ

0.5

-0.89
0.77
 

2-2.5

0.96
0.90
 

2.12
4.70
2.52

0

0.48
-0.60
 

0.5

-0.32
0.18
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thụy Sỹ

BXH 40'
1 - 0

Lausanne Sports Zurich

Phong độ

0

0.99
0.89
 

2.5

0.80
-0.94
 

1.45
6.90
4.05

0

0.93
0.95
 

1.5

-0.37
0.23
 

41'
1 - 1

Servette Luzern

Phong độ

1

0.79
-0.92
 

4

-0.96
0.82
 

1.43
8.10
3.90

0-0.5

-0.55
0.43
 

2.5

-0.44
0.30
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ukraina

BXH 79'
0 - 2

Shakhtar Donetsk Polissya Zhytomyr

Phong độ

0.5-1

0.97
0.91
 

2-2.5

0.96
0.90
 

1.74
4.35
3.40



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Áo

BXH 54'
2 - 0

Floridsdorfer AC Wacker Innsbruck

Phong độ

0

0.97
0.91
 

3-3.5

-0.96
0.82
 

1.04
23.00
10.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Séc

BXH 82'
1 - 1

Pribram MFK Karvina

Phong độ

0.5-1

0.87
0.97
 

2.5

0.81
-0.99
 

1.63
4.40
3.85



 



 

82'
1 - 1

Pribram MFK Karvina

Phong độ

 
0-0.5

0.99
0.85
 

2.5-3

0.94
0.88
 

3.10
2.00
3.60



 



 

56'
1 - 1

Slavia Kromeriz SK Prostejov

Phong độ

0

0.68
-0.84
 

3

0.71
-0.89
 

2.64
3.40
2.23



 



 

40'
0 - 3

Fotbal Trinec Banik Ostrava B

Phong độ

0

0.89
0.95
 

2.5-3

0.89
0.93
 

2.30
2.57
3.60

0

0.84
1.00
 

1-1.5

-0.90
0.72
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Iceland

BXH 40'
1 - 1

Volsungur IR Reykjavik

Phong độ

0

1.00
0.84
 

3-3.5

0.84
0.98
 

2.46
2.27
3.95

0

0.98
0.86
 

1-1.5

0.77
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Điển

BXH 84'
1 - 3

Nordic United FC Norrkoping

Phong độ

0

-0.76
0.64
 

4.5

-0.52
0.38
 

26.00
1.01
19.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

BXH 41'
1 - 1

Istanbulspor AS Fatih Karagumruk

Phong độ

 
0-0.5

-0.94
0.80
 

3.5

0.90
0.94
 

3.80
2.09
2.64

0

-0.68
0.54
 

2.5

-0.37
0.21
 

42'
1 - 0

Kayserispor Bursaspor

Phong độ

0

0.90
0.96
 

2.5

0.85
0.99
 

1.40
6.70
3.90

0

0.96
0.90
 

1.5

-0.37
0.21