Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá C1 Châu Á

BXH 72'
1 - 5

Pakhtakor Al Nassr Riyadh

Phong độ

 
0-0.5

0.65
-0.78
 

6.5-7

0.84
-0.98
 

29.00
1.03
14.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Azerbaijan

BXH 19'
0 - 0

Sumqayit FK Baku

Phong độ

0.5

0.90
0.92
 

2-2.5

0.93
0.87
 

1.90
3.55
3.20

0-0.5

-0.84
0.66
 

0.5-1

-0.94
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nga

BXH 17'
0 - 0

Krylya Sovetov Zenit

Phong độ

 
0.5-1

0.94
0.94
 

2-2.5

-0.97
0.83
 

4.75
1.72
3.45

 
0-0.5

0.85
-0.97
 

0.5-1

-0.97
0.83
 

17'
0 - 0

Krylya Sovetov Zenit

Phong độ

0.5

0.82
-0.94
 

3

0.92
0.94
 

1.56
9.50
2.99



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Arập Xeut

BXH 39'
0 - 0

Al Jeel Al Najma (KSA)

Phong độ

 
0.5

0.88
0.94
 

1.5

0.87
0.93
 

4.30
1.95
2.68

0

-0.58
0.40
 

0.5

-0.53
0.33
 

25'
0 - 0

Zulfi Club Al Jandal

Phong độ

0.5

0.89
0.93
 

2

0.79
-0.99
 

1.89
3.75
3.10

0-0.5

-0.76
0.58
 

0.5

0.97
0.83