Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Armenia

BXH 45'
2 - 1

Syunik Gandzasar

Phong độ

0-0.5

0.98
0.72
 

4.5

0.92
0.78
 

1.26
8.40
4.25



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Azerbaijan

BXH 45'
0 - 0

Imisli FK Sumqayit

Phong độ

0

-0.98
0.82
 

1-1.5

0.84
0.98
 

2.97
2.70
2.42



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Belarus

BXH 90'
2 - 0

Slavia Mozyr Baranovichi

Phong độ

0

0.71
-0.88
 

2.5

-0.28
0.10
 

1.01
16.50
13.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan Mạch

BXH 45'
0 - 0

Kobenhavn Brondby

Phong độ

0-0.5

0.84
-0.96
 

1-1.5

0.98
0.88
 

2.25
4.25
2.50

0-0.5

-0.15
0.03
 

0.5

-0.16
0.02
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hồng Kông

BXH 45'
1 - 0

Eastern District SA Tai Po

Phong độ

0

1.00
0.82
 

2.5

0.89
0.91
 

1.42
6.50
3.80



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hà Lan

BXH 35'
0 - 2

Heerenveen Feyenoord

Phong độ

 
0-0.5

0.99
0.89
 

4-4.5

0.80
-0.93
 

18.00
1.08
9.80

0

-0.79
0.67
 

2.5

-0.84
0.71
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Italia

BXH 19'
0 - 0

Napoli Lazio

Phong độ

 
0-0.5

0.27
-0.38
 

2.5

-0.29
0.18
 

56.00
1.01
23.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Latvia

BXH 45'
2 - 0

Jelgava FK Ogre United

Phong độ

0.5

0.91
0.93
 

3.5-4

0.86
0.96
 

1.01
20.00
12.00



 



 

45'
1 - 1

FK Grobina FK Liepaja

Phong độ

0-0.5

-0.99
0.81
 

3.5

0.99
0.81
 

2.32
3.35
2.56



 



 

45'
0 - 1

FK Tukums 2000 FK Auda

Phong độ

 
0.5

-0.94
0.80
 

2.5

0.89
0.95
 

15.50
1.11
6.40



 



 

45'
0 - 1

SK Super Nova BFC Daugavpils

Phong độ

0.5

0.79
-0.97
 

2.5

0.80
1.00
 

3.40
2.03
2.99



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Malta

BXH 90'
1 - 1

Birkirkara Zabbar St. Patrick

Phong độ

0

0.51
-0.81
 

2.5

-0.41
0.11
 

7.20
9.90
1.10



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nga

BXH 45'
1 - 0

Krylya Sovetov FK Orenburg

Phong độ

0

-0.88
0.75
 

2.5

-0.96
0.82
 

1.52
6.60
3.70



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thái Lan

BXH 45'
2 - 0

BG Pathum United Rayong FC

Phong độ

0-0.5

-0.90
0.74
 

3.5

-0.98
0.80
 

1.03
19.50
10.00



 



 

45'
0 - 2

Rasisalai United Bangkok Utd

Phong độ

 
0.5-1

0.84
1.00
 

3.5-4

0.97
0.85
 

18.50
1.01
12.50



 



 

21'
0 - 0

Prachuap FC Sisaket FC

Phong độ

0.5

0.94
0.90
 

2

0.93
0.89
 

1.94
3.75
2.96

0-0.5

-0.79
0.63
 

0.5

0.86
0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

BXH 45'
1 - 0

Feirense Lusitania Lourosa

Phong độ

 
0.5

0.86
-0.98
 

2-2.5

0.78
-0.93
 

1.86
4.30
3.00



 



 

45'
0 - 0

Porto B Portimonense

Phong độ

 
0-0.5

-0.99
0.87
 

1-1.5

0.89
0.97
 

4.05
2.26
2.43



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH 34'
0 - 0

Polonia Bytom Lechia GD

Phong độ

0-0.5

0.89
0.95
 

2

0.87
0.95
 

2.09
3.25
3.00

0

0.65
-0.81
 

0.5

-0.70
0.52
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

BXH 60'
0 - 2

Bandirmaspor Fatih Karagumruk

Phong độ

 
0-0.5

0.72
-0.86
 

3

0.74
-0.90
 

21.00
1.01
11.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất QG

BXH 45'
0 - 0

Hung Yen FC Quy Nhơn United

Phong độ

0.5-1

-0.99
0.81
 

1.5

-0.98
0.78
 

1.73
5.90
2.68