Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Armenia

BXH 78'
2 - 1

Syunik Gandzasar

Phong độ

0

0.51
-0.81
 

3.5

-0.94
0.64
 

1.09
18.50
5.60



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Azerbaijan

BXH 74'
0 - 0

Imisli FK Sumqayit

Phong độ

0

-0.95
0.79
 

0.5

-0.96
0.78
 

4.45
3.90
1.57



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH 4'
0 - 0

Club Brugge Anderlecht

Phong độ

0.5-1

0.88
1.00
 

3-3.5

0.89
0.97
 

1.70
3.90
4.25

0-0.5

0.84
-0.96
 

1-1.5

0.77
-0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Belarus

BXH 37'
1 - 1

Neman Grodno Dnepr Mogilev

Phong độ

0.5

0.91
0.93
 

3.5

0.91
0.91
 

1.93
4.45
2.65

0

0.36
-0.52
 

2.5

-0.48
0.30
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bulgaria

BXH 35'
0 - 2

Spartak Varna Arda Kardzhali

Phong độ

0

0.91
0.95
 

3.5

0.94
0.90
 

17.00
1.06
8.60

0

0.88
0.98
 

2.5

-0.46
0.30
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan Mạch

BXH 72'
1 - 0

Kobenhavn Brondby

Phong độ

0

0.58
-0.70
 

1.5

0.86
1.00
 

1.17
21.00
5.60



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đức

BXH 5'
0 - 0

Magdeburg St. Pauli

Phong độ

0

0.99
0.89
 

2.5-3

0.99
0.88
 

2.60
2.44
3.50

0

-0.95
0.83
 

1

0.84
-0.97
 

5'
0 - 0

Heidenheim Hannover 96

Phong độ

0.5

0.89
0.99
 

3

0.81
-0.94
 

1.89
3.40
3.85

0-0.5

-0.98
0.86
 

1-1.5

-0.99
0.86
 

5'
0 - 0

Bochum Karlsruher

Phong độ

0.5-1

0.97
0.91
 

2.5-3

0.90
0.97
 

1.75
3.95
3.95

0-0.5

0.91
0.97
 

1-1.5

-0.89
0.76
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hồng Kông

BXH 76'
1 - 2

Eastern District SA Tai Po

Phong độ

0

0.79
-0.97
 

2.5

0.80
1.00
 

3.55
4.00
1.70



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hà Lan

BXH 58'
2 - 2

Heerenveen Feyenoord

Phong độ

 
0-0.5

0.75
-0.88
 

5-5.5

0.84
-0.97
 

3.40
2.52
2.57



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hungary

BXH 19'
0 - 0

Nyiregyhaza Gyori ETO

Phong độ

0-0.5

0.84
1.00
 

2-2.5

0.84
0.98
 

2.09
3.20
3.05

0

0.61
-0.78
 

0.5-1

-0.95
0.77
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Indonesia

BXH 35'
2 - 0

Java United FC Persib Bandung

Phong độ

 
0.5

-0.93
0.81
 

4

0.99
0.87
 

1.29
7.60
5.10

 
0-0.5

0.44
-0.56
 

2.5

-0.59
0.45
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Italia

BXH 46'
0 - 1

Napoli Lazio

Phong độ

0-0.5

0.92
0.97
 

2.5-3

0.95
0.93
 

5.30
1.69
3.70



 



 

46'
0 - 1

Napoli Lazio

Phong độ

 
0-0.5

0.27
-0.38
 

2.5

-0.29
0.18
 

56.00
1.01
23.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Latvia

BXH 79'
1 - 1

SK Super Nova BFC Daugavpils

Phong độ

0-0.5

-0.84
0.66
 

2.5

-0.95
0.75
 

2.94
6.80
1.58



 



 

79'
1 - 2

FK Grobina FK Liepaja

Phong độ

0-0.5

-0.83
0.65
 

3.5

-0.89
0.69
 

11.00
1.36
3.40



 



 

79'
1 - 2

FK Tukums 2000 FK Auda

Phong độ

 
0-0.5

0.66
-0.80
 

1.5

0.92
0.92
 

21.00
1.09
6.20



 



 

81'
4 - 0

Jelgava FK Ogre United

Phong độ

0-0.5

-0.88
0.71
 

4.5

0.93
0.89
 

1.01
20.00
12.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Lithuania

BXH 20'
0 - 0

FK Banga VMFD Zalgiris

Phong độ

 
0-0.5

0.85
0.99
 

2.5

0.91
0.91
 

2.73
2.19
3.35

0

-0.86
0.70
 

0.5-1

-0.94
0.76
 

18'
0 - 0

FK Panevezys FA Siauliai

Phong độ

0.5

0.82
-0.98
 

2-2.5

0.81
-0.99
 

1.82
3.75
3.30

0-0.5

-0.90
0.74
 

0.5-1

0.97
0.85
 

17'
0 - 1

FK Suduva Dziugas FC

Phong độ

0.5

0.80
-0.96
 

3-3.5

0.96
0.86
 

3.05
2.04
3.30

0-0.5

-0.93
0.77
 

1.5-2

1.00
0.82
 

19'
0 - 0

TransINVEST FK Kauno Zalgiris

Phong độ

0

0.89
0.95
 

2-2.5

0.91
0.91
 

2.48
2.56
3.05

0

0.90
0.94
 

0.5-1

-0.96
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nga

BXH 76'
2 - 0

Krylya Sovetov FK Orenburg

Phong độ

0.5

0.87
-0.99
 

2.5-3

0.90
0.96
 

1.02
36.00
14.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thái Lan

BXH 77'
3 - 0

BG Pathum United Rayong FC

Phong độ

0-0.5

0.98
0.86
 

3.5-4

-0.99
0.81
 

1.01
17.00
13.00



 



 

78'
0 - 3

Rasisalai United Bangkok Utd

Phong độ

 
0-0.5

0.66
-0.83
 

3.5

0.80
-0.98
 

19.00
1.01
12.00



 



 

46'
0 - 0

Prachuap FC Sisaket FC

Phong độ

0-0.5

0.85
0.99
 

1-1.5

0.99
0.83
 

2.21
4.25
2.32



 



 

35'
0 - 1

Ratchaburi Buriram Utd

Phong độ

0-0.5

-0.98
0.82
 

3

-0.95
0.77
 

4.90
1.55
3.70

0

0.78
-0.94
 

1.5

-0.55
0.37
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Việt Nam

BXH 20'
0 - 1

Thể Công - Viettel ĐA Thanh Hóa

Phong độ

0.5-1

1.00
0.84
 

3

0.84
0.98
 

3.05
2.08
3.20

0-0.5

-0.93
0.74
 

1.5

0.77
-0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

BXH 78'
1 - 0

Feirense Lusitania Lourosa

Phong độ

 
0-0.5

0.77
-0.89
 

1.5

0.90
0.96
 

1.44
9.60
3.30



 



 

76'
0 - 0

Porto B Portimonense

Phong độ

 
0-0.5

0.51
-0.63
 

0.5

-0.83
0.69
 

6.00
3.60
1.53



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Na Uy

BXH 35'
0 - 0

Bryne Kongsvinger

Phong độ

0.5-1

0.79
-0.95
 

2.5

0.84
0.98
 

1.56
4.80
3.70

0-0.5

-0.69
0.53
 

0.5

-0.80
0.62
 

34'
0 - 2

Haugesund Odd Grenland

Phong độ

0.5-1

0.80
-0.96
 

4.5-5

0.92
0.90
 

4.95
1.42
4.65

0-0.5

-0.85
0.69
 

2.5

0.94
0.88
 

35'
1 - 1

Moss FK Ranheim IL

Phong độ

 
0-0.5

0.85
0.99
 

4.5

0.86
0.96
 

2.78
2.14
3.40

0

-0.81
0.65
 

2.5

-0.72
0.54
 

34'
0 - 0

Strommen Lyn

Phong độ

0

0.83
-0.99
 

2.5

0.91
0.91
 

2.33
2.56
3.30

0

0.84
1.00
 

0.5

-0.81
0.63
 

34'
1 - 2

Stabaek Stromsgodset

Phong độ

0-0.5

-0.95
0.79
 

5.5-6

0.91
0.91
 

4.30
1.55
4.10

0

0.78
-0.94
 

3.5

1.00
0.82
 

35'
0 - 0

Raufoss IL Egersunds IK

Phong độ

 
0.5

-0.96
0.80
 

2

0.77
-0.95
 

4.00
1.81
3.15

0

-0.59
0.43
 

0.5

-0.64
0.46
 

35'
1 - 0

Sandnes Ulf Asane Fotball

Phong độ

0.5-1

1.00
0.84
 

3-3.5

0.82
1.00
 

1.17
10.50
5.90

0-0.5

-0.59
0.43
 

1.5

-0.70
0.52
 

35'
0 - 0

Sogndal IL Hodd

Phong độ

1

0.85
0.99
 

2-2.5

0.91
0.91
 

1.45
5.80
3.85

0-0.5

-0.72
0.56
 

0.5

-0.68
0.50
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH 60'
1 - 0

Polonia Bytom Lechia GD

Phong độ

0-0.5

-0.88
0.72
 

2-2.5

-0.99
0.81
 

1.26
10.50
4.40



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất QG

BXH 74'
0 - 0

Hung Yen FC Quy Nhơn United

Phong độ

0-0.5

0.87
0.95
 

0.5

0.85
0.95
 

2.40
7.90
1.73