TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 14/10/2019

Giờ Trận đấu Tỉ lệ Tài xỉu 1x2
15/10
01:45
Bulgaria
Anh
 
1.5-2
0.92
1.00
 
3 0.91
0.99
13.00
1.23
6.20
Hiệp 1  
0.5-1
0.92
0.98
1-1.5 0.96
0.94
15/10
01:45
Pháp
T.N.Kỳ
1 0.79
-0.88
 
2-2.5 0.99
0.91
1.44
8.00
4.25
Hiệp 1 0.5 -0.92
0.81
1 -0.92
0.81
15/10
01:45
Ukraina
B.D.Nha
 
0-0.5
1.00
0.92
 
2-2.5 0.94
0.96
3.50
2.23
3.15
Hiệp 1 0 -0.78
0.61
1 -0.84
0.71
15/10
00:00
Séc
Bắc Ireland
0.5-1 -0.94
0.86
 
2-2.5 0.91
0.99
1.79
5.00
3.40
Hiệp 1 0-0.5 -0.99
0.89
1 -0.88
0.76
15/10
01:45
Kosovo
Montenegro
1 -0.93
0.85
 
2-2.5 0.83
-0.93
1.57
6.30
3.90
Hiệp 1 0-0.5 0.81
-0.92
1 -0.90
0.79
15/10
01:45
Iceland
Andorra
2.5 0.86
0.98
 
3 0.87
0.95
1.05
26.00
9.60
Hiệp 1 1 0.73
-0.90
1-1.5 0.87
0.95
15/10
01:45
Lithuania
Serbia
 
1.5
-0.95
0.87
 
2.5-3 0.86
-0.96
13.00
1.25
5.70
Hiệp 1  
0.5-1
0.84
-0.94
1-1.5 -0.89
0.78
15/10
01:45
Moldova
Albania
 
0.5
-0.91
0.82
 
1.5-2 0.97
0.93
5.70
1.81
3.10
Hiệp 1  
0-0.5
0.80
-0.91
0.5-1 -0.94
0.84
14/10
22:59
Rwanda
Tanzania
0.5 0.98
0.92
 
2 -0.88
0.74
1.96
3.90
3.00
Hiệp 1 0-0.5 -0.86
0.74
0.5-1 -0.96
0.84
15/10
00:00
Ai Cập
Botswana
1-1.5 0.81
-0.92
 
2-2.5 0.82
-0.94
1.29
10.00
4.45
Hiệp 1 0.5 0.89
-0.99
1 -0.89
0.76
15/10
00:00
Aalborg BK
Odense BK
0-0.5 -0.91
0.82
 
2.5 0.89
-0.99
2.40
2.85
3.55
Hiệp 1 0 0.82
-0.93
1 0.89
-0.99
15/10
07:00
Inde. Yumbo
Atl. Bucaramanga
0-0.5 -0.99
0.87
 
2 0.80
-0.94
2.24
3.00
3.10
Hiệp 1 0 0.73
-0.87
0.5-1 0.83
-0.97
15/10
03:00
Cusco FC
Cesar Vallejo
1-1.5 -0.96
0.86
 
2.5 0.77
-0.90
1.41
6.30
4.30
Hiệp 1 0.5 0.94
0.96
1 0.77
-0.90
14/10
12:00
Kashiwa Reysol
Mito Hollyhock
0.5-1 -0.93
0.85
 
2.5 -0.99
0.89
1.81
4.75
3.60
Hiệp 1 0-0.5 -0.99
0.89
1 -0.98
0.88
14/10
12:00
Montedio Yama.
FC Gifu
1 -0.89
0.80
 
2.5 -0.94
0.84
1.61
6.10
3.90
Hiệp 1 0-0.5 0.81
-0.92
1 -0.96
0.86
15/10
03:10
Agropecuario AAC
CA Platense
0-0.5 0.86
-0.98
 
1.5 -0.93
0.79
2.20
4.10
2.49
Hiệp 1 0-0.5 -0.78
0.59
0.5 0.92
0.94
15/10
06:00
Atletico Rafaela
Instituto
0-0.5 0.81
-0.93
 
2 0.82
-0.96
1.98
3.65
3.15
Hiệp 1 0-0.5 -0.83
0.67
0.5-1 0.91
0.95
15/10
07:10
Quilmes
San Martin Tucuman
0 0.92
0.96
 
1.5-2 0.92
0.94
2.74
2.78
2.66
Hiệp 1 0 0.93
0.95
0.5-1 -0.92
0.77
15/10
06:00
Atletico/GO
Ponte Preta/SP
0.5 0.80
-0.89
 
2 0.80
-0.93
1.79
4.85
3.15
Hiệp 1 0-0.5 -0.92
0.81
0.5-1 0.86
-0.98
15/10
06:00
SC Recife/PE
Cuiaba/MT
0.5-1 0.96
0.96
 
2-2.5 -0.93
0.80
1.68
5.50
3.30
Hiệp 1 0-0.5 0.92
0.98
0.5-1 0.77
-0.90
15/10
06:00
Guarani/SP
Botafogo/SP
0-0.5 -0.93
0.85
 
1.5-2 -0.98
0.86
2.40
3.45
2.68
Hiệp 1 0 0.68
-0.82
0.5-1 -0.93
0.81
15/10
05:00
Rangers Talca
CD Magallanes
0-0.5 -0.97
0.81
 
2 0.78
-0.96
2.28
2.96
2.92
Hiệp 1 0 0.73
-0.90
0.5-1 0.78
-0.96
15/10
03:30
Real Cartagena
Real Santander
0.5-1 -0.93
0.76
 
2-2.5 0.93
0.89
1.77
4.00
3.30
Hiệp 1 0-0.5 0.97
0.87
1 -0.91
0.72
15/10
03:30
Bogota FC
Tigres(COL)
0-0.5 0.82
-0.98
 
2-2.5 0.98
0.84
2.07
3.15
3.10
Hiệp 1 0-0.5 -0.85
0.67
0.5-1 0.71
-0.90
15/10
03:30
Interna. Palmira
Valledupar
0.5-1 0.91
0.93
 
2-2.5 0.84
0.98
1.70
4.25
3.40
Hiệp 1 0-0.5 0.90
0.94
1 -0.96
0.78
15/10
03:30
Fortaleza
Barranquilla
1-1.5 0.88
0.96
 
2-2.5 0.87
0.95
1.31
8.60
4.20
Hiệp 1 0.5 0.97
0.87
1 -0.93
0.75
15/10
03:30
Pereira
Boca Juniors Cali
1-1.5 0.98
0.86
 
2.5 0.95
0.87
1.37
6.50
4.20
Hiệp 1 0.5 -0.99
0.83
1 0.90
0.92
15/10
03:30
Llaneros FC
Dep.Quindio
0 0.82
-0.98
 
2.5 -0.97
0.79
2.37
2.61
3.20
Hiệp 1 0 0.84
1.00
1 1.00
0.82
15/10
03:30
Leones FC
Orsomarso
1-1.5 0.97
0.87
 
2.5 0.93
0.89
1.37
6.60
4.20
Hiệp 1 0.5 1.00
0.84
1 0.89
0.93
15/10
03:30
Boyaca Chico
Atletico
0.5-1 0.74
-0.91
 
2.5 -0.98
0.80
1.56
4.85
3.70
Hiệp 1 0-0.5 0.81
-0.97
1 -0.97
0.79
15/10
01:45
Pontedera
Pistoiese
0-0.5 0.96
0.90
 
2 0.94
0.90
2.24
3.25
2.89
Hiệp 1 0 0.66
-0.83
0.5-1 0.88
0.96
14/10
12:00
Suzuka Point Getters
Maruyasu Okazaki
0-0.5 -0.90
0.77
 
2-2.5 0.81
-0.95
2.33
2.75
3.25
Hiệp 1 0 0.82
-0.94
1 -0.85
0.69
14/10
17:00
Seoul WFC Nữ
Red Angels Nữ
 
2.5-3
0.78
0.94
 
4 0.95
0.77
12.50
1.06
8.00
Hiệp 1  
1
0.94
0.78
1.5 0.74
0.98
14/10
17:00
Gyeongju Nữ
Suwon Nữ
1 0.95
0.77
 
3-3.5 0.83
0.89
1.54
3.95
4.05
Hiệp 1 0-0.5 0.72
1.00
1-1.5 0.75
0.97
15/10
01:15
FSV Frankfurt
Homburg
 
0-0.5
0.84
-0.96
 
2.5-3 0.94
0.92
2.69
2.22
3.60
Hiệp 1 0 -0.93
0.80
1-1.5 -0.88
0.73
14/10
18:00
Latvia U19
Moldova U19
1 0.89
0.95
 
2.5-3 0.87
0.95
1.47
5.10
4.15
Hiệp 1 0.5 -0.93
0.77
1-1.5 -0.92
0.73
14/10
19:00
Serbia U19
T.B.Nha U19
 
0.5
0.86
0.98
 
2.5 0.86
0.96
3.30
1.97
3.25
Hiệp 1  
0-0.5
0.76
-0.93
1 0.90
0.92
14/10
19:00
Lithuania U19
Romania U19
 
2-2.5
0.96
0.88
 
3.5 0.89
0.93
12.50
1.11
7.20
Hiệp 1  
1
0.86
0.98
1.5 0.91
0.91
14/10
22:00
Séc U21
Scotland U21
0.5 0.88
-0.98
 
2.5 -0.97
0.85
1.87
3.85
3.30
Hiệp 1 0-0.5 -0.95
0.85
1 -0.99
0.87
14/10
22:59
Phần Lan U21
Đan Mạch U21
 
0.5-1
0.98
0.92
 
2.5 0.89
0.99
4.30
1.70
3.60
Hiệp 1  
0-0.5
0.99
0.91
1 0.87
-0.99
14/10
23:30
Armenia U21
Italia U21
 
2
-0.94
0.84
 
3 0.83
-0.95
13.50
1.14
6.80
Hiệp 1  
0.5-1
-0.88
0.77
1-1.5 0.85
-0.97
15/10
00:00
San Marino U21
Croatia U21
 
3.5-4
0.95
0.89
 
4 0.83
0.99
21.00
1.01
15.00
Hiệp 1  
1.5
1.00
0.84
1.5-2 0.96
0.86
15/10
00:30
Romania U21
Bắc Ireland U21
1 -0.95
0.85
 
2.5 0.86
-0.98
1.53
5.30
3.85
Hiệp 1 0.5 -0.88
0.76
1 0.85
-0.97
14/10
18:00
Italia U17 Nữ
Montenegro U17 Nữ
4-4.5 0.91
0.81
 
5 0.91
0.81
1.01
14.00
11.00
14/10
18:00
Wales U19
Áo U19
 
0.5
0.79
-0.93
 
3 -0.93
0.77
2.96
2.06
3.60
Hiệp 1  
0-0.5
0.76
-0.91
1-1.5 -0.93
0.77
14/10
19:00
Ireland U19
Đan Mạch U19
0 0.95
0.91
 
2.5 0.90
0.94
2.50
2.44
3.45
Hiệp 1 0 0.95
0.91
1 0.90
0.94
14/10
19:00
Albania U19
Ba Lan U19
 
0.5-1
0.92
0.94
 
2.5-3 1.00
0.84
4.05
1.71
3.70
Hiệp 1  
0-0.5
0.94
0.92
1 0.77
-0.93
14/10
22:00
Estonia U19
Nga U19
 
2.5
0.91
0.93
 
3.5 -0.99
0.81
16.50
1.07
8.00
Hiệp 1  
1
0.98
0.86
1-1.5 0.74
-0.93
14/10
22:00
B.D.Nha U19
Italia U19
0-0.5 0.88
0.98
 
3 -0.95
0.79
2.14
2.76
3.65
Hiệp 1 0 0.73
-0.88
1-1.5 -0.94
0.78
14/10
22:00
Thụy Điển U20
Na Uy U20
0 0.86
0.98
 
2.5 0.81
-0.99
2.35
2.48
3.45
Hiệp 1 0 0.88
0.96
1 0.84
0.98
14/10
22:00
Ba Lan U20
Hà Lan U20
 
0-0.5
0.95
0.95
 
2.5-3 -0.98
0.86
2.85
2.23
3.30
Hiệp 1 0 -0.89
0.78
1 0.79
-0.92
15/10
01:00
Anh U20
Séc U20
1.5 -0.93
0.82
 
3 -0.96
0.84
1.33
6.90
4.85
Hiệp 1 0.5 0.86
-0.96
1-1.5 -0.95
0.83
14/10
19:30
Hy Lạp U21
Ukraina U21
0-0.5 -0.96
0.86
 
2.5 -0.94
0.82
2.38
2.78
3.15
Hiệp 1 0 0.81
-0.92
1 0.98
0.90
15/10
04:00
Brazil U23
Nhật Bản U23
1.5 0.91
0.99
 
3-3.5 -0.93
0.81
1.29
7.50
5.20
Hiệp 1 0.5-1 -0.92
0.81
1-1.5 0.88
1.00
14/10/2019

Thông tin tỉ lệ cược bóng đá ngày 14/10/2019

Tỷ lệ kèo bóng đá ngày 14/10/2019 - Theo dõi cập nhật biến động của tỷ lệ bóng đá của tất cả các trận đấu hôm nay, tối nay và rạng sáng ngày mai NHANH, CHÍNH XÁC nhất!

 

BongdaWap cung cấp dữ liệu bóng đá số có nhiều tỷ lệ cược, kèo nhà cái cho bạn tham khảo với tỉ lệ tỉ số 2 in 1 gồm tỷ lệ Ma Cao, tỷ lệ Châu u, tỷ lệ William Hill (Mỹ), tỷ lệ phạt góc, tỷ lệ tài xỉu nên cơ hội tìm được 1 trận kèo sáng trong ngày là rất cao.

 

Kèo bóng đá ngày 14/10/2019 được sắp xếp theo thời gian 3 trong 1 gồm bảng kèo, lịch thi đấu bóng đákết quả bóng đá. Đầy đủ tỉ lệ cá cược các trận đấu tối và đêm nay thuộc các giải bóng đá hàng đầu như: Ngoại hạng Anh (Premier League), Cúp FA, Cúp Liên Đoàn, La Liga (VĐQG TBN), Bundesliga (VĐQG Đức), Champions League (Cúp C1 Châu u), Europa League (Cup C2), Euro, Serie A (VĐQG Italia), World Cup, Nam Mỹ, AFC Champions League (Cúp C1 Châu Á), Sea Games, J-League 1&2 (Nhật Bản), K-League Classic (Hàn Quốc), V-League Việt Nam...

 

Lưu ý: Tỷ lệ bóng đá được tự động cập nhật với tần suất 5 phút 1 lần ngay khi trận đấu có biến động. Chúng tôi cung cấp kèo LIVE với các trận đấu có tỷ lệ khi đá theo thời gian thực.

 

Đội màu đỏ tương ứng là đội chấp kèo

 

Tỷ lệ kèo bóng đá các giải đấu nổi bật: