LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG GALATASARAY
GALATASARAY
SVĐ: Türk Telekom Arena (sức chứa: 52695)
Thành lập: 1905
HLV: H. Hamzaoğlu
KẾT QUẢ THI ĐẤU ĐỘI GALATASARAY
Danh sách cầu thủ đội GALATASARAY
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | U. Cakir | Thủ Môn | Brazil | 30 |
| 2 | Dubois | Hậu Vệ | Pháp | 32 |
| 3 | M. Baltaci | Hậu Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 34 |
| 4 | I. Jakobs | Tiền Vệ | 44 | |
| 5 | A. Ozturk | Hậu Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 45 |
| 6 | D. Sanchez | Hậu Vệ | Colombia | 30 |
| 7 | R. Sallai | Tiền Vệ | Hungary | 38 |
| 8 | Gabriel Sara | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 41 |
| 9 | M. Icardi | Tiền Đạo | Argentina | 33 |
| 10 | L. Sané | Tiền Vệ | Đức | 29 |
| 11 | Y. Akgun | Tiền Vệ | Brazil | 43 |
| 12 | B. Sen | Thủ Môn | Thổ Nhĩ Kỳ | 27 |
| 13 | I. Cipe | Hậu Vệ | Brazil | 34 |
| 14 | W. Zaha | Tiền Đạo | Anh | 34 |
| 15 | R. Donk | Hậu Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 42 |
| 16 | G. Güney | Hậu Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 27 |
| 17 | E. Elmali | Tiền Đạo | Thổ Nhĩ Kỳ | 41 |
| 18 | B. Kutlu | Hậu Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 43 |
| 19 | G. Guvenc | Tiền Đạo | Bắc Macedonia | 43 |
| 20 | I. Gundogan | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 36 |
| 21 | A. Kutucu | Tiền Vệ | 41 | |
| 22 | H. Ziyech | Tiền Vệ | Hà Lan | 30 |
| 23 | K. Ayhan | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 39 |
| 24 | K. Arslan | Hậu Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 35 |
| 25 | V. Nelsson | Hậu Vệ | Bỉ | 33 |
| 26 | Inaki Pena | Thủ Môn | Thổ Nhĩ Kỳ | 38 |
| 27 | Sergio Oliveira | Hậu Vệ | 32 | |
| 28 | K. Gunter | Hậu Vệ | Đức | 34 |
| 29 | O.Adin | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 41 |
| 30 | Y. Demir | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 26 |
| 31 | Angelino | Hậu Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 35 |
| 33 | A. Cicaldau | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 31 |
| 34 | L. Torreira | Hậu Vệ | Nhật Bản | 40 |
| 35 | A. Kara | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 41 |
| 40 | E. Bayram | Hậu Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 32 |
| 41 | E. Yardımcı | Tiền Đạo | Thổ Nhĩ Kỳ | 24 |
| 42 | A. Bardakcı | Hậu Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 29 |
| 45 | V. Osimhen | Tiền Đạo | 28 | |
| 53 | B. Yılmaz | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 35 |
| 54 | E. Kılınc | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 27 |
| 55 | Nagatomo | Hậu Vệ | Nhật Bản | 40 |
| 65 | D. San | Hậu Vệ | Hà Lan | 36 |
| 66 | A. Turan | Hậu Vệ | 27 | |
| 77 | Noa Lang | Tiền Vệ | Hà Lan | 27 |
| 81 | H. Akman | Tiền Đạo | Thổ Nhĩ Kỳ | 25 |
| 88 | K. Karatas | Hậu Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 29 |
| 90 | W. Singo | Tiền Vệ | Pháp | 38 |
| 91 | A. Unyay | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 34 |
| 93 | S. Boey | Tiền Vệ | Pháp | 37 |
| 94 | C. Bakambu | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 38 |
| 95 | Carlos Vinícius | Tiền Vệ | Brazil | 31 |
| 97 | E. Mor | Tiền Vệ | Đan Mạch | 29 |
| 99 | M. Lemina | Tiền Vệ | 29 |
Thông tin đội bóng Galatasaray
Đội bóng Galatasaray cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.
Đến với đội Galatasaray chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.
BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.