LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG AC MILAN
AC MILAN
SVĐ: Giuseppe Meazza (Sức chứa: 80018)
Thành lập: 1899
HLV: S. Pioli
Danh hiệu: 18 Serie A, 2 Serie B, 7 UEFA Champions League, 5 Coppa Italia, 7 Super Cup, 5 UEFA Super Cup, 1 FIFA Club World Cup, 3 Inter Continental Cup, 2 UEFA Cup Winners' Cup
KẾT QUẢ THI ĐẤU ĐỘI AC MILAN
Danh sách cầu thủ đội AC MILAN
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | P. Terracciano | Thủ Môn | Italia | 29 |
| 2 | P. Estupinan | Hậu Vệ | Ecuador | 28 |
| 4 | S. Ricci | Tiền Vệ | Italia | 29 |
| 5 | K. De Winter | Hậu Vệ | Italia | 40 |
| 7 | S. Gimenez | Tiền Đạo | Mexico | 27 |
| 8 | Loftus-Cheek | Tiền Vệ | Anh | 30 |
| 9 | N. Fullkrug | Tiền Đạo | Đức | 33 |
| 10 | Rafael Leao | Tiền Đạo | Bồ Đào Nha | 27 |
| 11 | C. Pulisic | Tiền Vệ | Mỹ | 28 |
| 12 | A. Rabiot | Tiền Vệ | Pháp | 31 |
| 13 | Romagnoli | Hậu Vệ | Italia | 31 |
| 14 | L. Modrić | Tiền Vệ | Croatia | 38 |
| 15 | L. Jov | Tiền Đạo | Bosnia-Herzgovina | 29 |
| 16 | M. Maignan | Thủ Môn | Pháp | 31 |
| 17 | N. Okafor | Tiền Đạo | Thụy Sỹ | 27 |
| 18 | C. Nkunku | Tiền Đạo | Anh | 29 |
| 19 | Y. Fofana | Hậu Vệ | Pháp | 29 |
| 20 | A. Jimenez | Hậu Vệ | Serbia | 22 |
| 21 | S. Chukwueze | Tiền Đạo | 27 | |
| 22 | Emerson | Hậu Vệ | Brazil | 27 |
| 23 | F. Tomori | Hậu Vệ | Anh | 29 |
| 24 | Z. Athekame | Hậu Vệ | Italia | 35 |
| 25 | C. Balentien | Tiền Đạo | Pháp | 21 |
| 27 | D. Odogu | Hậu Vệ | Đức | 27 |
| 28 | M. Thiaw | Hậu Vệ | Đức | 25 |
| 29 | Y. Fofana | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 27 |
| 30 | A. Jashari | Tiền Đạo | Brazil | 35 |
| 31 | S. Pavlović | Hậu Vệ | Serbia | 25 |
| 32 | K. Walker | Tiền Vệ | Anh | 27 |
| 33 | D. Bartesaghi | Hậu Vệ | Italia | 21 |
| 37 | M. Pittarella | Thủ Môn | Đan Mạch | 24 |
| 39 | A. Coubis | Hậu Vệ | Italia | 19 |
| 42 | E. Sala | Tiền Vệ | Italia | 19 |
| 46 | M. Gabbia | Tiền Vệ | Italia | 27 |
| 56 | Saelemaekers | Tiền Vệ | Bỉ | 27 |
| 57 | M. Sportiello | Thủ Môn | Italia | 34 |
| 69 | L. Nava | Thủ Môn | Italia | 22 |
| 70 | C. Traorè | Tiền Đạo | 22 | |
| 73 | F. Camarda | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 26 |
| 74 | A. Jiménez | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 22 |
| 79 | Joao Felix | Tiền Đạo | Bồ Đào Nha | 27 |
| 80 | Y. Musah | Tiền Vệ | Mỹ | 24 |
| 82 | J. Simic | Hậu Vệ | Serbia | 21 |
| 83 | A. Mirante | Thủ Môn | Italia | 43 |
| 84 | C. Nsiala | Hậu Vệ | Pháp | 22 |
| 89 | V. Magni | Tiền Vệ | Italia | 19 |
| 90 | T. Abraham | Tiền Đạo | Anh | 29 |
| 94 | M. Brescianini | Tiền Vệ | Italia | 26 |
| 99 | R. Sottil | Tiền Vệ | Italia | 29 |
Thông tin đội bóng AC Milan
Đội bóng AC Milan cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.
Đến với đội AC Milan chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.
BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.