TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 01/10/2021

Kèo bóng đá ngày 01/10/2021

Giờ Trận đấu Cả trận Hiệp 1
Tỷ lệ Tài xỉu 1x2 Tỷ lệ Tài xỉu

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cup Nam Á

BXH
01/10
18:00

Sri Lanka Bangladesh

Phong độ

 
1.5-2

0.55
-0.83
 

2.5-3

-0.86
0.60
 

8.80
1.24
4.95

 
0.5-1

0.68
-0.93
 

1

0.83
0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Anh

BXH
02/10
01:45

Stoke City West Brom

Phong độ

 
0-0.5

-0.99
0.90
 

2-2.5

0.94
0.93
 

3.20
2.20
3.15

0

-0.81
0.67
 

0.5-1

0.73
-0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U23 Anh

BXH
02/10
01:00

Aston Villa U23 Wolves U23

Phong độ

0

0.75
-0.93
 

3-3.5

0.81
-0.99
 

2.16
2.53
3.80

0

0.78
-0.94
 

1-1.5

0.75
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban Nha

BXH
02/10
02:00

Athletic Bilbao Alaves

Phong độ

1

-0.91
0.82
 

2-2.5

-0.93
0.84
 

1.58
7.10
3.75

0-0.5

0.79
-0.91
 

0.5-1

0.81
-0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban Nha

BXH
02/10
02:00

SD Ponferradina Valladolid

Phong độ

 
0-0.5

0.85
-0.93
 

2-2.5

0.97
0.90
 

3.00
2.42
3.00

0

-0.84
0.71
 

1

-0.87
0.72
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Italia

BXH
02/10
01:45

Cagliari Venezia

Phong độ

0.5-1

-0.94
0.86
 

2.5

0.97
0.95
 

1.79
4.80
3.65

0-0.5

0.99
0.92
 

1

0.96
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Italia

BXH
02/10
01:30

Lecce Monza

Phong độ

0.5

-0.95
0.87
 

2.5

0.86
-0.97
 

2.04
3.45
3.35

0-0.5

-0.93
0.80
 

1

0.86
-0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đức

BXH
02/10
01:30

FC Koln Greuther Furth

Phong độ

1-1.5

0.92
1.00
 

3-3.5

0.92
1.00
 

1.43
6.70
5.10

0.5

0.93
0.98
 

1-1.5

0.85
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đức

BXH
01/10
23:30

Erzgebirge Aue Hamburger

Phong độ

 
1

-0.95
0.87
 

3-3.5

0.99
0.91
 

5.60
1.52
4.65

 
0.5

0.86
-0.96
 

1-1.5

0.90
1.00
 

01/10
23:30

Wer.Bremen Heidenheim

Phong độ

0.5

0.97
0.94
 

2.5-3

0.93
0.97
 

1.95
3.75
3.70

0-0.5

-0.93
0.80
 

1

0.79
-0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Đức

BXH
02/10
00:00

Saarbrucken Ein.Braunschweig

Phong độ

0-0.5

0.93
0.97
 

2-2.5

0.85
-0.97
 

2.19
3.00
3.20

0

0.68
-0.83
 

1

-0.93
0.81
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

BXH
02/10
00:00

Weiche Flensburg Drochtersen/Assel

Phong độ

1

0.84
1.00
 

3

0.99
0.83
 

1.49
5.00
4.30

0.5

-0.93
0.77
 

1-1.5

-0.96
0.78
 

02/10
00:30

Lubeck Phonix Lubeck

Phong độ

1

0.82
-0.96
 

3

0.92
0.92
 

1.47
5.20
4.40

0.5

-0.96
0.82
 

1-1.5

0.98
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Bavaria

BXH
02/10
00:00

Buchbach Schalding Hein.

Phong độ

0.5-1

0.87
0.99
 

3

0.94
0.88
 

1.71
3.85
3.90

0-0.5

0.88
0.98
 

1-1.5

0.85
0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

BXH
01/10
22:00

Ger.Halberstadt E.Cottbus

Phong độ

 
1-1.5

0.86
1.00
 

3.5

-0.99
0.83
 

5.00
1.45
4.70

 
0.5

0.87
0.99
 

1.5

0.97
0.87
 

01/10
23:30

Meuselwitz Lok.Leipzig

Phong độ

 
0.5

0.85
-0.99
 

2.5-3

0.96
0.88
 

3.10
2.00
3.60

 
0-0.5

0.77
-0.93
 

1

0.74
-0.93
 

02/10
00:00

Babelsberg Berlin AK 07

Phong độ

 
0.5

0.86
1.00
 

2.5-3

0.88
0.96
 

3.10
1.99
3.65

 
0-0.5

0.76
-0.91
 

1-1.5

-0.95
0.77
 

02/10
00:00

Berliner FC Dynamo Optik Rathenow

Phong độ

2

-0.99
0.85
 

3-3.5

1.00
0.82
 

1.19
10.50
6.10

0.5-1

0.86
1.00
 

1-1.5

0.76
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

BXH
02/10
00:00

Wegberg-Beeck FC Koln II

Phong độ

 
1

0.88
0.96
 

3

-0.88
0.71
 

4.90
1.53
4.15

 
0-0.5

-0.91
0.74
 

1-1.5

-0.91
0.74
 

02/10
00:30

Rodinghausen Wiedenbruck

Phong độ

0-0.5

0.92
0.94
 

2.5

0.85
0.99
 

2.14
2.90
3.50

0

0.70
-0.86
 

1

0.82
-0.98
 

02/10
00:30

Sportfreunde Lotte A.Aachen

Phong độ

 
0-0.5

0.79
-0.93
 

2.5

0.99
0.85
 

2.71
2.29
3.40

0

-0.94
0.80
 

1

0.94
0.88
 

02/10
01:45

Fortuna Koln Preussen Munster

Phong độ

 
0-0.5

0.88
0.98
 

2.5

0.93
0.89
 

2.86
2.18
3.45

0

-0.89
0.74
 

1

0.89
0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Pháp

BXH
02/10
02:00

Lens Stade Reims

Phong độ

0.5

0.98
0.93
 

2.5

-0.98
0.86
 

1.97
4.00
3.45

0-0.5

-0.91
0.80
 

1

-0.98
0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Pháp

BXH
02/10
00:00

Bourg Peronnas Stade Briochin

Phong độ

0.5-1

0.66
-0.82
 

2-2.5

0.83
-0.97
 

1.53
5.30
3.85

0-0.5

0.73
-0.87
 

1

-0.97
0.83
 

02/10
00:00

Orleans FC Bastia-Borgo

Phong độ

0.5

0.75
-0.90
 

2.5

0.90
0.94
 

1.75
4.10
3.50

0-0.5

-0.98
0.86
 

1

0.86
0.98
 

02/10
00:00

Concarneau Creteil

Phong độ

0.5-1

0.98
0.90
 

2-2.5

0.84
-0.98
 

1.77
4.10
3.45

0-0.5

0.96
0.92
 

1

-0.96
0.82
 

02/10
00:00

Chambly Avranches

Phong độ

0

0.80
-0.93
 

2.5

0.98
0.88
 

2.39
2.76
3.15

0

0.83
-0.95
 

1

0.96
0.90
 

02/10
00:00

Red Star 93 SO Cholet

Phong độ

0.5

0.93
0.93
 

2-2.5

0.78
-0.94
 

1.93
3.50
3.35

0-0.5

-0.92
0.79
 

1

-0.94
0.80
 

02/10
00:00

Boulogne Le Mans

Phong độ

0-0.5

-0.88
0.74
 

2-2.5

-0.92
0.77
 

2.50
2.80
2.91

0

0.84
-0.98
 

0.5-1

0.71
-0.87
 

02/10
00:00

Stade Lavallois Chateauroux

Phong độ

0-0.5

-0.92
0.77
 

2

0.82
-0.98
 

2.38
2.94
2.95

0

0.77
-0.92
 

0.5-1

0.81
-0.97
 

02/10
00:00

Sedan Sete

Phong độ

0.5

-0.95
0.83
 

2

0.85
-0.99
 

2.04
3.60
3.00

0-0.5

-0.85
0.71
 

0.5-1

0.82
-0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào Nha

BXH
02/10
01:00

Maritimo Moreirense

Phong độ

0-0.5

-0.98
0.88
 

2-2.5

0.97
0.90
 

2.28
3.00
3.25

0

0.74
-0.86
 

1

-0.87
0.72
 

02/10
03:15

Famalicao Vitoria Guimaraes

Phong độ

0

0.95
0.96
 

2.5

0.97
0.90
 

2.55
2.59
3.30

0

0.96
0.94
 

1

0.97
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hà Lan

BXH
02/10
01:00

Groningen Twente

Phong độ

0

0.89
1.00
 

2.5

-0.98
0.86
 

2.61
2.75
3.30

0

0.88
1.00
 

1

0.96
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà Lan

BXH
02/10
01:00

PSV Eindhoven U21 VVV Venlo

Phong độ

0-0.5

-0.93
0.83
 

2.5

-0.98
0.86
 

2.28
2.78
3.30

0

0.82
-0.93
 

1

0.96
0.90
 

02/10
01:00

Volendam Almere City

Phong độ

1

-0.98
0.86
 

3.5

0.97
0.91
 

1.56
4.25
4.45

0-0.5

0.85
-0.95
 

1.5

-0.94
0.80
 

02/10
01:00

AZ Alkmaar U21 Dordrecht 90

Phong độ

1-1.5

0.83
-0.93
 

3-3.5

0.86
1.00
 

1.36
6.30
4.90

0.5

0.90
0.98
 

1-1.5

0.79
-0.93
 

02/10
01:00

Utrecht U21 Emmen

Phong độ

 
0.5-1

-0.98
0.86
 

3

-0.94
0.82
 

4.10
1.65
4.00

 
0-0.5

-0.99
0.89
 

1-1.5

-0.94
0.82
 

02/10
01:00

Den Bosch Telstar

Phong độ

0-0.5

-0.93
0.80
 

3

-0.99
0.85
 

2.27
2.63
3.60

0

0.83
-0.95
 

1-1.5

-0.98
0.86
 

02/10
01:00

TOP Oss De Graafschap

Phong độ

 
0.5-1

0.97
0.91
 

3

-0.98
0.84
 

3.90
1.72
3.80

 
0-0.5

-0.98
0.86
 

1-1.5

-0.94
0.80
 

02/10
01:00

MVV Maastricht ADO Den Haag

Phong độ

 
0.5-1

0.96
0.92
 

3

0.84
-0.98
 

3.75
1.73
3.95

 
0-0.5

-0.99
0.89
 

1-1.5

0.96
0.90
 

02/10
01:00

NAC Breda SBV Excelsior

Phong độ

0.5

-0.95
0.83
 

3

0.82
-0.96
 

2.05
2.94
3.65

0-0.5

-0.89
0.78
 

1-1.5

0.97
0.91
 

02/10
01:00

Helmond Sport Ajax U21

Phong độ

 
0.5-1

-0.98
0.86
 

3-3.5

0.89
0.97
 

4.05
1.62
4.25

 
0-0.5

-0.93
0.81
 

1.5

-0.97
0.83
 

02/10
01:00

Roda JC Eindhoven

Phong độ

1

0.98
0.92
 

2.5-3

0.87
0.99
 

1.53
4.90
4.15

0.5

-0.88
0.77
 

1-1.5

-0.89
0.76
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U21 Nga

BXH
01/10
14:00

Akademiya Konoplev U21 Ural U21

Phong độ

0-0.5

1.00
0.70
 

2.5

0.95
0.75
 

2.31
2.45
3.25

0

0.73
0.97
 

1

0.93
0.77
 

01/10
17:00

Lok. Moscow U21 Khimki U21

Phong độ

1.5-2

1.00
0.70
 

3.5-4

0.71
-0.99
 

1.23
6.50
5.40

0.5-1

0.84
0.88
 

1.5-2

0.95
0.75
 

01/10
17:00

Strogino Moscow U21 Ufa U21

Phong độ

0.5

0.72
0.98
 

2-2.5

0.99
0.73
 

1.72
4.00
3.15

0-0.5

0.90
0.80
 

1

-0.87
0.57
 

01/10
18:00

Akhmat Gr. U21 Krasnodar U21

Phong độ

 
1

0.74
0.96
 

3

0.89
0.81
 

4.45
1.48
4.00

 
0.5

0.69
-0.99
 

1-1.5

0.91
0.79
 

01/10
18:00

CSKA Mos. U21 Nizhny Nov U21

Phong độ

2-2.5

0.60
-0.91
 

3.5

0.70
1.00
 

1.07
12.00
7.30

1

0.82
0.88
 

1.5

0.82
0.88
 

01/10
19:00

FK Sochi U21 Rostov U21

Phong độ

 
0.5-1

0.90
0.80
 

3

0.78
0.94
 

3.80
1.59
3.90

 
0-0.5

0.94
0.78
 

1-1.5

0.85
0.87
 

01/10
20:00

Spartak Mos. U21 Din. Moscow U21

Phong độ

0-0.5

0.75
0.95
 

2.5-3

0.75
0.95
 

2.06
2.72
3.35

0

0.65
-0.95
 

1-1.5

-0.98
0.70
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Azerbaijan

BXH
01/10
22:30

Zire IK Sumqayit

Phong độ

0-0.5

0.81
-0.97
 

2

0.92
0.90
 

2.14
3.45
2.91

0-0.5

-0.81
0.62
 

0.5-1

0.89
0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba Lan

BXH
01/10
22:59

Zaglebie Lubin Jagiellonia

Phong độ

0-0.5

0.93
0.96
 

2.5

0.84
-0.96
 

2.20
3.05
3.40

0

0.68
-0.82
 

1

0.84
-0.98
 

02/10
01:30

Piast Gliwice Wisla Krakow

Phong độ

0

0.91
-0.99
 

2.5

0.98
0.90
 

2.51
2.64
3.30

0

0.87
-0.99
 

1

0.92
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH
02/10
01:30

LKS Lodz Zaglebie Sosno

Phong độ

0.5

-0.97
0.85
 

2.5

0.88
0.98
 

2.00
3.25
3.45

0-0.5

-0.91
0.78
 

1

0.81
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Belarus

BXH
01/10
21:30

Neman Grodno Rukh Brest

Phong độ

 
0.5

0.94
0.90
 

2.5

0.85
0.97
 

3.35
1.89
3.45

 
0-0.5

0.79
-0.97
 

1

0.82
1.00
 

01/10
23:30

Dinamo Minsk Shakhter Soligo.

Phong độ

0-0.5

-0.96
0.80
 

2-2.5

-0.95
0.77
 

2.26
2.81
3.10

0

0.76
-0.93
 

0.5-1

0.75
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bulgaria

BXH
01/10
21:30

Botev Plovdiv CSKA 1948 Sofia

Phong độ

0-0.5

0.86
0.98
 

2.5

0.97
0.85
 

2.09
2.99
3.25

0-0.5

-0.85
0.66
 

1

0.93
0.89
 

01/10
23:45

Beroe Lok. Plovdiv

Phong độ

0-0.5

-0.95
0.81
 

2

0.77
-0.95
 

2.26
2.82
3.10

0

0.76
-0.91
 

0.5-1

0.77
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH
02/10
01:45

KV Mechelen Standard Liege

Phong độ

0-0.5

0.98
0.93
 

3

0.83
-0.96
 

2.21
2.85
3.60

0

0.75
-0.88
 

1-1.5

0.96
0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bỉ

BXH
02/10
01:00

Westerlo Lommel

Phong độ

0.5-1

0.73
-0.88
 

3

0.75
-0.92
 

1.58
4.35
4.25

0-0.5

0.79
-0.93
 

1-1.5

0.87
0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Croatia

BXH
01/10
22:59

Sibenik HNK Gorica

Phong độ

 
0-0.5

0.83
0.99
 

2.5

0.91
0.89
 

2.79
2.14
3.40

0

-0.90
0.73
 

1

0.84
0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hungary

BXH
02/10
01:00

Budapest Honved Kisvarda FC

Phong độ

0-0.5

-0.93
0.78
 

2-2.5

0.81
-0.97
 

2.28
2.66
3.25

0

0.81
-0.95
 

1

1.00
0.82
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ireland

BXH
02/10
01:45

Drogheda Utd St. Patrick's

Phong độ

 
0.5

0.97
0.94
 

2-2.5

0.99
0.88
 

3.90
1.95
3.20

 
0-0.5

0.78
-0.91
 

0.5-1

0.73
-0.88
 

02/10
02:00

Shamrock Rovers Derry City

Phong độ

1

0.96
0.95
 

2-2.5

0.94
0.95
 

1.52
6.00
3.90

0-0.5

0.78
-0.89
 

1

-0.89
0.77
 

02/10
02:00

Finn Harps Dundalk

Phong độ

 
0-0.5

0.82
-0.93
 

2.5

0.96
0.93
 

2.79
2.38
3.30

0

-0.94
0.84
 

1

0.92
0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ireland

BXH
02/10
01:30

Bray Wanderers Cork City

Phong độ

0-0.5

0.98
0.90
 

2-2.5

-0.93
0.80
 

2.20
3.10
3.10

0

0.68
-0.82
 

0.5-1

0.78
-0.91
 

02/10
01:45

Shelbourne Treaty United

Phong độ

1-1.5

0.94
0.94
 

2.5

-0.99
0.87
 

1.36
7.30
4.40

0.5

1.00
0.88
 

1

0.97
0.91
 

02/10
01:45

Cobh Ramblers Galway

Phong độ

 
1

0.91
0.97
 

2.5

0.87
0.99
 

5.70
1.50
3.85

 
0-0.5

-0.88
0.75
 

1

0.90
0.96
 

02/10
01:45

Wexford Youths UC Dublin

Phong độ

 
1

0.91
0.99
 

3.5

0.89
0.99
 

4.30
1.55
4.55

 
0.5

0.80
-0.91
 

1.5

-0.98
0.84
 

02/10
03:00

Athlone Cabinteely

Phong độ

0-0.5

-0.86
0.72
 

3

-0.97
0.85
 

2.38
2.46
3.65

0

0.90
0.98
 

1-1.5

-0.93
0.79
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Israel

BXH
01/10
20:00

Hapoel Kfar Saba Maccabi Bnei Raina

Phong độ

0.5

0.81
-0.97
 

2-2.5

0.99
0.83
 

1.82
4.20
3.10

0-0.5

1.00
0.84
 

0.5-1

0.75
-0.92
 

01/10
20:00

Hapoel Afula Beitar TA Ramla

Phong độ

0.5

0.92
0.92
 

2.5

0.93
0.89
 

1.92
3.65
3.25

0-0.5

-0.93
0.77
 

1

0.95
0.87
 

01/10
20:00

Kafr Qasim Bnei Yehuda

Phong độ

 
0-0.5

0.99
0.87
 

2-2.5

-0.98
0.80
 

3.30
2.14
3.00

 
0-0.5

0.64
-0.82
 

0.5-1

0.73
-0.92
 

01/10
20:00

Hapoel Umm Al Fahm Hapoel Acre

Phong độ

0

0.82
-0.98
 

2

0.82
1.00
 

2.44
2.90
2.90

0

0.79
-0.95
 

0.5-1

0.84
1.00
 

01/10
20:00

AS Ashdod HR Letzion

Phong độ

0-0.5

-0.95
0.79
 

2-2.5

-0.98
0.80
 

2.33
2.94
3.05

0

0.75
-0.92
 

0.5-1

0.73
-0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Phần Lan

BXH
01/10
22:30

OTP JS Hercules

Phong độ

 
0-0.5

0.77
-0.95
 

3

0.81
0.99
 

2.54
2.18
3.70

0

-0.98
0.80
 

1-1.5

0.90
0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Romania

BXH
01/10
22:00

Mioveni Arges Pitesti

Phong độ

0

-0.99
0.89
 

1.5-2

0.87
0.99
 

2.80
2.63
2.75

0

-0.99
0.87
 

0.5-1

0.97
0.91
 

02/10
01:00

Chindia Targoviste Steaua Bucuresti

Phong độ

 
0.5

-0.96
0.84
 

2

0.99
0.87
 

4.55
1.84
2.97

 
0-0.5

0.85
-0.95
 

0.5-1

0.88
0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Serbia

BXH
01/10
20:00

FK Radnicki 1923 FK Kolubara

Phong độ

0-0.5

0.94
0.88
 

2.5-3

0.84
0.96
 

2.07
2.91
3.40

0

0.72
-0.91
 

1-1.5

-0.96
0.76
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Slovakia

BXH
01/10
22:00

Dunajska Stred Zlate Moravce

Phong độ

1-1.5

0.93
0.89
 

2.5-3

0.82
1.00
 

1.35
6.30
4.50

0.5

0.92
0.92
 

1-1.5

-0.91
0.72
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Slovenia

BXH
02/10
01:15

NK Radomlje Aluminij

Phong độ

 
0-0.5

0.83
0.99
 

2-2.5

0.87
0.95
 

2.81
2.20
3.25

0

-0.91
0.74
 

1

-0.95
0.77
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Séc

BXH
01/10
21:00

Dukla Praha SK Prostejov

Phong độ

1

1.00
0.84
 

3

0.85
0.97
 

1.52
4.60
4.10

0-0.5

0.75
-0.92
 

1-1.5

0.98
0.84
 

01/10
22:00

Brno Sparta Praha B

Phong độ

1-1.5

-0.99
0.85
 

3-3.5

0.93
0.89
 

1.43
5.00
4.50

0.5

1.00
0.86
 

1-1.5

0.82
-0.98
 

01/10
22:59

Jihlava Taborsko

Phong độ

0-0.5

0.98
0.88
 

2.5

-0.97
0.81
 

2.15
2.83
3.30

0

0.73
-0.88
 

1

0.99
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Síp

BXH
01/10
22:00

PAEEK Kyrenia AEL Limassol

Phong độ

 
1

1.00
0.88
 

2-2.5

0.64
-0.82
 

5.40
1.46
4.00

 
0.5

0.78
-0.91
 

1

-0.95
0.79
 

02/10
00:00

Apollon Limassol AEK Larnaka

Phong độ

0.5

-0.93
0.81
 

2-2.5

0.91
0.95
 

1.98
3.35
3.15

0-0.5

-0.90
0.75
 

1

-0.91
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

BXH
02/10
00:00

Antalyaspor Adana Demirspor

Phong độ

0

0.93
0.98
 

2.5

0.84
-0.96
 

2.47
2.53
3.35

0

0.91
0.97
 

1

0.83
-0.95
 

02/10
00:00

Fatih Karagumruk Istanbul BB

Phong độ

0

0.88
-0.99
 

2.5

1.00
0.88
 

2.46
2.62
3.20

0

0.98
0.90
 

1

0.92
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

BXH
02/10
00:00

Altinordu SK Menemen Bld

Phong độ

0.5

0.91
0.95
 

2.5-3

0.76
-0.93
 

1.87
3.40
3.70

0-0.5

-0.99
0.85
 

1-1.5

-0.92
0.75
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Sỹ

BXH
02/10
01:30

Vaduz Thun

Phong độ

0-0.5

-0.90
0.77
 

2.5-3

0.97
0.91
 

2.26
2.61
3.60

0

0.84
-0.94
 

1-1.5

-0.88
0.73
 

02/10
01:30

Schaffhausen Neuchatel Xamax

Phong độ

0-0.5

0.91
0.99
 

3

0.98
0.90
 

2.16
2.75
3.65

0

0.74
-0.86
 

1-1.5

-0.98
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thụy Điển

BXH
02/10
00:00

Elfsborg Goteborg

Phong độ

1

-0.94
0.86
 

2.5-3

0.98
0.90
 

1.60
5.50
4.05

0-0.5

0.79
-0.90
 

1

0.80
-0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ukraina

BXH
01/10
23:30

FC Mariupol Rukh Vynnyky

Phong độ

0

0.92
0.98
 

2-2.5

0.81
-0.93
 

2.43
2.49
3.25

0

0.93
0.97
 

1

-0.95
0.83
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Áo

BXH
01/10
23:30

SKU Amstetten Kapfenberg

Phong độ

1

-0.94
0.84
 

2.5-3

0.99
0.89
 

1.57
4.65
4.05

0-0.5

0.79
-0.90
 

1

0.72
-0.88
 

01/10
23:30

Vorwarts Steyr Rapid Wien II

Phong độ

 
0-0.5

-0.96
0.86
 

2.5-3

-0.95
0.83
 

2.90
2.11
3.50

 
0-0.5

0.76
-0.88
 

1

0.72
-0.88
 

01/10
23:30

Austria Wien II Horn

Phong độ

0-0.5

0.90
0.98
 

3

0.92
0.96
 

2.12
2.79
3.70

0-0.5

-0.85
0.72
 

1-1.5

0.94
0.92
 

01/10
23:30

LASK Juniors St.Polten

Phong độ

 
0.5

1.00
0.88
 

3

-0.98
0.86
 

3.35
1.88
3.70

 
0-0.5

0.88
-0.98
 

1-1.5

-0.95
0.83
 

02/10
01:25

Dornbirn Aust Lustenau

Phong độ

 
1

0.97
0.93
 

3-3.5

0.92
0.96
 

4.65
1.54
4.25

 
0.5

0.78
-0.89
 

1-1.5

0.72
-0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan Mạch

BXH
02/10
00:00

Odense BK Vejle

Phong độ

0.5-1

0.81
-0.92
 

2.5-3

-0.99
0.89
 

1.63
5.30
4.05

0-0.5

0.82
-0.93
 

1

0.75
-0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đan Mạch

BXH
01/10
23:30

Fredericia Lyngby

Phong độ

0

-0.93
0.83
 

3

0.83
-0.95
 

2.57
2.28
3.65

0

-0.94
0.84
 

1-1.5

0.95
0.93
 

02/10
00:00

Hobro I.K. Fremad Amager

Phong độ

0

0.87
-0.99
 

2.5-3

0.95
0.93
 

2.38
2.56
3.45

0

0.88
-0.98
 

1-1.5

-0.88
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nhật Bản

BXH
01/10
17:00

Shonan Bellmare Yokohama FM

Phong độ

 
0.5-1

-0.98
0.90
 

2.5-3

0.96
0.94
 

4.55
1.70
4.10

 
0-0.5

0.98
0.90
 

1

0.79
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Hàn Quốc

BXH
01/10
17:00

Changwon City Gyeongju KHNP

Phong độ

 
0-0.5

0.83
-0.97
 

2-2.5

-0.95
0.81
 

2.89
2.33
3.05

0

-0.88
0.74
 

0.5-1

0.79
-0.93
 

01/10
17:00

Hwaseong FC Paju Citizen

Phong độ

0

0.83
-0.97
 

2

0.90
0.94
 

2.47
2.86
2.89

0

0.83
-0.95
 

0.5-1

0.91
0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Trung Quốc

BXH
01/10
15:30

Wuhan Three T. Nantong Zhiyun

Phong độ

1

0.92
0.78
 

3

1.00
0.70
 

1.52
4.25
3.90

0-0.5

0.70
1.00
 

1-1.5

1.00
0.70
 

01/10
18:35

Xinjiang Tianshan Beijing Sport Univ

Phong độ

 
0-0.5

0.91
0.87
 

2

-0.94
0.70
 

3.15
2.07
2.86

 
0-0.5

0.60
-0.85
 

0.5-1

0.93
0.83
 

01/10
18:35

Heil. Lava Spring Kunshan FC

Phong độ

 
0-0.5

0.85
0.99
 

2

-0.95
0.75
 

3.05
2.22
2.93

0

-0.87
0.69
 

0.5-1

0.91
0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Jordan

BXH
01/10
22:00

Wihdat Sheikh Hussein

Phong độ

1.5

0.95
0.91
 

2.5-3

0.84
1.00
 

1.28
7.50
4.85

0.5

0.84
-0.98
 

1-1.5

-0.93
0.76
 

02/10
00:30

Ramtha Faisaly (JOR)

Phong độ

0-0.5

0.97
0.89
 

2-2.5

-0.97
0.79
 

2.21
2.92
3.10

0

0.70
-0.86
 

0.5-1

0.74
-0.93
 

02/10
00:30

Jazeera Amman S.Al.Ordon

Phong độ

0.5-1

-0.97
0.81
 

2.5

0.90
0.92
 

1.80
3.65
3.45

0-0.5

0.97
0.87
 

1

0.87
0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thái Lan

BXH
01/10
18:00

Chonburi Chiangrai Utd

Phong độ

0-0.5

0.91
0.93
 

2.5-3

-0.97
0.79
 

2.07
3.05
3.50

0-0.5

-0.86
0.68
 

1

0.79
-0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Uzbekistan

BXH
01/10
18:00

Kokand-1912 Pakhtakor

Phong độ

 
1-1.5

0.97
0.85
 

2.5-3

0.78
-0.98
 

7.00
1.32
4.55

 
0.5

0.93
0.89
 

1-1.5

-0.96
0.78
 

01/10
20:15

Metallurg Bekabad Lok. Tashkent

Phong độ

0

0.99
0.83
 

2

0.95
0.85
 

2.80
2.46
2.80

0

0.96
0.86
 

0.5-1

0.85
0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Argentina

BXH
02/10
05:00

Aldosivi Union Santa Fe

Phong độ

0

-0.96
0.88
 

2-2.5

-0.91
0.78
 

2.68
2.64
3.05

0

1.00
0.90
 

0.5-1

0.81
-0.93
 

02/10
07:15

Lanus C. Cordoba SdE

Phong độ

0.5

0.99
0.90
 

2.5

-0.98
0.86
 

1.98
3.70
3.25

0-0.5

-0.88
0.75
 

1

0.98
0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Argentina

BXH
02/10
01:30

San Telmo Almagro

Phong độ

0

-0.95
0.81
 

2

0.89
0.95
 

2.85
2.53
2.82

0

-0.98
0.84
 

0.5-1

0.86
0.98
 

02/10
03:10

Villa Dalmine CA Guemes

Phong độ

0

0.91
0.97
 

1.5-2

0.88
0.96
 

2.74
2.82
2.63

0

0.91
0.97
 

0.5-1

-0.93
0.77
 

02/10
05:30

Atletico Rafaela Gimnasia Jujuy

Phong độ

0-0.5

-0.94
0.82
 

1.5-2

0.83
-0.99
 

2.38
3.20
2.70

0

0.69
-0.84
 

0.5-1

0.98
0.88
 

02/10
08:10

Belgrano Deportivo Riestra

Phong độ

1

0.88
0.98
 

2

0.75
-0.92
 

1.46
6.50
3.85

0-0.5

0.72
-0.86
 

0.5-1

0.76
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Brazil

BXH
02/10
07:30

Operario/PR Nautico/PE

Phong độ

0.5

-0.92
0.81
 

2

0.94
0.92
 

2.09
3.65
3.05

0-0.5

-0.81
0.65
 

0.5-1

0.92
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Chi Lê

BXH
02/10
06:00

San Luis Qui. Cobreloa

Phong độ

0-0.5

0.93
0.85
 

2

0.89
0.89
 

2.11
3.35
2.88

0

0.59
-0.84
 

0.5-1

0.80
0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Colombia

BXH
02/10
06:00

Deportes Tolima Santa Fe

Phong độ

0.5

0.97
0.87
 

1.5-2

0.87
0.95
 

1.96
3.85
2.85

0-0.5

-0.91
0.72
 

0.5-1

-0.97
0.79
 

02/10
08:05

Junior Barranquilla Patriotas

Phong độ

1.5

0.81
-0.99
 

2.5

0.95
0.87
 

1.22
10.00
5.00

0.5

0.75
-0.93
 

1

0.86
0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ecuador

BXH
02/10
07:00

Catolica Quito Dep.Cuenca

Phong độ

0.5-1

0.80
-0.96
 

2.5-3

0.84
0.98
 

1.57
4.30
3.95

0-0.5

0.81
-0.95
 

1-1.5

-0.91
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Paraguay

BXH
02/10
06:30

Olimpia Asuncion 12 de Octubre

Phong độ

1

-0.98
0.80
 

2.5-3

0.90
0.90
 

1.54
4.60
3.95

0-0.5

0.77
-0.95
 

1-1.5

-0.93
0.75
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Peru

BXH
01/10
22:30

Ayacucho FC Carlos A. Mannucci

Phong độ

0-0.5

0.90
0.94
 

2.5

-0.94
0.74
 

2.13
2.91
3.25

0

0.67
-0.85
 

1

-0.97
0.79
 

02/10
01:00

Sport Boys Alianza Atletico

Phong độ

0.5

1.00
0.82
 

2.5

-0.99
0.79
 

2.00
3.20
3.25

0-0.5

-0.89
0.70
 

1

-0.99
0.79
 

02/10
03:30

Cienciano Sporting Cristal

Phong độ

 
0.5-1

0.95
0.87
 

3

0.88
0.92
 

4.05
1.60
4.00

 
0-0.5

-0.99
0.83
 

1-1.5

0.97
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Uruguay

BXH
02/10
07:15

Sportivo Cerrito IA Sud America

Phong độ

0-0.5

0.88
0.94
 

2-2.5

0.96
0.84
 

2.13
2.96
3.20

0

0.66
-0.86
 

1

-0.98
0.80
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

BXH
02/10
07:05

Sporting Kansas II Birmingham Legion

Phong độ

 
0-0.5

0.90
0.92
 

2.5

0.90
0.90
 

2.97
2.12
3.20

 
0-0.5

0.68
-0.86
 

1

0.84
0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Mexico

BXH
02/10
07:00

Puebla Pachuca

Phong độ

 
0-0.5

0.79
-0.90
 

2-2.5

-0.96
0.82
 

2.96
2.44
3.00

0

-0.92
0.79
 

0.5-1

0.78
-0.93
 

02/10
09:00

Juarez Monterrey

Phong độ

 
0.5

0.91
1.00
 

2-2.5

-0.96
0.82
 

3.85
1.99
3.15

 
0-0.5

0.82
-0.93
 

0.5-1

0.78
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Mexico

BXH
02/10
05:00

Atlante Venados

Phong độ

1

0.81
-0.92
 

2.5

-0.93
0.81
 

1.44
6.00
4.15

0.5

-0.93
0.80
 

1

0.95
0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Costa Rica

BXH
02/10
05:00

Guadalupe FC Guanacasteca

Phong độ

0.5

0.83
0.89
 

2.5

0.88
0.82
 

1.90
3.15
3.25

0-0.5

0.99
0.73
 

1

0.93
0.87
 

01/10/2021

Thông tin tỉ lệ cược bóng đá ngày 01/10/2021

Tỷ lệ kèo bóng đá ngày 01/10/2021 - Theo dõi cập nhật biến động của tỷ lệ bóng đá của tất cả các trận đấu hôm nay, tối nay và rạng sáng ngày mai NHANH, CHÍNH XÁC nhất!

 

BongdaWap cung cấp dữ liệu bóng đá số có nhiều tỷ lệ cược, kèo nhà cái cho bạn tham khảo với tỉ lệ tỉ số 2 in 1 gồm tỷ lệ Ma Cao, tỷ lệ Châu u, tỷ lệ William Hill (Mỹ), tỷ lệ phạt góc, tỷ lệ tài xỉu nên cơ hội tìm được 1 trận kèo sáng trong ngày là rất cao.

 

Kèo bóng đá ngày 01/10/2021 được sắp xếp theo thời gian 3 trong 1 gồm bảng kèo, lịch thi đấu bóng đákết quả bóng đá. Đầy đủ tỉ lệ cá cược các trận đấu tối và đêm nay thuộc các giải bóng đá hàng đầu như: Ngoại hạng Anh (Premier League), Cúp FA, Cúp Liên Đoàn, La Liga (VĐQG TBN), Bundesliga (VĐQG Đức), Champions League (Cúp C1 Châu u), Europa League (Cup C2), Euro, Serie A (VĐQG Italia), World Cup, Nam Mỹ, AFC Champions League (Cúp C1 Châu Á), Sea Games, J-League 1&2 (Nhật Bản), K-League Classic (Hàn Quốc), V-League Việt Nam...

 

Lưu ý: Tỷ lệ bóng đá được tự động cập nhật với tần suất 5 phút 1 lần ngay khi trận đấu có biến động. Chúng tôi cung cấp kèo LIVE với các trận đấu có tỷ lệ khi đá theo thời gian thực.

 

Đội màu đỏ tương ứng là đội chấp kèo

 

Tỷ lệ kèo bóng đá các giải đấu nổi bật:

Liên Đoàn Anh › Vòng Ban Ket

02:4521/01/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

4

57%

1

14%

2

28%

VĐQG Italia › Vòng 22

02:4518/01/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Italia › Vòng 22

00:3018/01/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Italia › Vòng 22

00:3018/01/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Can Cup 2021 › Vòng 3

23:0017/01/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Can Cup 2021 › Vòng 3

23:0017/01/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Man City 22 41 56
2 Liverpool 21 37 45
3 Chelsea 22 28 43
4 West Ham Utd 22 11 37
5 Arsenal 20 8 35
6 Tottenham 18 3 33
7 Man Utd 20 3 32
8 Wolves 20 2 31
9 Brighton 20 0 28
10 Leicester City 18 -2 25
11 Crystal Palace 21 -1 24
12 Southampton 21 -8 24
13 Aston Villa 20 -5 23
14 Brentford 21 -9 23
15 Leeds Utd 20 -15 22
16 Everton 19 -10 19
17 Watford 19 -14 14
18 Norwich 21 -35 13
19 Newcastle 20 -23 12
20 Burnley 17 -11 11