BẢNG XẾP HẠNG VĐQG Paraguay

Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay mới nhất

Hạng Đội bóng 5 Trận gần nhất Trận Thắng Hòa Bại BT BB +/- Điểm
1 Libertad

15 10 2 3 15 32
2 Olimpia Asuncion

15 8 3 4 8 27
3 Cerro Porteno

15 8 3 4 5 27
4 Nacional

15 7 5 3 7 26
5 Guairena FC

15 6 5 4 6 23
6 Guarani CA

15 6 3 6 0 21
7 12 de Octubre

15 4 5 6 -6 17
8 Sportivo Luqueno

15 4 3 8 -7 15
9 Sol de America

15 2 4 9 -9 10
10 River Plate (PAR)

15 1 5 9 -19 8
  • BT/BB:Bàn thắng/Bàn bại
  • +/-:Hiệu số

Thông tin Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay

Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Paraguay mới nhất hôm nay ngày 15/05/2021 được cập nhật liên tục theo thời gian thực, ngay sau khi trận đấu KẾT THÚC, thứ hạng các đội bóng CHÍNH XÁC nhất trong các website về bóng đá hiện nay.

 

Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay tại bongdaWap cập nhật đầy đủ với những thông tin: thứ hạng, số trận, trận thắng - hòa - bài, bàn thắng - bàn bại - hiệu số, điểm mỗi đội và hơn nữa đó là thể hiện các thông tin phụ như lên hạng, xuống hạng, ...

 

BongdaWap.com cung cấp ĐẦY ĐỦ các loại BXH bóng đá Paraguay nhất: BXH Châu Á, BXH Tài xỉu, BXH phạt góc giúp quý vị theo dõi thông tin chính xác nhất.

 

  • - BXH Châu Á phục vụ cho quý vị quan tâm về tỷ lệ kèo bóng đá khi đưa đầy đủ thông tin về Thắng - Hòa - Bại cũng như thống kê tỷ lệ trung bình theo kèo bóng Châu Á.

  • - BXH Tài xỉu sẽ cho bạn biết các thông tin thống kê về số bàn thắng của các đội bóng và trung bình số bàn trên mỗi trận mà đội bóng ghi được.

  • - BXH Phạt góc cũng vô cùng thú vị với thống kê số lần phạt góc được hưởng và bị phạt với mỗi đội bóng.

Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Man City 36 47 83
2 Man Utd 36 28 70
3 Leicester City 36 21 66
4 Chelsea 36 22 64
5 Liverpool 35 20 60
6 West Ham Utd 35 10 58
7 Tottenham 35 20 56
8 Everton 35 4 56
9 Arsenal 36 12 55
10 Leeds Utd 35 0 50
11 Aston Villa 35 8 49
12 Wolves 35 -12 45
13 Crystal Palace 35 -22 41
14 Southampton 35 -18 40
15 Burnley 35 -14 39
16 Newcastle 36 -19 39
17 Brighton 35 -5 37
18 Fulham 35 -22 27
19 West Brom 35 -36 26
20 Sheffield Utd 35 -44 17