LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG BOURNEMOUTH

  • SVĐ: Vitality (Sức chứa: 12000)

    Thành lập: 1899

    HLV: G. O'Neil

    Danh hiệu: Championship(1)

Kết quả trận đấu đội Bournemouth

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

ANHA

24/05/2026 Nottingham Forest 1 - 1 Bournemouth 1/2 : 0 1-0

ANHA

20/05/2026 Bournemouth 1 - 1 Man City 1 : 0 1-0

ANHA

09/05/2026 Fulham 0 - 1 Bournemouth 0 : 0 0-0

ANHA

03/05/2026 Bournemouth 3 - 0 Crystal Palace 0 : 1 2-0

ANHA

23/04/2026 Bournemouth 2 - 2 Leeds Utd 0 : 1/2 0-0

ANHA

18/04/2026 Newcastle 1 - 2 Bournemouth 0 : 1/4 0-1

ANHA

11/04/2026 Arsenal 1 - 2 Bournemouth 0 : 1 1-1

ANHA

21/03/2026 Bournemouth 2 - 2 Man Utd 1/4 : 0 0-0

ANHA

14/03/2026 Burnley 0 - 0 Bournemouth 1/2 : 0 0-0

ANHA

04/03/2026 Bournemouth 0 - 0 Brentford 0 : 0 0-0

ANHA

28/02/2026 Bournemouth 1 - 1 Sunderland 0 : 1/2 0-1

ANHA

22/02/2026 West Ham Utd 0 - 0 Bournemouth 0 : 0 0-0

ANHA

11/02/2026 Everton 1 - 2 Bournemouth 0 : 1/4 1-0

ANHA

07/02/2026 Bournemouth 1 - 1 Aston Villa 1/4 : 0 0-1

ANHA

31/01/2026 Wolves 0 - 2 Bournemouth 1/4 : 0 0-1

Lịch thi đấu đội Bournemouth

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

ANHA

23/08/2026 20:00 Man City vs Bournemouth

ANHA

29/08/2026 21:00 Bournemouth vs Everton

ANHA

05/09/2026 21:00 Newcastle vs Bournemouth

ANHA

12/09/2026 21:00 Bournemouth vs Brentford

ANHA

19/09/2026 21:00 Bournemouth vs Liverpool

Danh sách cầu thủ đội Bournemouth

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi
1 D. Petrović Thủ Môn Serbia 37
2 J. Araujo Hậu Vệ Mexico 31
3 A. Truffert Hậu Vệ Pháp 25
4 L. Cook Tiền Vệ Anh 29
5 M. Senesi Hậu Vệ Argentina 28
6 J. Soler Hậu Vệ Wales 30
7 D. Brooks Tiền Vệ Wales 29
8 A. Scott Tiền Vệ Anh 23
9 Evanilson Tiền Đạo Brazil 28
10 R. Christie Tiền Vệ Scotland 31
11 B. Doak Tiền Đạo Scotland 31
12 T. Adams Thủ Môn Mỹ 27
13 Kepa Tiền Vệ Tây Ban Nha 32
14 A. Scott Tiền Vệ Anh 33
15 A. Smith Hậu Vệ Anh 35
16 M. Tavernier Tiền Vệ Anh 29
17 F. Forster Thủ Môn Colombia 30
18 B. Diakite Hậu Vệ Pháp 25
19 J. Kluivert Tiền Đạo Anh 37
20 A. Jiménez Thủ Môn Argentina 30
21 A. Adli Tiền Đạo Ma rốc 36
22 E. Kroupi Tiền Đạo Pháp 29
23 J. Hill Hậu Vệ Anh 24
25 H. Traorè Tiền Vệ 27
26 E. Ünal Tiền Vệ Thổ Nhĩ Kỳ 28
27 Alex Toth Tiền Vệ Hungary 21
28 Đ. Petrović Thủ Môn Serbia 27
29 C. Mandas Tiền Vệ Hy Lạp 30
32 J. Anthony Tiền Đạo Anh 27
33 J. Zemura Hậu Vệ 27
37 Rayan Hậu Vệ Brazil 19
38 C. Saydee Tiền Đạo Anh 24
40 W. Dennis Thủ Môn Wales 29
42 M. Travers Thủ Môn Ireland 25
43 Z. Silcott-Duberry Hậu Vệ Anh 32
44 V. Milosavljević Tiền Đạo Serbia 28
45 M. Akinmboni Hậu Vệ Mỹ 20
46 C. McKenna Thủ Môn Scotland 20
47 B. Winterburn Tiền Vệ Anh 22
48 M. Kinsey Hậu Vệ Anh 21
49 D. Sadi Tiền Vệ Anh 23
50 A. Harris Tiền Đạo Anh 21
51 M. Dacosta Tiền Đạo Anh 20

Thông tin đội bóng Bournemouth

Đội bóng Bournemouth cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Bournemouth chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

World Cup 2026 › Vòng Tu Ket

08:0012/07/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

World Cup 2026 › Vòng Tu Ket

04:0012/07/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

World Cup 2026 › Vòng Tu Ket

02:0011/07/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

World Cup 2026 › Vòng Tu Ket

03:0010/07/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20