LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG BRIGHTON

  • SVĐ: The American Express Community(Sức chứa: 31800)

    Thành lập: 1901

    HLV: R. De Zerbi

    Danh hiệu: League One(2), League Two(1), Community Shield(1)

Kết quả trận đấu đội Brighton

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

ANHA

05/09/2026 Brighton 1 - 1 Leeds Utd 0 : 1/2 0-1

ANHA

30/08/2026 Chelsea 4 - 3 Brighton 0 : 1/2 3-1

C3

28/08/2026 Brighton 4 - 0 Tromso 0 : 2 3-0

ANHA

23/08/2026 Brighton 4 - 0 Aston Villa 0 : 1/4 4-0

C3

21/08/2026 Tromso 0 - 0 Brighton 1 : 0 0-0

ANHA

24/05/2026 Brighton 0 - 3 Man Utd 0 : 1/2 0-2

ANHA

17/05/2026 Leeds Utd 1 - 0 Brighton 1/2 : 0 0-0

ANHA

09/05/2026 Brighton 3 - 0 Wolves 0 : 1 3/4 2-0

ANHA

02/05/2026 Newcastle 3 - 1 Brighton 0 : 0 2-0

ANHA

22/04/2026 Brighton 3 - 0 Chelsea 0 : 0 1-0

ANHA

18/04/2026 Tottenham 2 - 2 Brighton 1/4 : 0 1-1

ANHA

11/04/2026 Burnley 0 - 2 Brighton 1 : 0 0-1

ANHA

21/03/2026 Brighton 2 - 1 Liverpool 1/4 : 0 1-1

ANHA

14/03/2026 Sunderland 0 - 1 Brighton 1/2 : 0 0-0

ANHA

05/03/2026 Brighton 0 - 1 Arsenal 3/4 : 0 0-1

Lịch thi đấu đội Brighton

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

ANHA

12/09/2026 21:00 Coventry vs Brighton

ANHA

13/09/2026 20:00 Coventry vs Brighton

ANHLC

17/09/2026 02:00 Man Utd vs Brighton

ANHA

19/09/2026 21:00 Brighton vs Arsenal

C3

22/10/2026 23:45 Jablonec vs Brighton

C3

06/11/2026 03:00 Getafe vs Brighton

Danh sách cầu thủ đội Brighton

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi
1 B. Verbruggen Thủ Môn Hà Lan 29
4 A. Webster Hậu Vệ Anh 31
5 L. Dunk Hậu Vệ Anh 35
6 J. van Hecke Tiền Vệ Hà Lan 24
7 S. March Tiền Vệ Anh 28
9 S. Tzimas Tiền Đạo Anh 21
10 G. Rutter Tiền Đạo Pháp 40
11 Y. Minteh Tiền Vệ 25
12 E. Mwepu Tiền Vệ 28
13 J. Hinshelwood Tiền Vệ Anh 27
14 Tom Watson Tiền Đạo Pháp 26
15 J. Moder Tiền Vệ Ba Lan 27
16 E. Cashin Tiền Đạo Ireland 26
17 C. Baleba Tiền Vệ 28
18 D. Welbeck Tiền Đạo Anh 36
19 C. Kostoulas Tiền Đạo Argentina 23
20 J. Milner Tiền Vệ 22
21 O. Boscagli Hậu Vệ Hà Lan 27
22 K. Mitoma Tiền Đạo Nhật Bản 29
23 J. Steele Thủ Môn Anh 36
24 F. Kadıoğlu Tiền Đạo Thổ Nhĩ Kỳ 26
25 D. Gómez Tiền Vệ Paraguay 23
26 Y. Ayari Thủ Môn Thụy Điển 29
27 M. Wieffer Tiền Vệ Scotland 27
29 M. De Cuyper Hậu Vệ Hà Lan 26
30 P. Groß Tiền Vệ Đức 33
33 M. O'Riley Hậu Vệ Đan Mạch 27
34 J. Veltman Hậu Vệ Hà Lan 34
38 T. McGill Thủ Môn Anh 26
39 C. Rushworth Hậu Vệ Latvia 36
44 R. McConville Tiền Vệ Bắc Ireland 27
45 J. Hinchy Tiền Vệ Anh 21
47 I. Samuels Tiền Vệ Anh 24
51 C. Tasker Hậu Vệ Anh 20
53 H. Howell Tiền Vệ Anh 18
54 F. Simmonds Hậu Vệ Anh 22
58 N. Oriola Tiền Đạo Anh 19
113 P. Grob Tiền Vệ Đức 35

Thông tin đội bóng Brighton

Đội bóng Brighton cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Brighton chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Ngoại Hạng Anh › Vòng 3

18:3005/09/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

0%

0

0%

1

100%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 3

21:0005/09/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

1

100%

0

0%

0

0%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 3

21:0005/09/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

0%

1

100%

0

0%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 3

21:0005/09/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

0%

1

100%

0

0%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 3

21:0005/09/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

1

100%

0

0%

0

0%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 3

21:0005/09/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

1

100%

0

0%

0

0%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Man City 3 5 9
2 Hull City 3 3 7
3 Arsenal 2 4 6
4 Chelsea 2 2 6
5 Brentford 3 3 5
6 Liverpool 3 2 5
7 Newcastle 3 2 5
8 Leeds Utd 3 1 5
9 Brighton 3 3 4
10 Everton 2 2 4
11 Sunderland 3 0 4
12 Man Utd 2 1 3
13 Crystal Palace 3 -4 3
14 Ipswich 3 -4 3
15 Bournemouth 3 -1 2
16 Nottingham Forest 3 -1 2
17 Aston Villa 3 -5 1
18 Tottenham 3 -5 1
19 West Ham Utd 38 -19 39
20 Fulham 3 -3 0
21 Burnley 38 -37 22
22 Wolves 38 -41 20
23 Coventry 3 -5 0