LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG T.B.NHA

T.B.Nha
-
SVĐ: Santiago Bernabeu (Sức chứa: 85454)
Thành lập: 1913
HLV: Luis Enrique
Danh hiệu: 1 World Cup, 3 European Championship
Kết quả trận đấu đội T.B.Nha
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Pháp | 0 - 2 | T.B.Nha | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 11/07/2026 | T.B.Nha | 2 - 1 | Bỉ | 0 : 3/4 | 1-1 | |||
| 07/07/2026 | B.D.Nha | 0 - 1 | T.B.Nha | 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 03/07/2026 | T.B.Nha | 3 - 0 | Áo | 0 : 1 1/2 | 1-0 | |||
| 27/06/2026 | Uruguay | 0 - 1 | T.B.Nha | 3/4 : 0 | 0-1 | |||
| 21/06/2026 | T.B.Nha | 4 - 0 | Arập Xêut | 0 : 2 3/4 | 3-0 | |||
| 15/06/2026 | T.B.Nha | 0 - 0 | Cape Verde | 0 : 2 3/4 | 0-0 | |||
| 09/06/2026 | Peru | 1 - 3 | T.B.Nha | 2 : 0 | 0-2 | |||
| 05/06/2026 | T.B.Nha | 1 - 1 | Iraq | 0 : 2 3/4 | 1-1 | |||
| 01/04/2026 | T.B.Nha | 0 - 0 | Ai Cập | 0 : 2 1/4 | 0-0 | |||
| 28/03/2026 | T.B.Nha | 3 - 0 | Serbia | 0 : 2 1/4 | 2-0 | |||
| 19/11/2025 | T.B.Nha | 2 - 2 | T.N.Kỳ | 0 : 2 1/4 | 1-1 | |||
| 16/11/2025 | Georgia | 0 - 4 | T.B.Nha | 1 3/4 : 0 | 0-3 | |||
| 15/10/2025 | T.B.Nha | 4 - 0 | Bulgaria | 0 : 4 | 1-0 | |||
| 12/10/2025 | T.B.Nha | 2 - 0 | Georgia | 0 : 2 1/4 | 1-0 |
Lịch thi đấu đội T.B.Nha
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | 02:00 | T.B.Nha | vs | Argentina |
Danh sách cầu thủ đội T.B.Nha
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Tây Ban Nha | 32 | |
| 2 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 28 | |
| 3 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 33 | |
| 4 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 35 | |
| 5 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 32 | |
| 6 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 30 | |
| 7 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 26 | |
| 8 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 31 | |
| 9 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 34 | |
| 10 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 37 | |
| 11 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 26 | |
| 12 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 25 | |
| 13 | Thủ Môn | Tây Ban Nha | 29 | |
| 14 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 40 | |
| 15 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 26 | |
| 16 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 30 | |
| 17 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 33 | |
| 18 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 28 | |
| 19 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 30 | |
| 20 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 24 | |
| 21 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 28 | |
| 22 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 32 | |
| 23 | Thủ Môn | Tây Ban Nha | 29 | |
| 24 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 28 | |
| 25 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 24 | |
| 26 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 33 |
