LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG T.N.KỲ

T.N.Kỳ
Kết quả trận đấu đội T.N.Kỳ
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | T.N.Kỳ | 3 - 2 | Mỹ | 1/4 : 0 | 2-1 | |||
| 20/06/2026 | T.N.Kỳ | 0 - 1 | Paraguay | 0 : 1/2 | 0-1 | |||
| 14/06/2026 | Australia | 2 - 0 | T.N.Kỳ | 3/4 : 0 | 1-0 | |||
| 07/06/2026 | Venezuela | 2 - 1 | T.N.Kỳ | 3/4 : 0 | 1-1 | |||
| 02/06/2026 | T.N.Kỳ | 4 - 0 | North Macedonia | 0 : 1 3/4 | 2-0 | |||
| 01/04/2026 | Kosovo | 0 - 1 | T.N.Kỳ | 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 27/03/2026 | T.N.Kỳ | 1 - 0 | Romania | 0 : 1 1/4 | 0-0 | |||
| 19/11/2025 | T.B.Nha | 2 - 2 | T.N.Kỳ | 0 : 2 1/4 | 1-1 | |||
| 16/11/2025 | T.N.Kỳ | 2 - 0 | Bulgaria | 0 : 2 1/2 | 1-0 | |||
| 15/10/2025 | T.N.Kỳ | 4 - 1 | Georgia | 0 : 1 | 3-0 | |||
| 12/10/2025 | Bulgaria | 1 - 6 | T.N.Kỳ | 1 1/2 : 0 | 1-1 | |||
| 08/09/2025 | T.N.Kỳ | 0 - 6 | T.B.Nha | 1 1/4 : 0 | 0-3 | |||
| 04/09/2025 | Georgia | 2 - 3 | T.N.Kỳ | 1/4 : 0 | 0-2 | |||
| 11/06/2025 | Mexico | 1 - 0 | T.N.Kỳ | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 08/06/2025 | Mỹ | 1 - 2 | T.N.Kỳ | 0 : 0 | 1-2 |
Lịch thi đấu đội T.N.Kỳ
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội T.N.Kỳ
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | M. Gunok |
Thủ Môn | Thổ Nhĩ Kỳ | 37 |
| 2 | Z. Celik |
Hậu Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 29 |
| 3 | Hậu Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 28 | |
| 4 | Hậu Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | |
| 5 | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | |
| 6 | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | |
| 7 | K. Akturkoglu |
Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 29 |
| 8 | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | |
| 9 | Tiền Đạo | Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | |
| 10 | H. Calhanoglu |
Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 32 |
| 11 | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 21 | |
| 12 | Thủ Môn | Thổ Nhĩ Kỳ | 28 | |
| 13 | Hậu Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | |
| 14 | A. Bardakcı |
Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 31 |
| 15 | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | |
| 16 | I. Yuksek |
Tiền Đạo | Thổ Nhĩ Kỳ | 29 |
| 17 | Tiền Đạo | Thổ Nhĩ Kỳ | 41 | |
| 18 | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 27 | |
| 19 | Tiền Đạo | Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | |
| 20 | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 38 | |
| 21 | Tiền Đạo | Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | |
| 22 | K. Ayhan |
Hậu Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 32 |
| 23 | U. Cakır |
Thủ Môn | Thổ Nhĩ Kỳ | 30 |
| 24 | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | |
| 25 | Hậu Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | |
| 26 | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 21 |

M. Gunok
Z. Celik
K. Akturkoglu
H. Calhanoglu
A. Bardakcı
I. Yuksek
K. Ayhan
U. Cakır