LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG NORTH MACEDONIA

North Macedonia
Kết quả trận đấu đội North Macedonia
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/2026 | T.N.Kỳ | 4 - 0 | North Macedonia | 0 : 1 3/4 | 2-0 | |||
| 30/05/2026 | Bosnia & Herz | 0 - 0 | North Macedonia | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 27/03/2026 | Đan Mạch | 4 - 0 | North Macedonia | 0 : 2 | 0-0 | |||
| 19/11/2025 | Wales | 7 - 1 | North Macedonia | 0 : 1 | 3-1 | |||
| 14/11/2025 | North Macedonia | 0 - 0 | Latvia | 0 : 1 | 0-0 | |||
| 14/10/2025 | North Macedonia | 1 - 1 | Kazakhstan | 0 : 1 1/4 | 0-0 | |||
| 11/10/2025 | Bỉ | 0 - 0 | North Macedonia | 0 : 2 | 0-0 | |||
| 07/09/2025 | North Macedonia | 5 - 0 | Liechtenstein | 0 : 2 3/4 | 1-0 | |||
| 04/09/2025 | Arập Xêut | 2 - 1 | North Macedonia | 0 : 0 | 1-1 | |||
| 09/06/2025 | Kazakhstan | 0 - 1 | North Macedonia | 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 07/06/2025 | North Macedonia | 1 - 1 | Bỉ | 1 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 26/03/2025 | North Macedonia | 1 - 1 | Wales | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 22/03/2025 | Liechtenstein | 0 - 3 | North Macedonia | 2 : 0 | 0-2 | |||
| 17/11/2024 | North Macedonia | 1 - 0 | Đảo Faroe | 0 : 1 | 0-0 | |||
| 15/11/2024 | North Macedonia | 1 - 0 | Latvia | 0 : 1 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội North Macedonia
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội North Macedonia
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Bắc Macedonia | 36 | |
| 2 | Hậu Vệ | Bắc Macedonia | 39 | |
| 3 | Hậu Vệ | Bắc Macedonia | 31 | |
| 4 | Hậu Vệ | Bắc Macedonia | 39 | |
| 5 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 6 | Hậu Vệ | Bắc Macedonia | 32 | |
| 7 | E. Elmas |
Tiền Vệ | Bắc Macedonia | 39 |
| 8 | Tiền Đạo | Bắc Mỹ | 36 | |
| 9 | A. Trajkovski |
Tiền Đạo | Bắc Macedonia | 34 |
| 10 | Tiền Đạo | Bắc Macedonia | 43 | |
| 11 | Tiền Vệ | Bắc Macedonia | 31 | |
| 12 | Thủ Môn | Bắc Macedonia | 44 | |
| 13 | Hậu Vệ | Bắc Macedonia | 34 | |
| 14 | Tiền Vệ | Bắc Macedonia | 36 | |
| 15 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 16 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 17 | Tiền Đạo | Bắc Macedonia | 38 | |
| 18 | Tiền Đạo | Bắc Macedonia | 34 | |
| 19 | Hậu Vệ | Bắc Macedonia | 34 | |
| 20 | Tiền Vệ | Bắc Macedonia | 36 | |
| 21 | Tiền Vệ | Bắc Macedonia | 31 | |
| 22 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 23 | Thủ Môn | Bắc Macedonia | 36 | |
| 24 | Tiền Đạo | Bắc Macedonia | 39 | |
| 25 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 26 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 27 | Tiền Vệ | Châu Phi | 36 | |
| 28 | Hậu Vệ | Châu Âu | 36 |

E. Elmas
A. Trajkovski