TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 21/09/2020

Kèo bóng đá ngày 21/09/2020

Giờ Trận đấu Cả trận Hiệp 1
Tỷ lệ Tài xỉu 1x2 Tỷ lệ Tài xỉu

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá C1 Châu Á

BXH
21/09
22:00

Persepolis Al Duhail SC

Phong độ

 
0-0.5

0.79
-0.90
 

2

0.95
0.93
 

2.82
2.44
3.00

0

-0.87
0.75
 

0.5-1

0.90
0.98
 

21/09
22:00

Al Sadd Al Nasr (KSA)

Phong độ

1-1.5

0.85
-0.95
 

3-3.5

0.83
-0.95
 

1.36
6.20
4.85

0.5

0.93
0.97
 

1.5

-0.91
0.78
 

22/09
01:00

Al Taawon (KSA) Al Sharjah

Phong độ

 
0-0.5

0.82
-0.93
 

2-2.5

0.88
1.00
 

2.75
2.40
3.15

0

-0.93
0.82
 

1

-0.92
0.79
 

22/09
01:00

Sepahan Al Ain

Phong độ

0-0.5

0.91
0.99
 

2.5-3

-0.99
0.87
 

2.19
2.85
3.45

0-0.5

-0.87
0.75
 

1

0.78
-0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ngoại Hạng Anh

BXH
22/09
00:00

Aston Villa Sheffield Utd

Phong độ

0-0.5

-0.90
0.82
 

2-2.5

-0.97
0.89
 

2.42
3.25
3.10

0

0.77
-0.88
 

0.5-1

0.76
-0.88
 

22/09
02:15

Wolves Man City

Phong độ

 
1

-0.93
0.85
 

2.5-3

-0.94
0.86
 

6.60
1.51
4.40

 
0.5

0.87
-0.96
 

1

0.73
-0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Italia

BXH
22/09
01:45

AC Milan Bologna

Phong độ

1-1.5

-0.91
0.81
 

3

0.92
0.98
 

1.49
6.00
4.65

0.5

-0.98
0.89
 

1-1.5

-0.99
0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đức

BXH
22/09
01:30

Bochum St. Pauli

Phong độ

0.5-1

-0.99
0.90
 

2.5-3

-0.93
0.83
 

1.78
4.45
3.75

0-0.5

0.99
0.91
 

1

0.86
-0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Đức

BXH
22/09
00:00

Waldhof Man. Vik.Koln

Phong độ

0

-0.98
0.88
 

3

0.93
0.95
 

2.50
2.34
3.65

0

1.00
0.90
 

1-1.5

1.00
0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Pháp

BXH
22/09
01:45

Auxerre Troyes

Phong độ

0

0.88
-0.98
 

2

-0.93
0.81
 

2.57
2.81
2.82

0

0.94
0.96
 

0.5-1

0.93
0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Pháp

BXH
22/09
01:45

Stade Lavallois Annecy FC

Phong độ

0.5

-0.94
0.82
 

2

0.89
0.97
 

2.05
3.55
3.00

0-0.5

-0.86
0.72
 

0.5-1

0.82
-0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào Nha

BXH
22/09
01:45

Portimonense Pacos Ferreira

Phong độ

0-0.5

-0.96
0.88
 

2

0.92
0.97
 

2.35
3.00
3.10

0

0.72
-0.85
 

0.5-1

0.85
-0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà Lan

BXH
21/09
23:45

AZ Alkmaar U21 De Graafschap

Phong độ

 
0.5-1

0.96
0.94
 

3.5

0.94
0.94
 

3.50
1.75
4.10

 
0-0.5

-0.99
0.89
 

1.5

-0.95
0.83
 

22/09
02:00

Utrecht U21 NAC Breda

Phong độ

 
1

0.84
-0.94
 

3-3.5

0.93
0.95
 

4.55
1.55
4.20

 
0-0.5

-0.89
0.78
 

1-1.5

0.86
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nga

BXH
21/09
22:59

Din. Moscow Akhmat Groznyi

Phong độ

0-0.5

0.87
-0.95
 

2-2.5

-0.96
0.85
 

2.19
3.30
3.10

0-0.5

-0.82
0.68
 

0.5-1

0.77
-0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba Lan

BXH
21/09
22:59

Piast Gliwice Jagiellonia

Phong độ

0.5

0.92
0.99
 

2.5

-0.98
0.86
 

1.93
3.90
3.25

0-0.5

-0.92
0.81
 

1

0.99
0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bulgaria

BXH
22/09
00:30

Arda Kardzhali Slavia Sofia

Phong độ

0.5

0.82
0.90
 

2.5

0.90
0.82
 

1.81
3.50
3.20

0-0.5

0.97
0.75
 

1

0.88
0.84
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH
22/09
01:45

Cercle Brugge Sint Truiden

Phong độ

0-0.5

0.90
-0.99
 

2.5-3

0.94
0.95
 

2.20
2.98
3.45

0

0.76
-0.88
 

1-1.5

-0.88
0.76
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Iceland

BXH
21/09
23:30

IA Akranes Grotta

Phong độ

1

0.93
0.98
 

3.5

0.96
0.92
 

1.54
4.70
4.60

0.5

-0.92
0.81
 

1.5

-0.95
0.83
 

22/09
02:15

Breidablik KR Reykjavik

Phong độ

0-0.5

-0.92
0.83
 

3.5

-0.99
0.87
 

2.28
2.63
3.90

0

0.79
-0.90
 

1.5

-0.89
0.76
 

22/09
02:15

Fylkir Hafnarfjordur

Phong độ

 
0-0.5

-0.94
0.86
 

3-3.5

0.96
0.92
 

2.92
2.06
3.95

 
0-0.5

0.73
-0.85
 

1-1.5

0.85
-0.97
 

22/09
02:15

Stjarnan Valur Rey.

Phong độ

 
0-0.5

-0.96
0.88
 

3-3.5

-0.96
0.84
 

2.95
2.16
3.60

0

-0.85
0.73
 

1-1.5

0.92
0.96
 

22/09
03:00

Vikingur Rey. HK Kopavogur

Phong độ

0.5-1

-0.96
0.88
 

3

1.00
0.88
 

1.82
3.65
3.90

0-0.5

0.97
0.93
 

1-1.5

1.00
0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Iceland

BXH
21/09
23:30

Keflavik Trottur Rey.

Phong độ

2.5

0.95
0.77
 

3.5-4

0.92
0.80
 

1.08
11.50
7.10

1

0.89
0.83
 

1.5

0.87
0.85
 

21/09
23:30

Vestmannaeyjar Thor Akureyri

Phong độ

0.5-1

0.94
0.90
 

2.5-3

0.99
0.83
 

1.72
3.85
3.60

0-0.5

0.89
0.95
 

1

0.74
-0.93
 

22/09
02:15

Afturelding Vik. Olafsvik

Phong độ

0.5-1

0.87
0.97
 

3-3.5

0.93
0.89
 

1.63
3.80
4.10

0-0.5

0.84
1.00
 

1-1.5

0.83
0.99
 

22/09
02:15

Fram Rey. UMF Grindavik

Phong độ

0.5

0.96
0.88
 

3-3.5

-0.97
0.79
 

1.94
2.98
3.70

0-0.5

-0.94
0.78
 

1-1.5

0.89
0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ireland

BXH
22/09
01:00

Shamrock Rovers Waterford Utd

Phong độ

1.5

0.92
0.99
 

2.5

0.87
-0.98
 

1.27
9.80
5.20

0.5

0.81
-0.92
 

1

0.83
-0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ireland

BXH
22/09
01:45

Cobh Ramblers Bray Wanderers

Phong độ

 
0.5-1

-0.95
0.85
 

2.5

0.97
0.91
 

4.65
1.61
3.80

 
0-0.5

-0.93
0.82
 

1

0.87
-0.99
 

22/09
01:45

Cabinteely Galway

Phong độ

0

-0.94
0.84
 

2.5

0.92
0.96
 

2.67
2.34
3.35

0

-0.95
0.85
 

1

0.90
0.98
 

22/09
01:45

Longford Town UC Dublin

Phong độ

0-0.5

0.96
0.94
 

2.5-3

0.93
0.95
 

2.20
2.88
3.35

0

0.72
-0.85
 

1

0.79
-0.92
 

22/09
01:45

Wexford Youths Athlone

Phong độ

 
0-0.5

-0.96
0.86
 

2.5-3

0.84
-0.96
 

2.99
2.09
3.50

 
0-0.5

0.72
-0.85
 

1-1.5

-0.89
0.76
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Israel

BXH
21/09
22:59

Ashdod Maccabi P.Tikva

Phong độ

0-0.5

0.84
0.94
 

2-2.5

0.93
0.85
 

2.08
3.20
3.10

0-0.5

-0.85
0.61
 

0.5-1

0.69
-0.92
 

22/09
00:00

Hapoel Kfar Saba Bnei Yehuda

Phong độ

 
0-0.5

0.93
0.85
 

2-2.5

0.78
1.00
 

3.00
2.09
3.25

0

-0.88
0.64
 

1

1.00
0.78
 

22/09
01:00

Beitar Jerusalem HIK Shmona

Phong độ

0.5-1

1.00
0.78
 

2-2.5

0.86
0.92
 

1.75
4.05
3.35

0-0.5

0.95
0.83
 

1

-0.93
0.71
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Israel

BXH
21/09
23:45

INR HaSharon Hapoel Kfar Shalem

Phong độ

0-0.5

1.00
0.78
 

2.5

0.90
0.88
 

2.25
2.78
3.15

0

0.77
-0.92
 

1

0.91
0.93
 

21/09
23:45

Beitar TA Ramla Hapoel Raanana

Phong độ

0-0.5

1.00
0.78
 

2-2.5

0.85
0.93
 

2.26
2.91
3.00

0

0.74
-0.89
 

1

-0.93
0.76
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Kazakhstan

BXH
21/09
17:00

FK Kyzylzhar Kairat Almaty

Phong độ

 
1.5-2

0.88
0.96
 

3

0.97
0.85
 

8.90
1.21
5.30

 
0.5-1

0.83
-0.99
 

1-1.5

-0.99
0.81
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Malta

BXH
21/09
22:00

Hamrun Spartans Sirens

Phong độ

0.5

0.90
0.82
 

2.5-3

0.96
0.76
 

1.88
3.10
3.35

0-0.5

-0.99
0.71
 

1

0.73
0.99
 

22/09
02:15

Valletta Birkirkara

Phong độ

0.5

0.97
0.75
 

2.5

0.95
0.77
 

1.95
3.05
3.20

0-0.5

-0.93
0.65
 

1

0.91
0.81
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Na Uy

BXH
21/09
22:00

Grorud IL Ranheim IL

Phong độ

 
0.5-1

0.90
1.00
 

3-3.5

0.98
0.90
 

3.60
1.80
3.75

 
0-0.5

0.96
0.94
 

1-1.5

0.89
0.99
 

21/09
22:00

KFUM Oslo Strommen

Phong độ

0.5-1

0.96
0.94
 

2.5-3

0.83
-0.95
 

1.73
4.05
3.65

0-0.5

0.95
0.95
 

1-1.5

-0.92
0.79
 

21/09
22:00

Asane Fotball Oygarden FK

Phong độ

1-1.5

0.95
0.95
 

3.5

0.99
0.89
 

1.41
5.50
4.75

0.5

0.95
0.95
 

1.5

-0.94
0.82
 

21/09
22:59

Ullensaker/Kisa Raufoss IL

Phong độ

0

0.97
0.93
 

3.5

0.89
0.99
 

2.33
2.40
3.95

0

0.93
0.97
 

1.5

1.00
0.88
 

21/09
22:59

Lillestrom Kongsvinger

Phong độ

1-1.5

-0.94
0.84
 

2.5-3

0.95
0.93
 

1.40
6.50
4.35

0.5

-0.99
0.89
 

1

0.77
-0.90
 

21/09
22:59

Sogndal Stjordals Blink

Phong độ

2

0.95
0.95
 

3.5-4

0.96
0.92
 

1.22
8.40
6.10

0.5-1

0.91
0.99
 

1.5

0.97
0.91
 

22/09
01:00

Sandnes Ulf Tromso

Phong độ

 
0.5

0.98
0.92
 

2.5-3

0.83
-0.95
 

3.30
1.91
3.65

 
0-0.5

0.85
-0.95
 

1-1.5

-0.91
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Romania

BXH
22/09
01:00

Gaz Metan Medias Dinamo Bucuresti

Phong độ

 
0.5

0.79
-0.90
 

2-2.5

1.00
0.88
 

3.35
2.11
3.05

 
0-0.5

0.69
-0.83
 

0.5-1

0.78
-0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Serbia

BXH
21/09
22:30

Macva Sabac Backa Topola

Phong độ

 
0.5-1

0.79
0.99
 

2.5-3

0.90
0.88
 

3.60
1.76
3.65

 
0-0.5

0.85
0.93
 

1

0.69
-0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Séc

BXH
21/09
22:59

Mlada Boleslav Jablonec

Phong độ

0

0.82
-0.93
 

2.5-3

0.94
0.94
 

2.33
2.65
3.40

0

0.83
-0.93
 

1

0.76
-0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

BXH
22/09
00:00

Fenerbahce Hatayspor

Phong độ

0.5-1

-0.94
0.86
 

2.5-3

1.00
0.88
 

1.76
4.10
3.70

0-0.5

0.86
-0.96
 

1-1.5

-0.88
0.75
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thụy Điển

BXH
22/09
00:00

Varbergs BoIS Helsingborg

Phong độ

0-0.5

0.90
-0.99
 

2.5-3

0.83
-0.93
 

2.16
3.20
3.60

0-0.5

-0.88
0.76
 

1-1.5

-0.87
0.75
 

22/09
00:00

Elfsborg Hacken

Phong độ

0

-0.91
0.82
 

3

-0.98
0.88
 

2.85
2.40
3.55

0

-0.98
0.88
 

1-1.5

-0.88
0.76
 

22/09
00:00

Mjallby AIF Orebro

Phong độ

0.5

-0.93
0.85
 

2.5

0.84
-0.94
 

2.04
3.60
3.55

0-0.5

-0.88
0.77
 

1

0.83
-0.93
 

22/09
00:00

Sirius Falkenbergs

Phong độ

0.5-1

1.00
0.91
 

3

0.89
-0.99
 

1.77
4.20
4.10

0-0.5

0.90
1.00
 

1-1.5

-0.93
0.83
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Điển

BXH
22/09
00:00

Eskilstuna City Ljungskile SK

Phong độ

0-0.5

-0.88
0.79
 

2.5

0.97
0.91
 

2.38
2.92
3.15

0

0.81
-0.92
 

1

0.97
0.91
 

22/09
00:00

GAIS Vasteras

Phong độ

0

-0.92
0.83
 

2.5

0.93
0.95
 

2.70
2.44
3.35

0

-0.93
0.82
 

1

0.97
0.91
 

22/09
00:00

Umea Degerfors IF

Phong độ

 
1-1.5

0.92
0.99
 

2.5-3

0.88
1.00
 

6.60
1.41
4.55

 
0.5

0.89
-0.99
 

1

0.79
-0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan Mạch

BXH
22/09
00:00

Aalborg BK AC Horsens

Phong độ

1

0.92
0.99
 

2.5

0.84
-0.94
 

1.52
6.30
4.25

0.5

-0.90
0.79
 

1

0.86
-0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Nữ Nhật

BXH
21/09
15:00

Urawa RD Ladies Nữ INAC Leonessa Nữ

Phong độ

0

0.88
0.90
 

2-2.5

0.94
0.84
 

2.41
2.57
3.15

0

0.84
0.94
 

0.5-1

0.68
-0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hàn Quốc

BXH
21/09
17:00

Chungnam Asan Suwon FC

Phong độ

 
1

0.83
-0.93
 

2.5-3

-0.98
0.86
 

5.50
1.60
4.05

 
0-0.5

-0.92
0.81
 

1

0.81
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Nữ Hàn Quốc

BXH
21/09
16:00

Changnyeong Nữ Hwacheon KSPO Nữ

Phong độ

 
0.5

0.71
0.91
 

3

0.87
0.75
 

2.71
1.89
3.30



 



 

21/09
16:00

Seoul Amaz Nữ Red Angels Nữ

Phong độ

 
1.5-2

0.73
0.89
 

3-3.5

0.91
0.71
 

6.70
1.19
4.75



 



 

21/09
16:00

Boeun Sangmu Nữ Gyeongju Nữ

Phong độ

 
1.5-2

0.83
0.79
 

3

0.77
0.85
 

7.60
1.15
4.95



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Trung Quốc

BXH
21/09
14:30

Guangzhou Ever. Henan Jianye

Phong độ

1.5-2

0.94
0.94
 

3-3.5

0.89
0.97
 

1.24
11.50
6.30

0.5-1

0.85
-0.97
 

1.5

0.98
0.88
 

21/09
17:00

Shenzhen FC Shandong Luneng

Phong độ

 
0.5

0.83
-0.95
 

2.5

0.90
0.96
 

3.50
2.04
3.60

 
0-0.5

0.73
-0.87
 

1

0.89
0.97
 

21/09
18:35

Sh. Shenhua Jiangsu Suning

Phong độ

 
0.5-1

-0.96
0.84
 

2.5-3

-0.97
0.83
 

4.90
1.64
4.20

 
0-0.5

-0.97
0.85
 

1

0.77
-0.92
 

21/09
19:00

Guangzhou Fuli Dalian Yifang

Phong độ

 
0.5-1

0.93
0.95
 

3.5

0.89
0.97
 

3.80
2.48
2.29



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp Kuwait

BXH
21/09
23:30

Al Kuwait Al Arabi (KUW)

Phong độ

0-0.5

0.86
0.86
 

2.5-3

0.78
0.94
 

2.06
2.90
3.45

0

0.64
-0.93
 

1-1.5

-0.99
0.71
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Malay Super League

BXH
21/09
20:00

Kedah FA Sabah FA

Phong độ

0.5-1

0.78
0.84
 

3

0.92
0.70
 

1.52
3.85
3.55



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Uzbekistan

BXH
21/09
19:00

Sogdiana Jizzakh Kokand-1912

Phong độ

0-0.5

0.95
0.89
 

2-2.5

0.83
0.99
 

2.19
2.84
3.20

0

0.70
-0.88
 

1

-0.98
0.80
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Brazil

BXH
22/09
06:00

Botafogo/SP Brasil Pelotas/RS

Phong độ

0.5-1

-0.95
0.83
 

1.5-2

0.84
-0.98
 

1.76
5.60
2.98

0-0.5

-0.99
0.89
 

0.5-1

0.97
0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Colombia

BXH
22/09
07:40

Dep.Quindio Real San Andres

Phong độ

1.5

0.94
0.84
 

2.5-3

0.85
0.93
 

1.29
7.40
4.75

0.5

0.82
0.96
 

1-1.5

-0.93
0.71
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Paraguay

BXH
22/09
06:00

Nacional River Plate (PAR)

Phong độ

 
0-0.5

0.90
0.92
 

2

0.78
-0.98
 

3.20
2.17
3.05

0

-0.84
0.65
 

0.5-1

0.82
1.00
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Peru

BXH
21/09
22:59

Sport Boys Carlos Stein

Phong độ

0-0.5

0.81
-0.97
 

2.5

0.93
0.89
 

2.04
3.05
3.35

0-0.5

-0.88
0.70
 

1

0.89
0.93
 

22/09
03:30

Alianza Lima Cesar Vallejo

Phong độ

 
0.5-1

-0.85
0.66
 

2-2.5

0.90
0.92
 

5.60
1.47
3.80

 
0-0.5

-0.89
0.72
 

1

-0.94
0.76
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Mexico

BXH
22/09
09:00

Club Leon Pumas UNAM

Phong độ

0.5-1

0.93
0.98
 

3

0.97
0.91
 

1.69
4.30
3.90

0-0.5

0.91
0.99
 

1-1.5

-0.98
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ai Cập

BXH
21/09
20:00

ENPPI Cairo Ismaily SC

Phong độ

0

-0.99
0.89
 

2

1.00
0.88
 

2.95
2.70
2.55

0

-0.96
0.86
 

0.5-1

1.00
0.88
 

21/09
22:30

Semouha Club Al Masry

Phong độ

 
0-0.5

0.78
-0.89
 

2-2.5

-0.96
0.84
 

3.05
2.35
2.88

0

-0.96
0.86
 

0.5-1

0.82
-0.94
 

21/09
22:30

Tala'ea Al Jaish Wadi Degla SC

Phong độ

0-0.5

-0.88
0.76
 

2

-0.93
0.81
 

2.58
3.05
2.59

0

0.86
-0.96
 

0.5-1

-0.98
0.86
 

22/09
01:00

Pyramids FC Haras Al Hodoud

Phong độ

1

-0.99
0.89
 

2.5

-0.98
0.86
 

1.49
6.60
3.60

0-0.5

0.76
-0.88
 

1

-0.96
0.84
 

21/09/2020

Thông tin tỉ lệ cược bóng đá ngày 21/09/2020

Tỷ lệ kèo bóng đá ngày 21/09/2020 - Theo dõi cập nhật biến động của tỷ lệ bóng đá của tất cả các trận đấu hôm nay, tối nay và rạng sáng ngày mai NHANH, CHÍNH XÁC nhất!

 

BongdaWap cung cấp dữ liệu bóng đá số có nhiều tỷ lệ cược, kèo nhà cái cho bạn tham khảo với tỉ lệ tỉ số 2 in 1 gồm tỷ lệ Ma Cao, tỷ lệ Châu u, tỷ lệ William Hill (Mỹ), tỷ lệ phạt góc, tỷ lệ tài xỉu nên cơ hội tìm được 1 trận kèo sáng trong ngày là rất cao.

 

Kèo bóng đá ngày 21/09/2020 được sắp xếp theo thời gian 3 trong 1 gồm bảng kèo, lịch thi đấu bóng đákết quả bóng đá. Đầy đủ tỉ lệ cá cược các trận đấu tối và đêm nay thuộc các giải bóng đá hàng đầu như: Ngoại hạng Anh (Premier League), Cúp FA, Cúp Liên Đoàn, La Liga (VĐQG TBN), Bundesliga (VĐQG Đức), Champions League (Cúp C1 Châu u), Europa League (Cup C2), Euro, Serie A (VĐQG Italia), World Cup, Nam Mỹ, AFC Champions League (Cúp C1 Châu Á), Sea Games, J-League 1&2 (Nhật Bản), K-League Classic (Hàn Quốc), V-League Việt Nam...

 

Lưu ý: Tỷ lệ bóng đá được tự động cập nhật với tần suất 5 phút 1 lần ngay khi trận đấu có biến động. Chúng tôi cung cấp kèo LIVE với các trận đấu có tỷ lệ khi đá theo thời gian thực.

 

Đội màu đỏ tương ứng là đội chấp kèo

 

Tỷ lệ kèo bóng đá các giải đấu nổi bật:

Spain › Laliga › Round 26

15:0023/04/2020

15:0023/04/2020

15:0023/04/2020

Dự đoán đội chiến thắng!

421(You)

50%

211

25%

210

25%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Tottenham 10 12 21
2 Liverpool 10 5 21
3 Chelsea 10 12 19
4 Leicester City 10 5 18
5 West Ham Utd 10 6 17
6 Southampton 10 3 17
7 Wolves 10 0 17
8 Everton 10 2 16
9 Man Utd 9 0 16
10 Aston Villa 9 7 15
11 Man City 9 4 15
12 Leeds Utd 10 -2 14
13 Newcastle 10 -3 14
14 Arsenal 10 -2 13
15 Crystal Palace 10 -3 13
16 Brighton 10 -2 10
17 Fulham 10 -8 7
18 West Brom 10 -11 6
19 Burnley 9 -13 5
20 Sheffield Utd 10 -12 1