NHẬN ĐỊNH - SOI KÈO SHIZUOKA SSU(W) VS NGU LOVERLEDGE NỮ
Phong độ và số liệu thống kê về Shizuoka SSU(W) gặp NGU Loverledge Nữ
Đối đầu Shizuoka SSU(W) vs NGU Loverledge Nữ
Thống kê L L W L L L
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Kèo | TX.FT | TX.h1 | TS.h1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2025 | NGU Loverledge Nữ | 3 - 1 | Shizuoka SSU(W) | L |
T |
T |
2-0 | |
| 16/03/2025 | Shizuoka SSU(W) | 1 - 2 | NGU Loverledge Nữ | T |
T |
|||
| 08/06/2024 | NGU Loverledge Nữ | 2 - 3 | Shizuoka SSU(W) | T |
T |
1-1 | ||
| 30/03/2024 | Shizuoka SSU(W) | 0 - 1 | NGU Loverledge Nữ | X |
X |
|||
| 25/06/2023 | Shizuoka SSU(W) | 0 - 1 | NGU Loverledge Nữ | X |
X |
0-1 | ||
| 15/04/2023 | NGU Loverledge Nữ | 6 - 1 | Shizuoka SSU(W) | W |
T |
T |
0-1 |
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Kèo | TX.FT | TX.h1 | TS.h1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Via. Miyazaki Nữ | 1 - 2 | Shizuoka SSU(W) | T |
T |
|||
| 19/09/2026 | Shizuoka SSU(W) | 0 - 1 | Nippatsu Yokohama Nữ | X |
X |
|||
| 13/09/2026 | Orca Kamogawa Nữ | 1 - 1 | Shizuoka SSU(W) | X |
X |
|||
| 05/09/2026 | Shizuoka SSU(W) | 3 - 1 | Ehime FC Nữ | T |
T |
|||
| 28/06/2026 | AS Harima Albion Nữ | 0 - 5 | Shizuoka SSU(W) | T |
T |
|||
| 21/06/2026 | Shizuoka SSU(W) | 0 - 1 | Iga Kunoichi Nữ | X |
X |
|||
| 13/06/2026 | Nittaidai FIELDS (W) | 0 - 5 | Shizuoka SSU(W) | T |
T |
|||
| 07/06/2026 | Shizuoka SSU(W) | 1 - 2 | Setagaya Sfida Nữ | T |
T |
|||
| 12/10/2025 | NGU Loverledge Nữ | 3 - 1 | Shizuoka SSU(W) | W |
T |
T |
2-0 | |
| 04/10/2025 | Shizuoka SSU(W) | 3 - 1 | Setagaya Sfida Nữ | T |
T |
2-1 |
Lịch Thi Đấu Shizuoka SSU(W)
| Giải | Ngày | Giờ | Chủ | Tỷ số | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | 11:00 | Okayama BY Nữ | vs | Shizuoka SSU(W) | |
| 17/10/2026 | 12:00 | Shizuoka SSU(W) | vs | NGU Loverledge Nữ | |
| 25/10/2026 | 11:00 | Shizuoka SSU(W) | vs | VONDS Ichihara (W) |
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Kèo | TX.FT | TX.h1 | TS.h1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | AS Harima Albion Nữ | 1 - 2 | NGU Loverledge Nữ | T |
T |
|||
| 12/09/2026 | NGU Loverledge Nữ | 0 - 2 | Setagaya Sfida Nữ | X |
T |
|||
| 05/09/2026 | Nippatsu Yokohama Nữ | 3 - 0 | NGU Loverledge Nữ | T |
T |
|||
| 28/06/2026 | NGU Loverledge Nữ | 0 - 0 | VONDS Ichihara (W) | X |
X |
|||
| 20/06/2026 | Ehime FC Nữ | 0 - 6 | NGU Loverledge Nữ | T |
T |
|||
| 13/06/2026 | NGU Loverledge Nữ | 2 - 1 | Iga Kunoichi Nữ | T |
T |
|||
| 07/06/2026 | Via. Miyazaki Nữ | 0 - 2 | NGU Loverledge Nữ | X |
T |
|||
| 12/10/2025 | NGU Loverledge Nữ | 3 - 1 | Shizuoka SSU(W) | W |
T |
T |
2-0 | |
| 05/10/2025 | Orca Kamogawa Nữ | 0 - 1 | NGU Loverledge Nữ | L |
X |
T |
0-1 | |
| 27/09/2025 | NGU Loverledge Nữ | 1 - 2 | Okayama BY Nữ | L |
T |
T |
1-2 |


