LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG SSV ULM

SSV Ulm
Kết quả trận đấu đội SSV Ulm
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Mainz II | 1 - 1 | SSV Ulm | 0-0 | ||||
| 10/10/2026 | SSV Ulm | 1 - 0 | Ein.Frankfurt II | 0-0 | ||||
| 03/10/2026 | Hessen Kassel | 2 - 2 | SSV Ulm | 1-0 | ||||
| 26/09/2026 | SSV Ulm | 0 - 1 | Ein.Trier | |||||
| 19/09/2026 | Sandhausen | 2 - 2 | SSV Ulm | |||||
| 12/09/2026 | SSV Ulm | 1 - 2 | FSV Frankfurt | |||||
| 09/09/2026 | Aalen | 2 - 0 | SSV Ulm | |||||
| 05/09/2026 | SSV Ulm | 4 - 4 | SGV Freiberg | |||||
| 29/08/2026 | Astoria Walldorf | 0 - 0 | SSV Ulm | |||||
| 16/05/2026 | SSV Ulm | 2 - 3 | Essen | 3/4 : 0 | 2-2 | |||
| 09/05/2026 | Osnabruck | 1 - 1 | SSV Ulm | 0 : 1 1/4 | 1-1 | |||
| 02/05/2026 | SSV Ulm | 0 - 2 | Vik.Koln | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 25/04/2026 | Munchen 1860 | 3 - 2 | SSV Ulm | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 18/04/2026 | SSV Ulm | 2 - 1 | Havelse | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 11/04/2026 | Hansa Rostock | 5 - 1 | SSV Ulm | 0 : 1 | 2-0 |
Lịch thi đấu đội SSV Ulm
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | 20:00 | SSV Ulm | vs | Homburg | ||
| 31/10/2026 | 20:00 | Freiburg II | vs | SSV Ulm |
Danh sách cầu thủ đội SSV Ulm
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Đức | 27 | |
| 4 | Hậu Vệ | Đức | 27 | |
| 5 | Hậu Vệ | Đức | 27 | |
| 6 | Hậu Vệ | Đức | 27 | |
| 7 | Hậu Vệ | Đức | 27 | |
| 9 | Tiền Đạo | Đức | 25 | |
| 10 | Tiền Vệ | Đức | 27 | |
| 11 | Tiền Vệ | Đức | 27 | |
| 12 | Thủ Môn | Đức | 27 | |
| 14 | Tiền Vệ | Đức | 25 | |
| 16 | Tiền Đạo | Thụy Sỹ | 27 | |
| 18 | Hậu Vệ | Đức | 27 | |
| 19 | Hậu Vệ | Đức | 27 | |
| 21 | Tiền Vệ | Đức | 25 | |
| 23 | Tiền Vệ | Đức | 27 | |
| 26 | Tiền Vệ | Đức | 27 | |
| 27 | Hậu Vệ | Đức | 27 | |
| 29 | Tiền Đạo | Đức | 27 | |
| 30 | Tiền Vệ | Đức | 27 | |
| 32 | Hậu Vệ | Đức | 27 | |
| 33 | Tiền Đạo | Đức | 27 | |
| 38 | Tiền Vệ | Phần Lan | 27 | |
| 39 | Thủ Môn | Đức | 27 | |
| 43 | Hậu Vệ | Đức | 27 | |
| 44 | Tiền Đạo | Đức | 27 |
