NHẬN ĐỊNH - SOI KÈO ALUMINIUM ARAK VS MES RAFSANJAN

Phong độ và số liệu thống kê về Aluminium Arak gặp Mes Rafsanjan

VĐQG Iran

Vòng 8

FT

0 - 0

(0-0)

20:3024/10/2025

Đối đầu Aluminium Arak vs Mes Rafsanjan

Thống kê D D L D L L W D L D

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Kèo TX.FT TX.h1 TS.h1

IRNA

24/10/2025 Aluminium Arak 0 - 0 Mes Rafsanjan

L 1/2

X

X

0-0

IRNA

02/02/2025 Aluminium Arak 0 - 0 Mes Rafsanjan

L 1/2

X

X

0-0

IRNA

29/08/2024 Mes Rafsanjan 3 - 1 Aluminium Arak

W

T

T

1-1

IRNC

15/06/2024 Aluminium Arak 1 - 1 Mes Rafsanjan

X

X

0-1

IRNA

13/03/2024 Aluminium Arak 1 - 3 Mes Rafsanjan

L

T

T

1-1

IRNA

21/09/2023 Mes Rafsanjan 2 - 0 Aluminium Arak

W

X

X

1-0

IRNA

07/02/2023 Aluminium Arak 2 - 1 Mes Rafsanjan

W

T

T

1-0

IRNA

31/08/2022 Mes Rafsanjan 0 - 0 Aluminium Arak

L 1/2

X

X

0-0

IRNA

23/02/2022 Aluminium Arak 0 - 1 Mes Rafsanjan

X

X

0-0

IRNA

06/11/2021 Mes Rafsanjan 0 - 0 Aluminium Arak

X

X

0-0

Phong độ Aluminium Arak

Thống kê D D W D L D L L L L

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Kèo TX.FT TX.h1 TS.h1

IRNA

20/02/2026 Aluminium Arak 1 - 1 Peykan

D

X

X

0-1

IRNA

13/02/2026 Shamsazar Qazvin 0 - 0 Aluminium Arak

D

X

X

0-0

IRNA

07/02/2026 Aluminium Arak 1 - 0 Zobahan

W

X

X

0-0

IRNA

01/02/2026 Esteghlal Khu. 1 - 1 Aluminium Arak

D

X

X

0-1

IRNA

27/01/2026 Aluminium Arak 0 - 1 Tractor SC

L 1/2

X

X

0-0

IRNA

22/01/2026 Kheybar Khorram. 2 - 2 Aluminium Arak

L 1/2

T

T

1-1

IRNA

18/01/2026 Aluminium Arak 1 - 2 Gol Gohar

L

T

T

1-1

IRNA

26/12/2025 Aluminium Arak 0 - 1 Malavan Bandar

L

X

X

0-0

IRNA

14/12/2025 Persepolis 1 - 0 Aluminium Arak

D

X

X

1-0

IRNA

10/12/2025 Aluminium Arak 0 - 1 Sepahan

L

X

X

0-0

Phong độ Mes Rafsanjan

Thống kê L W L L D L W L D L

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Kèo TX.FT TX.h1 TS.h1

IRNA

22/02/2026 Mes Rafsanjan 0 - 1 Esteghlal Tehran

X

T

0-1

IRNA

14/02/2026 Peykan 0 - 2 Mes Rafsanjan

X

T

0-1

IRNA

07/02/2026 Mes Rafsanjan 0 - 1 Esteghlal Khu.

L

X

T

0-1

IRNA

01/02/2026 Shamsazar Qazvin 2 - 0 Mes Rafsanjan

W

X

T

0-0

IRNA

28/01/2026 Mes Rafsanjan 0 - 0 Zobahan

X

X

0-0

IRNA

22/01/2026 Tractor SC 4 - 1 Mes Rafsanjan

W

T

T

1-0

IRNA

17/01/2026 Mes Rafsanjan 2 - 1 Kheybar Khorram.

W

T

T

0-0

IRNA

26/12/2025 Mes Rafsanjan 0 - 1 Persepolis

D

X

T

0-1

IRNC

20/12/2025 Gol Gohar 0 - 0 Mes Rafsanjan

X

X

0-0

IRNA

15/12/2025 Gol Gohar 2 - 0 Mes Rafsanjan

W

X

T

1-0

Thông tin soi kèo trận Aluminium Arak vs Mes Rafsanjan

Soi kèo trận Aluminium Arak vs Mes Rafsanjan 20:30 ngày 24/10/2025 chính xác nhất được các chuyên gia bóng đá số nghiên cứu kỹ lưỡng. Những thống kê phong độ 2 đội sẽ là cơ sở để những thông tin chốt kèo bóng đá chuẩn xác hơn.

Soi kèo Aluminium Arak vs Mes Rafsanjan, dự đoán kèo trận đấu dựa vào những dữ liệu thống kê chính xác:

- Thống kê đối đầu gồm những thông tin: Đối đầu Thắng(W) - Thua(L) - Hòa(D) theo tỷ số, thắng thua theo kèo Châu Á từng trận và mức bàn thắng nổ Tài(T) - Xỉu(X) của những trận đối đầu gần nhất.

- Phong độ từng đội bóng giúp quý vị xác định được kết quả các trận gần nhất của 2 đội trước khi đưa ra quyết định.

- Lịch thi đấu của 2 đội để hiểu hơn về sự phân bổ lực lượng đội bóng thi đấu trên các đấu trường và mật độ thi đấu sắp tới.

Với những thống kê chi tiết bạn sẽ không khó khăn trong việc tìm kiếm và lựa chọn nhận định kèo trong từng trận đấu.


Chú thích: Chỉ số W - L - D phía trên tên đội bóng thể hiện Thắng - Thua - Hòa theo kèo Châu Á. T - X thể hiện theo tài - xỉu

World Cup 2026 › Vòng Ban Ket

02:0016/07/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

0%

0

0%

1

100%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20