TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP BRAGE VS SANDVIKENS
Tường thuật trực tiếp Brage vs Sandvikens
Hạng 2 Thụy Điển
Vòng 24
FT
1 - 1
(1-1)
00:0016/09/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Brage VS Sandvikens
-
90+4'
Phạt góc thứ 10
-
90+3'
Frodig V. (Brage) nhận thẻ vàng
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1
-
81'
Phạt góc thứ 9
-
79'
Thay người bên phía Sandvikens: Rogers C. vào sân thay Harletun K.
-
75'
Thay người bên phía Brage: Sise M. vào sân thay Lundin A.
-
74'
Gideon Granstrom (Brage) nhận thẻ vàng
-
71'
Thay người bên phía Sandvikens: Mohammed Mahammed vào sân thay Yaliso Yaya Y.
-
71'
Thay người bên phía Sandvikens: Vainio N. vào sân thay Daniel Bergman
-
68'
Phạt góc thứ 8
-
63'
Lundin A. (Brage) nhận thẻ vàng
-
62'
Thay người bên phía Brage: Ostberg N. vào sân thay V.Okeke
-
62'
Thay người bên phía Brage: Gideon Granstrom vào sân thay Mortensen A.
-
58'
Madsen (Brage) nhận thẻ vàng
-
57'
Thay người bên phía Sandvikens: Christian Wagner vào sân thay Backman V.
-
57'
Thay người bên phía Sandvikens: Wilhelm Nilsson vào sân thay Mohammed Sadat Abubakari
-
57'
Phạt góc thứ 7
-
52'
Phạt góc thứ 6
-
48'
Phạt góc thứ 5
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1
-
38'
Bàn thắng! Carleton A. lập công cho Sandvikens
-
37'
Phạt góc thứ 4
-
28'
Bàn thắng! Sporrong A. lập công cho Brage
-
05'
Phạt góc thứ 3
-
05'
Phạt góc thứ 2
-
04'
Phạt góc thứ 1
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Brage - Sandvikens
4-4-2
4-2-3-1
1Frodig V.
20V.Okeke
22Stagaard T.
2Zetterstrom A.
17Pontus Jonsson
12Mortensen A.
6Madsen
7Jacob Stensson
11Lundin A.
9Trpchevski F.
8Sporrong A.
7Arvidsson J.
24Yaliso Yaya Y.
12Carleton A.
11Backman V.
15Andersson F.
22Daniel Bergman
16Mohammed Sadat Abubakari
2Gustav Thorn
23Harletun K.
26Tagesson L.
1Sveijer H.
Đội hình chính Brage
- Frodig V. 1
- V.Okeke 20
- Stagaard T. 22
- Zetterstrom A. 2
- Pontus Jonsson 17
- Mortensen A. 12
- Madsen 6
- Jacob Stensson 7
- Lundin A. 11
- Trpchevski F. 9
- Sporrong A. 8
Đội hình chính Sandvikens
- 1 Sveijer H.
- 16 Mohammed Sadat Abubakari
- 2 Gustav Thorn
- 23 Harletun K.
- 26 Tagesson L.
- 15 Andersson F.
- 22 Daniel Bergman
- 24 Yaliso Yaya Y.
- 12 Carleton A.
- 11 Backman V.
- 7 Arvidsson J.
Dự bị Brage
- Gideon Granstrom 28
- Guadagno J. 30
- Anders Hellblom 24
- Lorik Konjuhi 5
- Ostberg N. 21
- Pihlstrom 25
- Sise M. 19
- Skille J. 14
- Stark O. 15
Dự bị Sandvikens
- 8 Karl Bohm
- 13 Isac Lindholm
- 14 Mohammed Mahammed
- 17 Wilhelm Nilsson
- 27 Persson A.
- 18 Rogers C.
- 6 Liam Vabo
- 20 Vainio N.
- 9 Christian Wagner
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Brage | Thống kê trận đấu |
Sandvikens | ||
|---|---|---|---|---|
| 5/11 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 5/9 | ||
| 12 | PHẠM LỖI | 13 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 4 | THẺ VÀNG | 0 | ||
| 0 | VIỆT VỊ | 3 | ||
| 40% | CẦM BÓNG | 60% | ||


