TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP FALKENBERGS VS BRAGE
Tường thuật trực tiếp Falkenbergs vs Brage
Hạng 2 Thụy Điển
Vòng 21
FT
4 - 1
(2-0)
20:0029/08/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Falkenbergs VS Brage
-
90+1'
Bàn thắng! Andersson A. lập công cho Falkenbergs. Tỷ số 4-1
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 4-1
-
85'
Thay người bên phía Falkenbergs: Noel Hansson vào sân thay Tim Stalheden
-
84'
Thay người bên phía Brage: Fors I. vào sân thay Stagaard T.
-
84'
Thay người bên phía Falkenbergs: Argjend Miftari vào sân thay Bertilsson N.
-
84'
Thay người bên phía Falkenbergs: Ayo Rupia-Ellis vào sân thay Kallstrom H.
-
71'
Thay người bên phía Brage: Skille J. vào sân thay Madsen
-
67'
Bàn thắng! Madsen lập công cho Brage
-
66'
Thay người bên phía Falkenbergs: Lindberg O. vào sân thay Sangare L.
-
66'
Thay người bên phía Falkenbergs: Gazton Alexandersson vào sân thay Mohammad E.
-
61'
Bàn thắng! Andersson A. lập công cho Falkenbergs
-
59'
Thay người bên phía Brage: Pontus Jonsson vào sân thay Anders Hellblom
-
59'
Thay người bên phía Brage: Lundin A. vào sân thay Stark O.
-
50'
Sangare L. (Falkenbergs) nhận thẻ vàng
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-0
-
15'
Sise M. (Brage) nhận thẻ vàng
-
12'
Bàn thắng! Kallstrom H. lập công cho Falkenbergs
-
07'
Bàn thắng! Kallstrom H. lập công cho Falkenbergs
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Falkenbergs - Brage
4-4-1-1
4-3-3
31Lillienberg G.
8Bertilsson N.
23Salo A.
4Tim Stalheden
6Borgstrom L.
10Mohammad E.
28Nilsson M.
18Sangare L.
11Kallstrom H.
30Godwin Aguda
9Andersson A.
8Sporrong A.
19Sise M.
15Stark O.
28Gideon Granstrom
5Lorik Konjuhi
6Madsen
24Anders Hellblom
22Stagaard T.
2Zetterstrom A.
21Ostberg N.
1Frodig V.
Đội hình chính Falkenbergs
- Lillienberg G. 31
- Bertilsson N. 8
- Salo A. 23
- Tim Stalheden 4
- Borgstrom L. 6
- Mohammad E. 10
- Nilsson M. 28
- Sangare L. 18
- Kallstrom H. 11
- Godwin Aguda 30
- Andersson A. 9
Đội hình chính Brage
- 1 Frodig V.
- 24 Anders Hellblom
- 22 Stagaard T.
- 2 Zetterstrom A.
- 21 Ostberg N.
- 28 Gideon Granstrom
- 5 Lorik Konjuhi
- 6 Madsen
- 8 Sporrong A.
- 19 Sise M.
- 15 Stark O.
Dự bị Falkenbergs
- Gazton Alexandersson 25
- Andersson A. 1
- L.Beqiri 21
- Noel Hansson 5
- Hugo Komano 29
- Lindberg O. 19
- Argjend Miftari 17
- Ayo Rupia-Ellis 12
- Videhult W. 14
Dự bị Brage
- 13 Adrian Engdahl
- 30 Guadagno J.
- 17 Pontus Jonsson
- 11 Lundin A.
- 25 Pihlstrom
- 14 Skille J.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Falkenbergs | Thống kê trận đấu |
Brage | ||
|---|---|---|---|---|
| 8/16 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 5/9 | ||
| 0 | PHẠM LỖI | 0 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 1 | THẺ VÀNG | 1 | ||
| 0 | VIỆT VỊ | 0 | ||
| 54% | CẦM BÓNG | 46% | ||


