TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP FUJIEDA MYFC VS OMIYA ARDIJA
Tường thuật trực tiếp Fujieda MYFC vs Omiya Ardija
Hạng 2 Nhật Bản
Vòng 7
FT
1 - 1
(1-0)
16:3019/09/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Fujieda MYFC VS Omiya Ardija
-
90+4'
Bàn thắng! Izumi T. lập công cho Omiya Ardija. Tỷ số 1-1
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1
-
90'
Sugimoto K. (Omiya Ardija) nhận thẻ vàng
-
89'
Phạt góc thứ 11
-
86'
Thay người bên phía Fujieda MYFC: Maki Kitahara vào sân thay Kikui Y.
-
86'
Thay người bên phía Fujieda MYFC: Tsunoda Y. vào sân thay Kawamoto R.
-
80'
Kawamoto R. (Fujieda MYFC) nhận thẻ vàng
-
78'
Thay người bên phía Omiya Ardija: McGhee J. vào sân thay Kato G.
-
77'
Phạt góc thứ 10
-
74'
Kato G. (Omiya Ardija) nhận thẻ vàng
-
70'
Thay người bên phía Fujieda MYFC: Matsuki S. vào sân thay Yusei Kondo
-
66'
Thay người bên phía Omiya Ardija: Kobayashi Y. vào sân thay Toyokawa Y.
-
66'
Thay người bên phía Omiya Ardija: Sugimoto K. vào sân thay Kidera S.
-
66'
Thay người bên phía Omiya Ardija: Kota Nakayama vào sân thay Nishio R.
-
65'
Phạt góc thứ 9
-
62'
Thay người bên phía Fujieda MYFC: Uiki Kanemoto vào sân thay Manabe H.
-
56'
Thay người bên phía Omiya Ardija: Kaua Diniz vào sân thay Matthew Edward
-
52'
Phạt góc thứ 8
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
46'
Thay người bên phía Fujieda MYFC: Yuto Nagao vào sân thay Uheiji Uehata
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0
-
45'
Phạt góc thứ 7
-
45'
Bàn thắng! Manabe H. lập công cho Fujieda MYFC
-
39'
Phạt góc thứ 6
-
35'
Yoshida S. (Fujieda MYFC) nhận thẻ vàng
-
29'
Phạt góc thứ 5
-
29'
Phạt góc thứ 4
-
27'
Phạt góc thứ 3
-
23'
Phạt góc thứ 2
-
13'
Phạt góc thứ 1
-
06'
Uheiji Uehata (Fujieda MYFC) nhận thẻ vàng
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Fujieda MYFC - Omiya Ardija
3-4-2-1
4-3-3
24Yoshida S.
3Shota Suzuki
2Keita Matsuda
16Mori Y.
19Yusei Kondo
38Rei Shimano
41Uheiji Uehata
6Okamoto T.
10Kikui Y.
17Kawamoto R.
11Manabe H.
14Izumi T.
9Carlinhos
11Caprini
10Toyokawa Y.
16Kato G.
47Matthew Edward
44Kidera S.
19Ozaki Y.
88Nishio R.
37K.Sekiguchi
24Glover T.
Đội hình chính Fujieda MYFC
- Yoshida S. 24
- Shota Suzuki 3
- Keita Matsuda 2
- Mori Y. 16
- Yusei Kondo 19
- Rei Shimano 38
- Uheiji Uehata 41
- Okamoto T. 6
- Kikui Y. 10
- Kawamoto R. 17
- Manabe H. 11
Đội hình chính Omiya Ardija
- 24 Glover T.
- 44 Kidera S.
- 19 Ozaki Y.
- 88 Nishio R.
- 37 K.Sekiguchi
- 10 Toyokawa Y.
- 16 Kato G.
- 47 Matthew Edward
- 14 Izumi T.
- 9 Carlinhos
- 11 Caprini
Dự bị Fujieda MYFC
- Aoki S. 97
- Rei Jones 21
- Kajikawa R. 23
- Uiki Kanemoto 20
- Maki Kitahara 77
- Matsuki S. 7
- Yuto Nagao 66
- Nakagawa S. 4
- Tsunoda Y. 8
Dự bị Omiya Ardija
- 13 Iyoha O.
- 1 Kasahara T.
- 8 Kaua Diniz
- 77 Kobayashi Y.
- 49 McGhee J.
- 22 Motegi R.
- 15 Kota Nakayama
- 23 Sugimoto K.
- 50 Wakabayashi M.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Fujieda MYFC | Thống kê trận đấu |
Omiya Ardija | ||
|---|---|---|---|---|
| 2/7 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 5/19 | ||
| 7 | PHẠM LỖI | 11 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 3 | THẺ VÀNG | 2 | ||
| 3 | VIỆT VỊ | 2 | ||
| 37% | CẦM BÓNG | 63% | ||


