TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP HAPOEL HAIFA VS BNEI SAKHNIN
Tường thuật trực tiếp Hapoel Haifa vs Bnei Sakhnin
VĐQG Israel
Vòng 4
FT
3 - 1
(3-1)
23:3014/09/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Hapoel Haifa VS Bnei Sakhnin
-
90+3'
Waheb Habiballah sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24)
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-1
-
90'
Agada W. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23)
-
90'
Thay người bên phía Hapoel Haifa: Israel Saly Fahima vào sân thay Yaad Gonen
-
89'
Thay người bên phía Hapoel Haifa: Malul D. vào sân thay Keita C.
-
88'
Sefer A. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22)
-
88'
Sefer A. (Bnei Sakhnin) sút hỏng phạt đền
-
84'
Trọng tài tham khảo VAR
-
82'
Phạt góc thứ 9
-
81'
Dahan O. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21)
-
79'
Thay người bên phía Bnei Sakhnin: Abu Riya M. vào sân thay Taha A.
-
74'
Khuri B. (Bnei Sakhnin) nhận thẻ vàng
-
72'
Thay người bên phía Hapoel Haifa: Waheb Habiballah vào sân thay Rotman L.
-
72'
Thay người bên phía Hapoel Haifa: Agada W. vào sân thay Turgeman A.
-
70'
Thay người bên phía Bnei Sakhnin: Ganame M. vào sân thay Kredi A.
-
69'
Gantus M. (Bnei Sakhnin) nhận thẻ vàng
-
68'
Keita C. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20)
-
65'
Rotman L. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19)
-
64'
Turgeman A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18)
-
64'
Rotman L. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17)
-
62'
Kredi A. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16)
-
60'
Thay người bên phía Hapoel Haifa: Diakite C. vào sân thay Elias S.
-
60'
Sabag N. (Hapoel Haifa) nhận thẻ vàng
-
57'
Khuri B. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15)
-
52'
Elias S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14)
-
52'
Phạt góc thứ 8
-
51'
Turgeman A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13)
-
51'
Phạt góc thứ 7
-
50'
Taha A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12)
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
46'
Sefer A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11)
-
46'
Thay người bên phía Bnei Sakhnin: Abaid A. vào sân thay Ahmad Salman
-
46'
Thay người bên phía Bnei Sakhnin: Bushnaq J. vào sân thay Hajaj I.
-
46'
Thay người bên phía Bnei Sakhnin: Taha A. vào sân thay Gomes S.
-
45+2'
Ahmad Salman (Bnei Sakhnin) nhận thẻ vàng
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 3-1
-
44'
Phạt góc thứ 6
-
39'
Dahan O. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10)
-
39'
Phạt góc thứ 5
-
38'
Phạt góc thứ 4
-
37'
Cohen N. (Hapoel Haifa) nhận thẻ vàng
-
33'
Ahmad Salman sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9)
-
29'
Rotman L. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 8)
-
29'
Bàn thắng! Rotman L. lập công cho Hapoel Haifa
-
29'
Trọng tài tham khảo VAR
-
27'
Yaad Gonen (Hapoel Haifa) nhận thẻ vàng
-
25'
Khuri B. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 7)
-
25'
Phạt góc thứ 3
-
25'
Bàn thắng! Khuri B. lập công cho Bnei Sakhnin
-
23'
Keita C. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 6)
-
23'
Sabag N. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5)
-
23'
Bàn thắng! Keita C. lập công cho Hapoel Haifa
-
18'
Hajaj I. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4)
-
10'
Phạt góc thứ 2
-
06'
Yaad Gonen sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 3)
-
06'
Bàn thắng! Yaad Gonen lập công cho Hapoel Haifa
-
05'
Zuparic D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2)
-
05'
Phạt góc thứ 1
-
04'
Turgeman A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1)
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Hapoel Haifa - Bnei Sakhnin
4-2-3-1
5-3-2
1Gerafi Y.
77Mendy A.
5Kricak I.
13Zuparic D.
2Cohen N.
55Sabag N.
8Keita C.
7Rotman L.
10Elias S.
15Yaad Gonen
17Turgeman A.
24Khuri B.
10Mathew Anim Cudjoe
28Hajaj I.
8Vorobjovas M.
77Sefer A.
92Gomes S.
17Kredi A.
4Dahan O.
2Gantus M.
29Ahmad Salman
1R.Balbarau
Đội hình chính Hapoel Haifa
- Gerafi Y. 1
- Mendy A. 77
- Kricak I. 5
- Zuparic D. 13
- Cohen N. 2
- Sabag N. 55
- Keita C. 8
- Rotman L. 7
- Elias S. 10
- Yaad Gonen 15
- Turgeman A. 17
Đội hình chính Bnei Sakhnin
- 1 R.Balbarau
- 92 Gomes S.
- 17 Kredi A.
- 4 Dahan O.
- 2 Gantus M.
- 29 Ahmad Salman
- 28 Hajaj I.
- 8 Vorobjovas M.
- 77 Sefer A.
- 24 Khuri B.
- 10 Mathew Anim Cudjoe
Dự bị Hapoel Haifa
- Agada W. 9
- Matan Ambar 23
- Diakite C. 21
- George Diba 25
- Waheb Habiballah 14
- Malul D. 4
- Israel Saly Fahima 11
- Ayias A. 12
- Zafrani I. 18
Dự bị Bnei Sakhnin
- 5 Abaid A.
- 22 Mohammed Abu Nil
- 21 Abu Riya M.
- 11 Bushnaq J.
- 20 Ganame M.
- 44 Gnameh A.
- 16 Loai Halaf
- 7 Sheikh Yosef M.
- 6 Taha A.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Hapoel Haifa | Thống kê trận đấu |
Bnei Sakhnin | ||
|---|---|---|---|---|
| 5/14 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 6/10 | ||
| 15 | PHẠM LỖI | 9 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 3 | THẺ VÀNG | 3 | ||
| 2 | VIỆT VỊ | 1 | ||
| 47% | CẦM BÓNG | 53% | ||


