TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP KOPER VS NAFTA 1903
Tường thuật trực tiếp Koper vs Nafta 1903
VĐQG Slovenia
Vòng 10
FT
2 - 0
(1-0)
22:3019/09/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Koper VS Nafta 1903
-
90+3'
Phạt góc thứ 7
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-0
-
83'
Thay người bên phía Koper: Ndiaye B. vào sân thay Manseri K.
-
80'
Thay người bên phía Nafta 1903: Divaio Bobson vào sân thay Marosa A.
-
80'
Thay người bên phía Nafta 1903: Tibor Stankovic vào sân thay Andre Monteiro Ferreira
-
80'
Thay người bên phía Nafta 1903: Pihler L. vào sân thay Josip Zorica
-
72'
Thay người bên phía Nafta 1903: Jamiu U. vào sân thay Pihler A.
-
68'
Phạt góc thứ 6
-
68'
Bàn thắng! Beric R. lập công cho Koper
-
64'
Thay người bên phía Koper: Diakite C. O. vào sân thay David Pejicic
-
64'
Thay người bên phía Koper: Stulac L. vào sân thay Bangaly D.
-
64'
Thay người bên phía Koper: Isaac Matondo vào sân thay Andraz Ruedl
-
55'
Phạt góc thứ 5
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
46'
Thay người bên phía Koper: Beric R. vào sân thay Rimac L.
-
46'
Phạt góc thứ 4
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0
-
43'
Brice Negouai (Koper) nhận thẻ vàng
-
41'
Phạt góc thứ 3
-
25'
Phạt góc thứ 2
-
21'
Lavrencic K. (Nafta 1903) nhận thẻ vàng
-
03'
Phạt góc thứ 1
-
02'
Bàn thắng! Manseri K. lập công cho Koper
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Koper - Nafta 1903
25Bangaly D.
21Omrani S.
Đội hình chính Koper
- Bangaly D. 25
- Brice Negouai 69
- Agyemang G. 18
- Filip Backulja 5
- Manseri K. 99
- Rimac L. 10
- Andraz Ruedl 27
- Nsana Simon 11
- David Pejicic 79
- Roncal A. 47
- Luka Bas 1
Đội hình chính Nafta 1903
- 21 Omrani S.
- 7 Josip Zorica
- 1 Lucas Erjavsek
- 98 Dragoner A.
- 17 Marosa A.
- 33 Luka Poredos
- 20 Andre Monteiro Ferreira
- 2 Rok Pirtovsek
- 30 Vidnyanszky M.
- 18 Pihler A.
- 41 Lavrencic K.
Dự bị Koper
- Adrovic B. 26
- Beric R. 19
- Diakite C. O. 22
- Luka Gucek 29
- Hartherz F. 3
- Lan Jovanovic 28
- Bor Pirih Kerma 16
- Marinic A. 0
- Isaac Matondo 45
- Ndiaye B. 8
- Stulac L. 4
- Stefano Surdanovic 86
Dự bị Nafta 1903
- 16 Divaio Bobson
- 29 Tibor Stankovic
- 90 Jamiu U.
- 23 Luka Kambic
- 99 Andrej Micic
- 80 Ervin Nemeth
- 8 Michael Ogwuche
- 10 Pihler L.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Koper | Thống kê trận đấu |
Nafta 1903 | ||
|---|---|---|---|---|
| 6/19 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 2/14 | ||
| 18 | PHẠM LỖI | 7 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 1 | THẺ VÀNG | 1 | ||
| 2 | VIỆT VỊ | 0 | ||
| 58% | CẦM BÓNG | 42% | ||


