TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP MALTA VS ANDORRA

Tường thuật trực tiếp Malta vs Andorra

UEFA Nations League

Vòng 4

23:0004/10/2026

DIỄN BIẾN TRẬN Malta VS Andorra

Sơ đồ chiến thuật

Malta - Andorra

Đội hình chính Malta

Đội hình chính Andorra

Dự bị Malta

Dự bị Andorra

  • Bàn thắng
  • PEN
  • Phản lưới
  • Bị từ chối
  • Thay Người
  • Thẻ vàng
  • Thẻ đỏ
  • 2 thẻ vàng
Malta

Thống kê trận đấu

Andorra
0/0 SÚT TRÚNG ĐÍCH 0/0
0 PHẠM LỖI 0
0 THẺ ĐỎ 0
0 THẺ VÀNG 0
0 VIỆT VỊ 0
50% CẦM BÓNG 50%

Thông tin tường thuật trực tiếp Malta vs Andorra

Tường thuật Malta vs Andorra 23:00 ngày 04/10/2026 - Xem trực tiếp trận đấu Malta vs Andorra cùng chúng tôi để cập nhật những thông tin chính xác và nhanh nhất về trận đấu đang diễn ra.


Tường thuật trực tiếp trận đấu Malta vs Andorra giúp bạn nắm bắt được những thông tin như: Đội hình ra sân, diễn biến trận đấu các điểm nhấn trong trận đấu được cập nhật theo thời gian thực cho bạn trải nghiệm và nắm bắt chính xác về diễn biến trên sân cũng như tỷ số trận đấu.

Ngoại Hạng Anh › Vòng 3

18:3005/09/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

1

100%

0

0%

0

0%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 3

21:0005/09/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 3

21:0005/09/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

0%

0

0%

1

100%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 3

21:0005/09/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

1

100%

0

0%

0

0%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 3

21:0005/09/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

0%

1

100%

0

0%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 3

21:0005/09/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Man City 4 6 12
2 Arsenal 5 4 12
3 Brighton 5 11 10
4 Brentford 5 6 9
5 Everton 5 3 9
6 Leeds Utd 4 4 8
7 Hull City 5 2 8
8 Newcastle 5 0 8
9 Chelsea 5 -2 7
10 Liverpool 4 2 6
11 Ipswich 5 -4 6
12 Nottingham Forest 5 -1 5
13 Man Utd 4 0 4
14 Sunderland 4 -2 4
15 Aston Villa 5 -5 4
16 Bournemouth 4 -1 3
17 Crystal Palace 4 -5 3
18 Coventry 5 -9 3
19 West Ham Utd 38 -19 39
20 Burnley 38 -37 22
21 Tottenham 5 -6 2
22 Fulham 4 -3 1
23 Wolves 38 -41 20