TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP SHIMIZU S-PULSE VS KASHIWA REYSOL
Tường thuật trực tiếp Shimizu S-Pulse vs Kashiwa Reysol
VĐQG Nhật Bản
Vòng 4
FT
0 - 1
(0-0)
16:3029/08/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Shimizu S-Pulse VS Kashiwa Reysol
-
90+1'
Thay người bên phía Kashiwa Reysol: Baba S. vào sân thay Kubo T.
-
82'
Thay người bên phía Shimizu S-Pulse: Sen Takagi vào sân thay Yoshida Y.
-
82'
Thay người bên phía Shimizu S-Pulse: Koizumi K. vào sân thay Yumiba M.
-
75'
Thay người bên phía Shimizu S-Pulse: Capixaba vào sân thay Fujii T.
-
71'
Sumiyoshi J. R. (Kashiwa Reysol) phản lưới nhà
-
70'
Thay người bên phía Kashiwa Reysol: Yuba K. vào sân thay Endo K.
-
70'
Thay người bên phía Kashiwa Reysol: Yuruki K. vào sân thay Koizumi Y.
-
66'
Thay người bên phía Shimizu S-Pulse: Kinoshita K. vào sân thay Tsuji Y.
-
65'
Thay người bên phía Shimizu S-Pulse: Sumiyoshi J. R. vào sân thay Honda Y.
-
57'
Thay người bên phía Kashiwa Reysol: Hosoya M. vào sân thay Hinata Yamauchi
-
46'
Thay người bên phía Kashiwa Reysol: Segawa Y. vào sân thay Kakita Y.
Sơ đồ chiến thuật
Shimizu S-Pulse - Kashiwa Reysol
4-3-3
3-4-2-1
16Umeda T.
28Yoshida Y.
15Honda Y.
14Park Seung-Wook
24Sugai H.
13Germain R.
17Yumiba M.
47Shimamoto Y.
50Fujii T.
9Oh Se-Hun
38Tsuji Y.
18Kakita Y.
87Hinata Yamauchi
8Koizumi Y.
5Endo K.
39Nobuteru Nakagawa
27Koki Kumasaka
24Kubo T.
26Sugioka D.
4Koga T.
42Harada W.
25Kojima R.
Đội hình chính Shimizu S-Pulse
- Umeda T. 16
- Yoshida Y. 28
- Honda Y. 15
- Park Seung-Wook 14
- Sugai H. 24
- Germain R. 13
- Yumiba M. 17
- Shimamoto Y. 47
- Fujii T. 50
- Oh Se-Hun 9
- Tsuji Y. 38
Đội hình chính Kashiwa Reysol
- 25 Kojima R.
- 26 Sugioka D.
- 4 Koga T.
- 42 Harada W.
- 5 Endo K.
- 39 Nobuteru Nakagawa
- 27 Koki Kumasaka
- 24 Kubo T.
- 87 Hinata Yamauchi
- 8 Koizumi Y.
- 18 Kakita Y.
Dự bị Shimizu S-Pulse
- Oki Y. 1
- Sumiyoshi J. R. 51
- Sen Takagi 70
- Takahashi Y. 3
- Capixaba 7
- Koizumi K. 37
- Matsuzaki K. 21
- Kozuka K. 81
- Kinoshita K. 19
Dự bị Kashiwa Reysol
- 77 Wakahara T.
- 88 Baba S.
- 2 Mitsumaru H.
- 44 Yuba K.
- 19 Nakama H.
- 20 Segawa Y.
- 40 Harakawa R.
- 16 Yuruki K.
- 9 Hosoya M.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Shimizu S-Pulse | Thống kê trận đấu |
Kashiwa Reysol | ||
|---|---|---|---|---|
| 0/6 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 3/17 | ||
| 9 | PHẠM LỖI | 9 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 0 | THẺ VÀNG | 0 | ||
| 1 | VIỆT VỊ | 0 | ||
| 38% | CẦM BÓNG | 62% | ||


