TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP STAL RZESZOW VS POLONIA WARS.
Tường thuật trực tiếp Stal Rzeszow vs Polonia Wars.
Hạng 2 Ba Lan
Vòng 7
FT
2 - 1
(2-0)
20:3005/09/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Stal Rzeszow VS Polonia Wars.
-
90+1'
Gnaase D. (Polonia Wars.) nhận thẻ vàng
-
90+1'
Vladislav Krasovskiy (Stal Rzeszow) nhận thẻ vàng
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1
-
89'
Oliwier Madej (Stal Rzeszow) nhận thẻ vàng
-
84'
Thay người bên phía Polonia Wars.: Paszkowski J. vào sân thay Dadok R.
-
81'
Thay người bên phía Stal Rzeszow: Wojciech Machura vào sân thay Rittmuller M.
-
70'
Thay người bên phía Polonia Wars.: Vega D. vào sân thay Olafsson D.
-
69'
Thay người bên phía Stal Rzeszow: Musik M. vào sân thay Salamon S.
-
64'
Skrabb S. (Polonia Wars.) nhận thẻ vàng
-
63'
Thay người bên phía Stal Rzeszow: Oliwier Madej vào sân thay Brzek W.
-
63'
Thay người bên phía Stal Rzeszow: Kacper Masiak vào sân thay Pukala S.
-
59'
Bàn thắng! Durmus I. lập công cho Polonia Wars.
-
57'
Thay người bên phía Polonia Wars.: Kowalczyk S. vào sân thay Kuusk M.
-
57'
Thay người bên phía Polonia Wars.: Kapusta A. vào sân thay Krystian Tabara
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-0
-
39'
Bàn thắng! Brzek W. lập công cho Stal Rzeszow
-
32'
Kukulka K. (Stal Rzeszow) nhận thẻ vàng
-
21'
Goss S. (Stal Rzeszow) nhận thẻ vàng
-
14'
Trọng tài tham khảo VAR
-
10'
Bàn thắng! Goss S. lập công cho Stal Rzeszow
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Stal Rzeszow - Polonia Wars.
4-2-3-1
4-2-3-1
88Marek Koziol
77Kukulka K.
39Kaczor M.
3Vladislav Krasovskiy
21Thiede M.
66Mateusz Leniart
8Goss S.
27Rittmuller M.
16Brzek W.
15Pukala S.
76Salamon S.
26Krystian Tabara
99Durmus I.
23Skrabb S.
17Dadok R.
6Gnaase D.
2Kuusk M.
20Olafsson D.
29Marcjanik M.
16Budnicki J.
24Terpilowski E.
71Mateusz Jelen
Đội hình chính Stal Rzeszow
- Marek Koziol 88
- Kukulka K. 77
- Kaczor M. 39
- Vladislav Krasovskiy 3
- Thiede M. 21
- Mateusz Leniart 66
- Goss S. 8
- Rittmuller M. 27
- Brzek W. 16
- Pukala S. 15
- Salamon S. 76
Đội hình chính Polonia Wars.
- 71 Mateusz Jelen
- 20 Olafsson D.
- 29 Marcjanik M.
- 16 Budnicki J.
- 24 Terpilowski E.
- 6 Gnaase D.
- 2 Kuusk M.
- 99 Durmus I.
- 23 Skrabb S.
- 17 Dadok R.
- 26 Krystian Tabara
Dự bị Stal Rzeszow
- Radoslaw Bieniaszewski 22
- Wojciech Machura 2
- Oliwier Madej 17
- Kacper Masiak 11
- Musik M. 19
- Perduta A. 40
- Svyatoslav Vanivskyi 1
- Wolski F. 25
Dự bị Polonia Wars.
- 15 Aleksander Golos
- 21 Kapusta A.
- 27 Kowalczyk S.
- 22 Olszewski P.
- 94 Paszkowski J.
- 72 Adrian Sandach
- 7 Vega D.
- 8 Oliwier Wojciechowski
- 18 Kacper Ziolkowski
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Stal Rzeszow | Thống kê trận đấu |
Polonia Wars. | ||
|---|---|---|---|---|
| 3/8 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 5/13 | ||
| 17 | PHẠM LỖI | 16 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 4 | THẺ VÀNG | 2 | ||
| 1 | VIỆT VỊ | 1 | ||
| 41% | CẦM BÓNG | 59% | ||


