TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP STELLENBOSCH FC VS SEKHUKHUNE UTD
Tường thuật trực tiếp Stellenbosch FC vs Sekhukhune Utd
VĐQG Nam Phi
Vòng 6
FT
1 - 1
(0-0)
00:3012/09/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Stellenbosch FC VS Sekhukhune Utd
-
90+2'
Lehlogonolo George Matlou (Stellenbosch FC) nhận thẻ vàng
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1
-
87'
Bàn thắng! Grobler B. lập công cho Stellenbosch FC
-
86'
Grobler B. (Stellenbosch FC) nhận thẻ vàng
-
84'
Thay người bên phía Sekhukhune Utd: Daniel Cardoso vào sân thay Mokoane T.
-
76'
Thay người bên phía Stellenbosch FC: Butsaka C. vào sân thay Lebitso T.
-
76'
Thay người bên phía Stellenbosch FC: Qobolwakhe Sibande vào sân thay Kwayiba S.
-
74'
Olerato Mandi (Sekhukhune Utd) nhận thẻ vàng
-
67'
Thay người bên phía Sekhukhune Utd: Nkwana T. vào sân thay Oageng Phiri
-
67'
Thay người bên phía Sekhukhune Utd: Olerato Mandi vào sân thay Mojela L. B.
-
67'
Thay người bên phía Sekhukhune Utd: Chibuike Ohizu vào sân thay Muzeu B.
-
63'
Thay người bên phía Stellenbosch FC: Plaatjies Q. vào sân thay Daniels
-
63'
Bàn thắng! Muzeu B. lập công cho Sekhukhune Utd
-
56'
Mashego T. (Stellenbosch FC) nhận thẻ vàng
-
49'
Kwayiba S. (Stellenbosch FC) nhận thẻ vàng
-
46'
Thay người bên phía Sekhukhune Utd: Thato Khiba vào sân thay Khupe G.
-
42'
Rammala N. (Sekhukhune Utd) nhận thẻ vàng
-
39'
Mojela L. B. (Sekhukhune Utd) nhận thẻ vàng
-
01'
Phạt góc thứ 1
Sơ đồ chiến thuật
Stellenbosch FC - Sekhukhune Utd
4-3-3
4-4-2
17Sage Lottering
27Mashego T.
26Siviwe Nkwali
37Lebitso T.
30Msimango S. G.
32Daniels
4Vena L.
19Genino Tyrell Palace
14Kwayiba S.
28Lehlogonolo George Matlou
67Grobler B.
21Mojela L. B.
41Muzeu B.
31Mokoane T.
33Khupe G.
15Mkhize S.
8Oageng Phiri
11Rammala N.
14Samba G.
28Tsepo Matsimbi
3Ndlovu B.
30Buthelezi M. N.
Đội hình chính Stellenbosch FC
- Sage Lottering 17
- Mashego T. 27
- Siviwe Nkwali 26
- Lebitso T. 37
- Msimango S. G. 30
- Daniels 32
- Vena L. 4
- Genino Tyrell Palace 19
- Kwayiba S. 14
- Lehlogonolo George Matlou 28
- Grobler B. 67
Đội hình chính Sekhukhune Utd
- 30 Buthelezi M. N.
- 11 Rammala N.
- 14 Samba G.
- 28 Tsepo Matsimbi
- 3 Ndlovu B.
- 31 Mokoane T.
- 33 Khupe G.
- 15 Mkhize S.
- 8 Oageng Phiri
- 21 Mojela L. B.
- 41 Muzeu B.
Dự bị Stellenbosch FC
- Vuyolwethu Andrieas 8
- Shakeel April 12
- Butsaka C. 33
- Nathan Garrow 1
- Johannesen K. 20
- Plaatjies Q. 11
- Qobolwakhe Sibande 22
- Taunyana G. 21
Dự bị Sekhukhune Utd
- 4 Daniel Cardoso
- 29 D'Angelo Shaheed Kazeem
- 12 Thato Khiba
- 22 Olerato Mandi
- 17 Mashiloane T.
- 43 Makgalaka S.
- 5 Nkwana T.
- 34 Chibuike Ohizu
- 23 Sapunga M.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Stellenbosch FC | Thống kê trận đấu |
Sekhukhune Utd | ||
|---|---|---|---|---|
| 5/14 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 4/6 | ||
| 18 | PHẠM LỖI | 21 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 4 | THẺ VÀNG | 3 | ||
| 0 | VIỆT VỊ | 2 | ||
| 55% | CẦM BÓNG | 45% | ||


