TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP VENTFORET KOFU VS KATALLER TOYAMA
Tường thuật trực tiếp Ventforet Kofu vs Kataller Toyama
Hạng 2 Nhật Bản
Vòng 9
FT
1 - 2
(0-0)
14:0003/10/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Ventforet Kofu VS Kataller Toyama
-
90+2'
Seigo Takei (Ventforet Kofu) nhận thẻ vàng
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-2
-
90'
Hiratsuka Y. (Ventforet Kofu) nhận thẻ vàng
-
89'
Thay người bên phía Ventforet Kofu: Kurokawa A. vào sân thay Yukito Murakami
-
89'
Thay người bên phía Kataller Toyama: Sera S. vào sân thay Genta Takenaka
-
84'
Yasuda K. (Ventforet Kofu) nhận thẻ đỏ, bị truất quyền thi đấu
-
78'
Yasuda K. (Ventforet Kofu) nhận thẻ vàng
-
77'
Phạt góc thứ 10
-
74'
Phạt góc thứ 9
-
73'
Phạt góc thứ 8
-
72'
Thay người bên phía Ventforet Kofu: Staccioli M. vào sân thay Oshima K.
-
72'
Thay người bên phía Ventforet Kofu: Hayata Mizuno vào sân thay Yamamoto H.
-
69'
Bàn thắng! Kunitake Y. lập công cho Kataller Toyama
-
65'
Thay người bên phía Kataller Toyama: Shun Mizoguchi vào sân thay Nishiya S.
-
64'
Bàn thắng! Hiratsuka Y. lập công cho Ventforet Kofu
-
63'
Thay người bên phía Ventforet Kofu: Hiratsuka Y. vào sân thay Sato K.
-
63'
Thay người bên phía Ventforet Kofu: Kobayashi I. vào sân thay Wada T.
-
62'
Phạt góc thứ 7
-
61'
Phạt góc thứ 6
-
56'
Thay người bên phía Kataller Toyama: Tsuboi K. vào sân thay Manato Furukawa
-
56'
Thay người bên phía Kataller Toyama: Kunitake Y. vào sân thay Ogawa K.
-
56'
Phạt góc thứ 5
-
51'
Bàn thắng! Tsubasa Yoshihira lập công cho Kataller Toyama
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0
-
33'
Yukito Murakami (Ventforet Kofu) nhận thẻ vàng
-
31'
Phạt góc thứ 4
-
16'
Phạt góc thứ 3
-
12'
Phạt góc thứ 2
-
05'
Phạt góc thứ 1
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Ventforet Kofu - Kataller Toyama
3-4-2-1
3-4-2-1
97Higashi J.
20Hikaru Endo
4Yamamoto H.
22Koide Y.
41Wada T.
8Yasuda K.
27Seigo Takei
13Yukito Murakami
29Oshima K.
26Sato K.
10Naito Y.
39Manato Furukawa
9Tsubasa Yoshihira
13Ogawa K.
28Sho Fuseya
14Shunsuke Tanimoto
34Genta Takenaka
33Yoshiki Takahashi
23Nishiya S.
56Okamoto S.
4Sota Fukazawa
1Toshiki Hirao
Đội hình chính Ventforet Kofu
- Higashi J. 97
- Hikaru Endo 20
- Yamamoto H. 4
- Koide Y. 22
- Wada T. 41
- Yasuda K. 8
- Seigo Takei 27
- Yukito Murakami 13
- Oshima K. 29
- Sato K. 26
- Naito Y. 10
Đội hình chính Kataller Toyama
- 1 Toshiki Hirao
- 23 Nishiya S.
- 56 Okamoto S.
- 4 Sota Fukazawa
- 28 Sho Fuseya
- 14 Shunsuke Tanimoto
- 34 Genta Takenaka
- 33 Yoshiki Takahashi
- 9 Tsubasa Yoshihira
- 13 Ogawa K.
- 39 Manato Furukawa
Dự bị Ventforet Kofu
- Hiratsuka Y. 25
- Kobayashi I. 6
- Kotatsu Kumakura 11
- Kurokawa A. 96
- Mendes H. 95
- Hayata Mizuno 19
- Staccioli M. 23
- Hiroya Sueki 16
- Kodai Yamauchi 33
Dự bị Kataller Toyama
- 3 Kagawa Y.
- 31 Bong-jo Koh
- 55 Kunitake Y.
- 10 Matsuda R.
- 8 Daichi Matsuoka
- 32 Shun Mizoguchi
- 19 Saneto Y.
- 6 Sera S.
- 15 Tsuboi K.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Ventforet Kofu | Thống kê trận đấu |
Kataller Toyama | ||
|---|---|---|---|---|
| 2/6 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 6/16 | ||
| 10 | PHẠM LỖI | 17 | ||
| 1 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 4 | THẺ VÀNG | 0 | ||
| 4 | VIỆT VỊ | 1 | ||
| 45% | CẦM BÓNG | 55% | ||


