LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG ASTRA GIURGIU

Astra Giurgiu
Kết quả trận đấu đội Astra Giurgiu
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2021 | Astra Giurgiu | 1 - 1 | Universitatea Craiova | 1-1 | ||||
| 19/05/2021 | Viitorul C. | 1 - 0 | Astra Giurgiu | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 15/05/2021 | Astra Giurgiu | 0 - 2 | Voluntari | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 12/05/2021 | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Astra Giurgiu | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 08/05/2021 | Gaz Metan Medias | 2 - 1 | Astra Giurgiu | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 05/05/2021 | Astra Giurgiu | 1 - 2 | UTA Arad | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 02/05/2021 | Astra Giurgiu | 1 - 2 | CSMS Politehnica Iasi | 0 : 3/4 | 0-2 | |||
| 28/04/2021 | Chindia Targoviste | 0 - 0 | Astra Giurgiu | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 24/04/2021 | Astra Giurgiu | 0 - 1 | Arges Pitesti | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 20/04/2021 | Hermannstadt | 1 - 3 | Astra Giurgiu | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 17/04/2021 | Astra Giurgiu | 0 - 0 | Dinamo Bucuresti | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 13/04/2021 | Astra Giurgiu | 1 - 0 | Dinamo Bucuresti | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 09/04/2021 | Astra Giurgiu | 0 - 0 | UTA Arad | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 03/04/2021 | Gaz Metan Medias | 0 - 0 | Astra Giurgiu | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 18/03/2021 | Astra Giurgiu | 1 - 1 | Botosani | 0 : 0 | 0-1 |
Lịch thi đấu đội Astra Giurgiu
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Astra Giurgiu
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Thế Giới | 36 | |
| 2 | Hậu Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 4 | Hậu Vệ | Thế Giới | 29 | |
| 7 | Tiền Vệ | Rumany | 32 | |
| 8 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 9 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 10 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 11 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 12 | Thủ Môn | Thế Giới | 36 | |
| 13 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 14 | Tiền Vệ | Thế Giới | 33 | |
| 15 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 17 | Tiền Vệ | Thế Giới | 28 | |
| 19 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 20 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 21 | Tiền Vệ | Thế Giới | 34 | |
| 22 | Hậu Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 23 | Tiền Đạo | Châu Âu | 36 | |
| 25 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 30 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 31 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 34 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 77 | Tiền Đạo | Châu Âu | 36 | |
| 80 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 84 | Tiền Vệ | Châu Á | 36 | |
| 91 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 98 | Hậu Vệ | Thế Giới | 28 |
