LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG CARTAGENA

Cartagena
Kết quả trận đấu đội Cartagena
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Cartagena | 2 - 2 | Real Betis B | 0 : 1/4 | 1-1 | |||
| 17/05/2026 | UD Ibiza | 3 - 1 | Cartagena | 0 : 1/4 | 2-1 | |||
| 09/05/2026 | Cartagena | 2 - 1 | Alcorcon | 0 : 0 | 2-1 | |||
| 26/04/2026 | Cartagena | 1 - 0 | Gimnastic T. | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 19/04/2026 | Eldense | 2 - 1 | Cartagena | 0 : 3/4 | 0-1 | |||
| 11/04/2026 | Cartagena | 1 - 0 | Antequera CF | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 04/04/2026 | Juventud Torr. | 0 - 1 | Cartagena | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 29/03/2026 | Cartagena | 1 - 0 | Atl. Sanluqueno | 0 : 1 | 0-0 | |||
| 22/03/2026 | Atletico Madrid B | 2 - 0 | Cartagena | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 15/03/2026 | Cartagena | 0 - 0 | Teruel | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 08/03/2026 | SD Tarazona | 0 - 0 | Cartagena | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 01/03/2026 | Cartagena | 0 - 0 | Sabadell | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 26/02/2026 | Cartagena | 1 - 0 | Sevilla B | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 23/02/2026 | Murcia | 1 - 2 | Cartagena | 0 : 1/4 | 1-1 | |||
| 16/02/2026 | Cartagena | 2 - 1 | Marbella | 0 : 1/2 | 1-1 |
Lịch thi đấu đội Cartagena
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Cartagena
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Tây Ban Nha | 29 | |
| 3 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 29 | |
| 4 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 27 | |
| 5 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 29 | |
| 6 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 27 | |
| 7 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 29 | |
| 8 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 29 | |
| 9 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 29 | |
| 10 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 29 | |
| 11 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 29 | |
| 12 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 29 | |
| 13 | Thủ Môn | Tây Ban Nha | 29 | |
| 14 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 29 | |
| 16 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 29 | |
| 17 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 29 | |
| 18 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 29 | |
| 19 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 29 | |
| 20 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 29 | |
| 21 | Tiền Đạo | Thụy Điển | 24 | |
| 22 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 29 | |
| 23 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 29 | |
| 24 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 29 | |
| 27 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 29 | |
| 29 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 29 | |
| 31 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 25 | |
| 32 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 25 | |
| 33 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 29 | |
| 34 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 29 | |
| 35 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 25 | |
| 36 | Tiền Đạo | 24 |
