LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG FA 2000

Kết quả trận đấu đội FA 2000

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

DENC

04/09/2025 FA 2000 1 - 1 Hvidovre IF 1 1/4 : 0 1-1

DENC

05/08/2025 Tarnby FF 0 - 1 FA 2000 1/4 : 0 0-0

DENC

06/08/2024 FA 2000 1 - 5 HB Koge 1-0

DEN3

15/06/2024 Brabrand IF 1 - 2 FA 2000 1/2 : 0 0-0

DEN3

08/06/2024 FA 2000 0 - 1 Hellerup 0 : 1/2 0-1

DEN3

02/06/2024 Thisted 2 - 2 FA 2000 0 : 0 1-0

DEN3

25/05/2024 Skive IK 3 - 2 FA 2000 0 : 1/2 3-1

DEN3

18/05/2024 FA 2000 2 - 1 Fremad Amager 0 : 0 1-1

DEN3

11/05/2024 FA 2000 4 - 2 Thisted 0 : 1/2 2-1

DEN3

04/05/2024 Hellerup 1 - 1 FA 2000 1-0

DEN3

27/04/2024 FA 2000 0 - 0 Brabrand IF 0-0

DEN3

20/04/2024 Fremad Amager 2 - 1 FA 2000 0 : 3/4 0-1

DEN3

13/04/2024 FA 2000 3 - 2 Skive IK 0 : 0 1-1

DEN3

06/04/2024 FA 2000 0 - 1 Roskilde 0-1

DEN3

01/04/2024 Nykobing 1 - 0 FA 2000 0 : 1/2 1-0

Lịch thi đấu đội FA 2000

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội FA 2000

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng FA 2000

Đội bóng FA 2000 cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội FA 2000 chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Cúp C1 Châu Âu › Vòng Chung Ket

22:5930/05/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

0%

1

100%

0

0%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20