LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG FOLA ESCH

Kết quả trận đấu đội Fola Esch

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

C3

23/07/2021 Shakhter Soligo. 1 - 2 Fola Esch 0 : 1 1/2 0-2

C1

13/07/2021 Lincoln Red Imps 5 - 0 Fola Esch 1/4 : 0 2-0

C1

07/07/2021 Fola Esch 2 - 2 Lincoln Red Imps 0 : 1 1/4 0-1

LUXA

30/05/2021 Jeunesse Esch 0 - 3 Fola Esch 0-2

LUXA

27/05/2021 Fola Esch 5 - 0 Wiltz 3-0

LUXA

22/05/2021 Fola Esch 5 - 0 Differdange 2-0

LUXA

16/05/2021 Rodange 91 2 - 1 Fola Esch 0-0

LUXA

13/05/2021 Fola Esch 5 - 2 Hostert 2-2

LUXA

08/05/2021 Etzella Ettelbruc 3 - 2 Fola Esch 1-2

LUXA

02/05/2021 Fola Esch 2 - 3 Mondorf-les. 1-2

LUXA

29/04/2021 Victoria Rosport 1 - 5 Fola Esch 1-2

LUXA

25/04/2021 Fola Esch 2 - 2 Swift Hesperange 0-1

LUXA

18/04/2021 Progres Niedercorn 1 - 1 Fola Esch 1-0

LUXA

15/04/2021 Fola Esch 5 - 0 Dudelange 2-0

LUXA

11/04/2021 Fola Esch 4 - 0 UT Petange 1-0

Lịch thi đấu đội Fola Esch

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

C3

30/07/2021 00:30 Fola Esch vs Shakhter Soligo.

Danh sách cầu thủ đội Fola Esch

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng Fola Esch

Đội bóng Fola Esch cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Fola Esch chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Man City 38 51 86
2 Man Utd 38 29 74
3 Liverpool 38 26 69
4 Chelsea 38 22 67
5 Leicester City 38 18 66
6 West Ham Utd 38 15 65
7 Tottenham 38 23 62
8 Arsenal 38 16 61
9 Leeds Utd 38 8 59
10 Everton 38 -1 59
11 Aston Villa 38 9 55
12 Newcastle 38 -16 45
13 Wolves 38 -16 45
14 Crystal Palace 38 -25 44
15 Southampton 38 -21 43
16 Brighton 38 -6 41
17 Burnley 38 -22 39
18 Fulham 38 -26 28
19 West Brom 38 -41 26
20 Sheffield Utd 38 -43 23