LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG LEICESTER CITY

Leicester City
-
SVĐ: King Power (Sức chứa: 34310)
Thành lập: 1884
HLV: Ruud Van Nistelrooy
Danh hiệu: Premier League(1), Championship(7), League One(1), League Cup(3), Community Shield(1)
Kết quả trận đấu đội Leicester City
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Bristol Rovers | 1 - 2 | Leicester City | 1-1 | ||||
| 11/07/2026 | Leicester City | 3 - 0 | Northampton | 3-0 | ||||
| 02/05/2026 | Blackburn Rovers | 0 - 1 | Leicester City | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 25/04/2026 | Leicester City | 1 - 1 | Millwall | 3/4 : 0 | 0-0 | |||
| 22/04/2026 | Leicester City | 2 - 2 | Hull City | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 18/04/2026 | Portsmouth | 1 - 0 | Leicester City | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 11/04/2026 | Leicester City | 0 - 1 | Swansea City | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 06/04/2026 | Sheffield Wed. | 1 - 1 | Leicester City | 1 : 0 | 1-0 | |||
| 03/04/2026 | Leicester City | 2 - 2 | Preston North End | 0 : 1/2 | 1-2 | |||
| 21/03/2026 | Watford | 0 - 0 | Leicester City | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 14/03/2026 | Leicester City | 1 - 3 | QPR | 0 : 1/2 | 1-1 | |||
| 11/03/2026 | Leicester City | 2 - 0 | Bristol City | 0 : 1/4 | 2-0 | |||
| 07/03/2026 | Ipswich | 1 - 1 | Leicester City | 0 : 1 | 0-1 | |||
| 28/02/2026 | Leicester City | 0 - 2 | Norwich | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 25/02/2026 | Middlesbrough | 1 - 1 | Leicester City | 0 : 1 1/4 | 1-1 |
Lịch thi đấu đội Leicester City
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Leicester City
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Ba Lan | 33 | |
| 4 | Hậu Vệ | Anh | 30 | |
| 5 | Hậu Vệ | Anh | 37 | |
| 6 | Tiền Vệ | Anh | 30 | |
| 7 | Tiền Vệ | 32 | ||
| 8 | Tiền Vệ | Anh | 29 | |
| 9 | J. Ayew |
Tiền Đạo | 35 | |
| 10 | S. Mavididi |
Tiền Vệ | Anh | 28 |
| 11 | Tiền Vệ | Ma rốc | 22 | |
| 12 | Thủ Môn | Wales | 31 | |
| 14 | Cordova-Reid |
Tiền Vệ | 33 | |
| 15 | Tiền Vệ | Australia | 29 | |
| 16 | Hậu Vệ | Croatia | 29 | |
| 17 | Tiền Đạo | Anh | 33 | |
| 18 | Tiền Đạo | 39 | ||
| 20 | P. Daka |
Tiền Đạo | 28 | |
| 21 | R. Pereira |
Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 33 |
| 22 | O. Skipp |
Tiền Vệ | Anh | 26 |
| 23 | J. Vestergaard |
Hậu Vệ | Đan Mạch | 34 |
| 24 | Tiền Vệ | Pháp | 27 | |
| 25 | Hậu Vệ | Pháp | 27 | |
| 26 | Tiền Vệ | Anh | 26 | |
| 27 | T. Castagne |
Tiền Vệ | Bỉ | 31 |
| 28 | Hậu Vệ | Ireland | 24 | |
| 29 | Tiền Đạo | Pháp | 28 | |
| 30 | Thủ Môn | Anh | 29 | |
| 31 | Thủ Môn | Đan Mạch | 43 | |
| 33 | Tiền Vệ | Anh | 25 | |
| 34 | Hậu Vệ | Anh | 26 | |
| 35 | Thủ Môn | Thụy Sỹ | 42 | |
| 37 | Tiền Vệ | Anh | 21 | |
| 38 | Tiền Vệ | Anh | 27 | |
| 39 | Tiền Đạo | Anh | 24 | |
| 40 | Tiền Vệ | Argentina | 22 | |
| 41 | Thủ Môn | Ba Lan | 29 | |
| 45 | Hậu Vệ | Anh | 25 | |
| 46 | Hậu Vệ | Anh | 25 | |
| 47 | Hậu Vệ | Anh | 29 | |
| 49 | Tiền Vệ | Anh | 22 | |
| 57 | Hậu Vệ | Anh | 22 | |
| 58 | Tiền Vệ | 23 | ||
| 91 | Tiền Đạo | Anh | 18 | |
| 93 | Tiền Vệ | Anh | 17 |

J. Ayew
S. Mavididi
Cordova-Reid
P. Daka
R. Pereira
O. Skipp
J. Vestergaard
T. Castagne