LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG BRISTOL CITY

Bristol City
-
SVĐ: Ashton Gate (Sức chứa: 27000)
Thành lập: 1894
HLV: N. Pearson
Danh hiệu: 1 Hạng Nhất Anh, 1 League One, 1 EFL Trophy
Kết quả trận đấu đội Bristol City
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Bristol City | 2 - 0 | Stoke City | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 25/04/2026 | Birmingham | 2 - 1 | Bristol City | 0 : 1/2 | 2-0 | |||
| 22/04/2026 | Southampton | 2 - 2 | Bristol City | 0 : 1 1/2 | 1-1 | |||
| 18/04/2026 | Bristol City | 2 - 4 | Norwich | 0 : 0 | 1-0 | |||
| 11/04/2026 | QPR | 0 - 0 | Bristol City | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 06/04/2026 | Bristol City | 1 - 0 | Sheffield Utd | 0 : 0 | 1-0 | |||
| 03/04/2026 | Charlton Athletic | 1 - 2 | Bristol City | 0 : 1/4 | 1-1 | |||
| 21/03/2026 | Bristol City | 0 - 1 | West Brom | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 14/03/2026 | Middlesbrough | 1 - 1 | Bristol City | 0 : 1 1/4 | 0-0 | |||
| 11/03/2026 | Leicester City | 2 - 0 | Bristol City | 0 : 1/4 | 2-0 | |||
| 07/03/2026 | Bristol City | 0 - 2 | Coventry | 1/2 : 0 | 0-2 | |||
| 04/03/2026 | Port Vale | 0 - 0 | Bristol City | 3/4 : 0 | 0-0 | |||
| 28/02/2026 | Bristol City | 1 - 2 | Watford | 0 : 0 | 1-1 | |||
| 25/02/2026 | Blackburn Rovers | 1 - 2 | Bristol City | 0 : 1/4 | 1-2 | |||
| 21/02/2026 | Swansea City | 1 - 0 | Bristol City | 0 : 1/2 | 1-0 |
Lịch thi đấu đội Bristol City
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | 21:00 | Bristol City | vs | Millwall | ||
| 22/08/2026 | 21:00 | Birmingham | vs | Bristol City | ||
| 29/08/2026 | 21:00 | Bristol City | vs | Portsmouth | ||
| 01/09/2026 | 21:00 | Preston North End | vs | Bristol City | ||
| 05/09/2026 | 21:00 | Burnley | vs | Bristol City |
Danh sách cầu thủ đội Bristol City
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Anh | 36 | |
| 2 | Hậu Vệ | Anh | 34 | |
| 3 | Tiền Vệ | Anh | 34 | |
| 4 | Hậu Vệ | Scotland | 34 | |
| 5 | Hậu Vệ | Anh | 28 | |
| 6 | Tiền Vệ | Anh | 35 | |
| 7 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 25 | |
| 8 | Tiền Vệ | Anh | 31 | |
| 9 | Tiền Đạo | Pháp | 33 | |
| 10 | Tiền Đạo | Anh | 34 | |
| 11 | Hậu Vệ | Albania | 36 | |
| 12 | Tiền Vệ | Anh | 29 | |
| 13 | Thủ Môn | Anh | 30 | |
| 14 | Hậu Vệ | Slovenia | 34 | |
| 15 | Tiền Đạo | Anh | 34 | |
| 16 | Hậu Vệ | Anh | 28 | |
| 17 | Tiền Vệ | Anh | 36 | |
| 18 | Tiền Đạo | Anh | 34 | |
| 19 | Hậu Vệ | Anh | 34 | |
| 20 | Tiền Đạo | Anh | 34 | |
| 21 | Tiền Đạo | Brazil | 30 | |
| 22 | Tiền Đạo | Anh | 34 | |
| 23 | Tiền Đạo | Anh | 31 | |
| 24 | Hậu Vệ | Anh | 28 | |
| 25 | Tiền Vệ | Anh | 38 | |
| 26 | Tiền Vệ | Anh | 30 | |
| 27 | Hậu Vệ | Canada | 33 | |
| 28 | Hậu Vệ | Anh | 33 | |
| 29 | Hậu Vệ | Anh | 39 | |
| 30 | Tiền Đạo | Anh | 30 | |
| 31 | Thủ Môn | Pháp | 25 | |
| 32 | Tiền Vệ | Anh | 36 | |
| 33 | Tiền Vệ | Thế Giới | 33 | |
| 34 | Hậu Vệ | Anh | 27 | |
| 35 | Tiền Vệ | Wales | 29 | |
| 36 | Tiền Vệ | Anh | 29 | |
| 38 | Tiền Vệ | Anh | 23 | |
| 40 | Tiền Vệ | Ai Cập | 27 | |
| 43 | Hậu Vệ | Anh | 26 | |
| 44 | Tiền Vệ | Anh | 30 |
